Kết quả bóng đá trận NK Varteks Varazdin vs Rudes, 02:00 ngày 30/08/2026

1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 30/08/2026
NK Varteks Varazdin
2 Kết thúc HT 0-0 0
Rudes
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

NK Varteks Varazdin Phút Rudes
36' Xavier Fernandes
36' Xavier Fernandes
1 - 0 39'
2 - 0 39'
HT 0-0
▲ Elvir Durakovic ▼ Gregor Sikosek46'
▲ Elvir Durakovic 46'
58' ▲ Toni Kolega ▼ Cherno Saho
59' ▲ Jakov Blagaic ▼ Xavier Fernandes
Novak Tepsic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR60'
▲ Matej Vuk ▼ Iuri Tavares61'
63' Ante Susak
Ivan Mamut Đá hỏng penalty64'
Aleksa Latkovic(Assists:Ivan Mamut) (Kiến tạo: Ivan Mamut) 3 - 0 72'
▲ Luka Posinkovic ▼ Frane Maglica74'
▲ Tomislav Duvnjak ▼ Mario Marina74'
78' ▲ Luka Popovic ▼ Ivan Doric
78' ▲ Josip Bralic ▼ Ante Susak
81' ▲ Kristijan Lovric ▼ Lenny Ilecic
Ivan Canjuga(Assists:Matej Vuk) (Kiến tạo: Matej Vuk) 4 - 0 84'
87' Kristijan Lovric
▲ Luka Skaricic ▼ Ivan Mamut90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 72
Hòa 10 12
Bại 12 26
Ghi bàn 34 1912
Mất bàn 37 1026
Điểm 43 228

Chủ = NK Varteks Varazdin · Khách = Rudes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Varteks Varazdin (20)Hiệp 1 / Cả trậnRudes (14)
9 (45%)Thắng/Thắng3 (21%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (7%)
5 (25%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (21%)
3 (15%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

NK Varteks Varazdin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401115122
Sân nhà33006192
Sân khách21015432
6 gần6402129--

Rudes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510461538
Sân nhà21015739
Sân khách30031809
6 gần6123916--

Thành tích đối đầu (9 trận)

NK Varteks Varazdin 7 (78%)Hòa 1 (11%)Rudes 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D122/04/24Rudes0-2 (0-1)NK Varteks Varazdin0-8+0.52.5T
CRO D109/02/24NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rudes6-1+12.75T
CRO D128/10/23Rudes0-0 (0-0)NK Varteks Varazdin2-7+0.252.5H
CRO D113/08/23NK Varteks Varazdin2-0 (0-0)Rudes2-4+0.52.75T
INT CF13/07/23Rudes0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin6-202.75T
CRO D230/04/22Rudes3-0 (0-0)NK Varteks Varazdin4-2--B
CRO D201/11/21NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)Rudes6-9+0.52.5T
INT CF13/01/21NK Varteks Varazdin4-0 (1-0)Rudes3-3--T
CRO Cup25/09/19NK Varteks Varazdin4-2 (2-0)Rudes8-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin

BTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D123/08/26Dinamo Zagreb3-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-2-1.53B
CRO D116/08/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Rijeka2-9-0.252.5T
CRO D109/08/26Slaven Belupo1-4 (0-3)NK Varteks Varazdin5-502.5T
CRO D102/08/26NK Varteks Varazdin2-1 (0-0)Hajduk Split1-6-0.252.5T
UEFA ECL30/07/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)NK Varteks Varazdin3-3-13B
UEFA ECL24/07/26NK Varteks Varazdin3-2 (1-1)Baumit Jablonec1-4-0.252.5T
INT CF16/07/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)ND Beltinci7-6--T
INT CF16/07/26NK Varteks Varazdin3-1 (0-0)Kustosija6-1+1.53.75T
INT CF12/07/26FC Bihor Oradea1-3 (0-2)NK Varteks Varazdin1-2--T
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3+0.753T
INT CF04/07/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-2-0.53T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5+0.52.75T
INT CF27/06/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-0)NK Varteks Varazdin2-802.5B
CRO D123/05/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Istra 1961 Pula2-3+0.252.5T
CRO D115/05/26HNK Vukovar 910-2 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3+0.52.5T
CRO D109/05/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb2-5+0.252.5H
CRO D103/05/26Hajduk Split3-1 (2-1)NK Varteks Varazdin4-3-1.252.75B
CRO D126/04/26Dinamo Zagreb2-1 (0-0)NK Varteks Varazdin10-4-23.25B
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12-0.252.25T
CRO D118/04/26ZNK Osijek0-2 (0-2)NK Varteks Varazdin8-3-0.252.25T

Thành tích gần đây — Rudes

TBBBHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D122/08/26Rudes4-1 (1-1)NK Lokomotiva Zagreb3-5-13T
CRO D115/08/26Dinamo Zagreb4-0 (2-0)Rudes12-3-2.53.5B
CRO D108/08/26Rudes1-6 (0-4)ZNK Osijek4-4-0.752.5B
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1-1.753B
INT CF26/07/26Goztepe1-1 (1-1)Rudes4-2-13H
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7-1.252.75B
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8-0.253.25T
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--B
INT CF25/06/26Rudes3-6 (0-0)Vllaznia Shkoder---B
CRO D229/05/26Rudes3-1 (1-1)Radnik Sesvete4-5+0.52.25T
CRO D223/05/26NK Dugopolje0-3 (0-2)Rudes6-1--T
CRO D215/05/26Rudes2-3 (1-3)HNK Cibalia7-1+0.752.25B
CRO D208/05/26Karlovac0-3 (0-1)Rudes2-2+0.752T
CRO D202/05/26Rudes1-1 (1-0)NK Dubrava Zagreb10-4--H
CRO D226/04/26NK Croatia Zmijavci0-2 (0-1)Rudes8-4--T
CRO D219/04/26Rudes2-1 (2-1)Hrvace3-8--T
CRO D210/04/26NK Opatija1-1 (0-0)Rudes5-3+0.252H
CRO D204/04/26Rudes1-0 (0-0)NK Jarun14-2--T

