Kết quả bóng đá trận NK Varteks Varazdin vs Rudes, 02:00 ngày 30/08/2026
1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 30/08/2026
NK Varteks Varazdin 2 Kết thúc HT 0-0 0
Rudes
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| NK Varteks Varazdin | Phút | |
| 36' | Xavier Fernandes | |
| 36' | Xavier Fernandes | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Elvir Durakovic ▼ Gregor Sikosek | 46' ⇄ | |
| ▲ Elvir Durakovic ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Toni Kolega ▼ Cherno Saho | |
| 59' ⇄ | ▲ Jakov Blagaic ▼ Xavier Fernandes | |
| Novak Tepsic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 60' | |
| ▲ Matej Vuk ▼ Iuri Tavares | 61' ⇄ | |
| 63' | Ante Susak | |
| Ivan Mamut ❌ Đá hỏng penalty | 64' | |
| Aleksa Latkovic(Assists:Ivan Mamut) (Kiến tạo: Ivan Mamut) 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Luka Posinkovic ▼ Frane Maglica | 74' ⇄ | |
| ▲ Tomislav Duvnjak ▼ Mario Marina | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Luka Popovic ▼ Ivan Doric | |
| 78' ⇄ | ▲ Josip Bralic ▼ Ante Susak | |
| 81' ⇄ | ▲ Kristijan Lovric ▼ Lenny Ilecic | |
| Ivan Canjuga(Assists:Matej Vuk) (Kiến tạo: Matej Vuk) 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 87' | Kristijan Lovric | |
| ▲ Luka Skaricic ▼ Ivan Mamut | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 26 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = NK Varteks Varazdin · Khách = Rudes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Varteks Varazdin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
NK Varteks Varazdin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 15 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
NK Varteks Varazdin 7 (78%)Hòa 1 (11%)Rudes 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/24 | Rudes | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/02/24 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rudes | +1 | 2.75 | T |
| 28/10/23 | Rudes | 0-0 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (0-0) | Rudes | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/07/23 | Rudes | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.75 | T |
| 30/04/22 | Rudes | 3-0 (0-0) | NK Varteks Varazdin | - | - | B |
| 01/11/21 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | Rudes | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/01/21 | NK Varteks Varazdin | 4-0 (1-0) | Rudes | - | - | T |
| 25/09/19 | NK Varteks Varazdin | 4-2 (2-0) | Rudes | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
BTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dinamo Zagreb | 3-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -1.5 | 3 | B |
| 16/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Rijeka | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Slaven Belupo | 1-4 (0-3) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 3 | B |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (0-0) | Kustosija | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | T |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rudes
TBBBHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rudes | 4-1 (1-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -1 | 3 | T |
| 15/08/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (2-0) | Rudes | -2.5 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Rudes | 1-6 (0-4) | ZNK Osijek | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | -1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Rudes | 2-2 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 25/06/26 | Rudes | 3-6 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 29/05/26 | Rudes | 3-1 (1-1) | Radnik Sesvete | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | NK Dugopolje | 0-3 (0-2) | Rudes | - | - | T |
| 15/05/26 | Rudes | 2-3 (1-3) | HNK Cibalia | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Rudes | 1-1 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 26/04/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-2 (0-1) | Rudes | - | - | T |
| 19/04/26 | Rudes | 2-1 (2-1) | Hrvace | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Opatija | 1-1 (0-0) | Rudes | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Rudes | 1-0 (0-0) | NK Jarun | - | - | T |
Đội hình
NK Varteks Varazdin
Rudes
33Josip Silic13Mario Mladenovski16Novak Tepsic20Gregor Sikosek23Frane Maglica24CMario Marina28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut18Saho C.95Lovre Rogic4CVedran Celjak5Marko Stolnik14Bruno Unusic21Ante Susak15Noa Skoko24Ivan Doric7Lenny Ilecic11Jurica Poldrugac28Xavier Fernandes18Cherno Saho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Aleksa Latkovic⚽ Ghi bàn 72'8.5
- 13Mario Mladenovski8
- 16Novak Tepsic7.3
- 17Ivan Mamut🎯 Kiến tạo 72' · ❌ Hỏng pen 64' · ▼ Rời sân 90+1'6.8
- 20Gregor Sikosek▼ Rời sân 46'6.9
- 22Luka Mamic7.2
- 23Frane Maglica▼ Rời sân 74'7
- 24Mario Marina C▼ Rời sân 74'7
- 28Ivan Canjuga⚽ Ghi bàn 84'8.5
- 33Josip Silic7.6
- 38Iuri Tavares▼ Rời sân 61'6.7
Khách · 4231
- 4Vedran Celjak C5.6
- 5Marko Stolnik5.8
- 7Lenny Ilecic▼ Rời sân 81'6.1
- 11Jurica Poldrugac6.1
- 14Bruno Unusic6.7
- 15Noa Skoko6.8
- 18Saho C.
- 18Cherno Saho▼ Rời sân 58'5.9
- 21Ante Susak🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 78'5.4
- 24Ivan Doric▼ Rời sân 78'6.1
- 28Xavier Fernandes🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 59'6
- 95Lovre Rogic6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
03
Sút bóng
119
Sút cầu môn
33
Tấn công
123101
Tấn công nguy hiểm
6764
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
416336
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.930.36
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Varteks Varazdin (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Varteks Varazdin (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Rudes (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NK Varteks Varazdin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Aleksa Latkovic Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 2/2 | 17/22 | 0 | ||
| 28Ivan Canjuga Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 1 | 1/1 | 35/41 | 0 | ||
| 13Mario Mladenovski Trung vệ | 8 | 1/0 | 53/61 | 1 | |||
| 33Josip Silic Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 16Novak Tepsic Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 56/60 | 1 | |||
| 22Luka Mamic Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 29/38 | 0 | |||
| 23Frane Maglica Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 27/36 | 2 | |||
| 24Mario Marina Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 30/31 | 4 | |||
| 20Gregor Sikosek Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 17Ivan Mamut Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/0 | 15/20 | 0 | ||
| 38Iuri Tavares Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 3Elvir Durakovic (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 7Matej Vuk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 1/0 | 2/7 | 0 | ||
| 30Luka Posinkovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Tomislav Duvnjak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Luka Skaricic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Rudes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Noa Skoko Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 32/38 | 2 | |||
| 14Bruno Unusic Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 4 | |||
| 24Ivan Doric Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 30/37 | 1 | |||
| 95Lovre Rogic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 11Jurica Poldrugac Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 19/31 | 2 | |||
| 7Lenny Ilecic Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 14/16 | 0 | |||
| 28Xavier Fernandes Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 23/31 | 0 | 🟨 | ||
| 18Cherno Saho Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 5Marko Stolnik Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 23/27 | 1 | |||
| 4Vedran Celjak Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 21Ante Susak Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 18/23 | 2 | 🟨 | ||
| 20Jakov Blagaic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 35Josip Bralic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Toni Kolega (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 8Luka Popovic (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 34Kristijan Lovric (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NK Varteks Varazdin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Varteks | Sân nhà | Stadion Kranjceviceva |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Nikola Safaric | HLV | Alen Peternac |
| VARAZDIN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.70 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 8.50 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.95 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 78.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.00 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.66 ↑ | 81.47 ↑ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.95 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 78.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.85 | 7.60 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.71 | 7.10 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 55.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.63 | 7.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 42.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 7.75 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | 0.73 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 63.00 ↑ | 11.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.85 | 10.25 | 0.77 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 2.45 ↑ | 1.89 ↓ | 7.98 ↓ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.25 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.55 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.69 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Varteks Varazdin | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Rudes | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).