Kết quả bóng đá trận NK Vrbovec vs HNK Daruvar, 21:30 ngày 26/08/2026
Cúp Croatia · 21:30 ngày 26/08/2026
NK Vrbovec 4 Kết thúc HT 0-0 1
HNK Daruvar
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| NK Vrbovec | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 19' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| Filip Rihtar 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 50' | ||
| 50' | ||
| Fabijan Janekovic 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 58' | ⚽ 2 - 1 Maksym Parkhomenko | |
| Ivancic S. 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| 77' | ||
| 88' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 7 | 5 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = NK Vrbovec · Khách = HNK Daruvar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Vrbovec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — NK Vrbovec
BBBHTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | NK Vrapce | 4-2 (0-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 02/04/23 | Sava Gao Char Meisel | 2-0 (2-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 04/10/22 | GNK Sveta Nedelja | 1-0 (1-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 10/09/22 | HASK Zagreb | 1-1 (1-0) | NK Vrbovec | - | - | H |
| 18/05/22 | NK Vrbovec | 4-1 (2-0) | NK Tresnjevka | - | - | T |
| 04/05/22 | NK Maksimir | 5-1 (1-1) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 13/04/22 | NK Zagorec Krapina | 1-4 (1-3) | NK Vrbovec | - | - | T |
| 03/04/22 | Trnje | 5-0 (4-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 26/02/22 | NK Vrbovec | 0-2 (0-1) | Karlovac | - | - | B |
| 02/02/22 | Kustosija | 2-0 (1-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 21/11/21 | GAJ Mace | 1-0 (1-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 13/11/21 | NK Tresnjevka | 1-1 (0-1) | NK Vrbovec | - | - | H |
| 06/10/21 | NK Lukavec | 3-2 (1-1) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 19/09/21 | Bistra | 4-0 (2-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 08/09/21 | NK Vrbovec | 1-0 (1-0) | Tekstilac Ravnice | - | - | T |
| 11/08/21 | NK Vrbovec | 1-2 (1-1) | Mladost Zdralovi | - | - | B |
| 07/08/21 | Kustosija | 1-0 (0-0) | NK Vrbovec | - | - | B |
| 05/08/21 | NK Vrbovec | 1-2 (0-0) | NK Jarun | - | - | B |
| 12/06/21 | NK Jarun | 1-2 (1-0) | NK Vrbovec | - | - | T |
| 05/06/21 | NK Vrbovec | 8-1 (2-0) | NK Vrapce | - | - | T |
Thành tích gần đây — HNK Daruvar
TBBB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 6/6 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | NK Rudar Mursko Sredisce | 0-4 (0-2) | HNK Daruvar | - | - | T |
| 02/05/26 | NK DINAMO PREDAVAC | 1-0 (1-0) | HNK Daruvar | - | - | B |
| 30/08/25 | NK Nedelisce | 3-1 (2-0) | HNK Daruvar | - | - | B |
| 24/08/25 | Koprivnica | 2-1 (1-0) | HNK Daruvar | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
97
Tấn công
7885
Tấn công nguy hiểm
3228
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
11
Quả ném biên
2829
So Sánh Sức Mạnh
68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Vrbovec (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
HNK Daruvar (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Vrbovec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.25 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.38 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.50 | 3.75 ↑ | 2.30 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.96 | 0.00 | 0.84 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.40 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.32 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.22 ↑ | 82.41 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.77 | 2.36 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.99 ↑ | 10.30 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.25 | 0.80 | 3.25 | 0.77 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.25 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.30 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.