Đội hình

NK Varteks VarazdinRudes
33Josip Silic13Mario Mladenovski16Novak Tepsic20Gregor Sikosek23Frane Maglica24CMario Marina28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut18Saho C.95Lovre Rogic4CVedran Celjak5Marko Stolnik14Bruno Unusic21Ante Susak15Noa Skoko24Ivan Doric7Lenny Ilecic11Jurica Poldrugac28Xavier Fernandes18Cherno Saho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
123
101
Tấn công nguy hiểm
67
64
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
416
336
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
16
16
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
34
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
0.36
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Varteks Varazdin (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Varteks Varazdin (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Rudes (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
61
B.thắng H1
35
B.thắng H2
NK Varteks VarazdinRudes

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
NK Varteks VarazdinRudes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
62
Thắng 1
14
Hòa
23
Thua 1
35
Thua 2+
NK Varteks VarazdinRudes

NK Varteks Varazdin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Aleksa Latkovic
Tiền vệ tấn công
8.512/217/220
28Ivan Canjuga
Tiền vệ phòng ngự
8.511/135/410
13Mario Mladenovski
Trung vệ
81/053/611
33Josip Silic
Thủ môn
7.60/024/290
16Novak Tepsic
Trung vệ
7.31/056/601
22Luka Mamic
Tiền vệ tấn công
7.22/029/380
23Frane Maglica
Hậu vệ phải
70/027/362
24Mario Marina
Tiền vệ phòng ngự
71/030/314
20Gregor Sikosek
Hậu vệ trái
6.90/027/331
17Ivan Mamut
Tiền đạo
6.812/015/200
38Iuri Tavares
Tiền đạo cánh trái
6.70/015/191
3Elvir Durakovic (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/08/121
7Matej Vuk (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
711/02/70
30Luka Posinkovic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/03/30
8Tomislav Duvnjak (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/02/30
4Luka Skaricic (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Rudes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Noa Skoko
Tiền vệ tấn công
6.81/032/382
14Bruno Unusic
Hậu vệ phải
6.70/023/294
24Ivan Doric
Tiền vệ phòng ngự
6.11/030/371
95Lovre Rogic
Thủ môn
6.10/013/180
11Jurica Poldrugac
Tiền vệ trung tâm
6.12/119/312
7Lenny Ilecic
Tiền đạo
6.12/014/160
28Xavier Fernandes
Tiền vệ trung tâm
60/023/310🟨
18Cherno Saho
Tiền đạo
5.91/19/110
5Marko Stolnik
Tiền vệ
5.81/123/271
4Vedran Celjak
Hậu vệ
5.60/033/401
21Ante Susak
Hậu vệ
5.40/018/232🟨
20Jakov Blagaic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/012/130
35Josip Bralic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30
2Toni Kolega (dự bị)
Trung vệ
6.30/013/150
8Luka Popovic (dự bị)
Tiền vệ
6.30/00/00
34Kristijan Lovric (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/04/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NK Varteks Varazdin Thông tin Rudes
1931 Thành lập
Varteks Sân nhà Stadion Kranjceviceva
12000 Sức chứa 0
Nikola Safaric HLV Alen Peternac
VARAZDIN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.295.009.700.832.750.960.891.500.88
Live1.08 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.294.808.501.013.000.810.921.500.89
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓0.46 ↓0.001.71 ↑
Mansion88Sớm1.294.957.000.802.750.960.871.500.89
Live1.08 ↓5.60 ↑78.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.305.009.000.602.501.200.851.500.85
Live1.08 ↓6.75 ↑80.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.294.907.000.873.000.77---
Live1.08 ↓7.66 ↑81.47 ↑4.85 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.294.957.000.802.750.960.871.500.89
Live1.08 ↓5.60 ↑78.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.284.857.600.832.750.930.901.500.86
Live1.04 ↓8.10 ↑26.00 ↑2.70 ↑2.500.17 ↓0.42 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.264.717.100.802.751.020.891.500.95
Live1.07 ↓5.80 ↑55.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.334.637.600.953.000.850.991.500.83
Live1.08 ↓6.80 ↑42.00 ↑4.75 ↑2.500.03 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.334.806.500.552.501.30---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.334.707.750.903.000.780.731.250.97
Live1.08 ↓6.75 ↑63.00 ↑11.89 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.215.8510.250.773.000.980.841.750.92
Live2.45 ↑1.89 ↓7.98 ↓3.28 ↑2.500.22 ↓0.49 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.355.257.500.552.501.25---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑0.90 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm1.325.007.550.562.501.220.911.500.79
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.69 ↑2.500.09 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
Bet 365Sớm1.334.508.000.983.000.830.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.334.608.500.572.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Varteks Varazdin+1 1/2200
Rudes-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).