Kết quả bóng đá trận NK Varteks Varazdin vs Rijeka, 23:30 ngày 16/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 16/08/2026
NK Varteks Varazdin 2 Kết thúc HT 2-0 0
Rijeka
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| NK Varteks Varazdin | Phút | |
| Gregor Sikosek | 11' | |
| ▲ Novak Tepsic ▼ Roberto Puncec | 17' ⇄ | |
| Ivan Mamut(Assists:Iuri Tavares) (Kiến tạo: Iuri Tavares) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Ivan Mamut 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jakov Puljic ▼ Amer Gojak | |
| 46' ⇄ | ▲ Ivan Cubelic ▼ Tiago Dantas | |
| Aleksa Latkovic | 51' | |
| 65' | Moreno Zivkovic | |
| 67' ⇄ | ▲ Ante Orec ▼ Gabrijel Rukavina | |
| 67' ⇄ | ▲ Yusuf Kabadayi ▼ Moreno Zivkovic | |
| ▲ Matej Vuk ▼ Aleksa Latkovic | 75' ⇄ | |
| ▲ Luka Skaricic ▼ Ivan Mamut | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Toni Fruk ▼ Daniel Adu Adjei | |
| ▲ Emma Uchegbu ▼ Iuri Tavares | 84' ⇄ | |
| ▲ Tomislav Duvnjak ▼ Mario Marina | 84' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 17 |
Chủ = NK Varteks Varazdin · Khách = Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Varteks Varazdin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
NK Varteks Varazdin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Rijeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Varteks Varazdin 8 (40%)Hòa 3 (15%)Rijeka 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Rijeka | 3-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/11/25 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (1-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/08/25 | Rijeka | 1-2 (1-1) | NK Varteks Varazdin | -1 | 2.25 | T |
| 13/04/25 | Rijeka | 1-0 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -0.75 | 2 | B |
| 01/02/25 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (1-0) | Rijeka | -0.5 | 2 | T |
| 26/10/24 | Rijeka | 1-1 (1-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.5 | H |
| 12/08/24 | NK Varteks Varazdin | 0-0 (0-0) | Rijeka | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/24 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (2-1) | Rijeka | -1 | 2.5 | T |
| 03/03/24 | Rijeka | 2-0 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/11/23 | NK Varteks Varazdin | 0-2 (0-1) | Rijeka | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/09/23 | Rijeka | 2-2 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 2.75 | H |
| 14/05/23 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (0-0) | Rijeka | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/23 | Rijeka | 3-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/11/22 | NK Varteks Varazdin | 0-3 (0-0) | Rijeka | 0 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | Rijeka | 1-2 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/21 | NK Varteks Varazdin | 2-3 (1-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/21 | Rijeka | 2-0 (2-0) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/01/21 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (2-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/12/20 | NK Varteks Varazdin | 1-2 (1-0) | Rijeka | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Slaven Belupo | 1-4 (0-3) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 3 | B |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (0-0) | Kustosija | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | T |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Rijeka
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +2 | 3 | T |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
NK Varteks Varazdin
Rijeka
33Josip Silic13Mario Mladenovski14CRoberto Puncec20Gregor Sikosek23Frane Maglica24Mario Marina28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut99Aleksa Todorovic3Moreno Zivkovic5Alfonso Barco34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic11Gabrijel Rukavina14Amer Gojak18Daniel Adu Adjei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Aleksa Latkovic🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 75'6.1
- 13Mario Mladenovski7.9
- 14Roberto Puncec C▼ Rời sân 17'6.1
- 17Ivan Mamut⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 75'8.1
- 20Gregor Sikosek🟨 Thẻ vàng 11'7.7
- 22Luka Mamic5.9
- 23Frane Maglica7.7
- 24Mario Marina▼ Rời sân 84'6.6
- 28Ivan Canjuga7.1
- 33Josip Silic7.5
- 38Iuri Tavares🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 84'7.7
Khách · 4231
- 3Moreno Zivkovic🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 67'6.1
- 4Niko Jankovic6.8
- 5Alfonso Barco6.6
- 6Branko Pavic7.8
- 11Gabrijel Rukavina▼ Rời sân 67'5.7
- 14Amer Gojak▼ Rời sân 46'6.2
- 18Daniel Adu Adjei▼ Rời sân 76'5.7
- 26Tiago Dantas▼ Rời sân 46'6.6
- 34Mladen Devetak5.6
- 45Ante Majstorovic C7.2
- 99Aleksa Todorovic6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
815
Sút cầu môn
43
Tấn công
95113
Tấn công nguy hiểm
2850
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
320511
TL chuyền bóng thành công
76%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2629
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.750.72
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Varteks Varazdin (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Rijeka (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Varteks Varazdin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Rijeka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NK Varteks Varazdin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ivan Mamut Tiền đạo | 8.1 | 2 | 2/2 | 12/19 | 0 | ||
| 13Mario Mladenovski Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 23Frane Maglica Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 13/24 | 3 | |||
| 20Gregor Sikosek Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 30/37 | 3 | 🟨 | ||
| 38Iuri Tavares Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 16/22 | 2 | ||
| 33Josip Silic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 20/34 | 0 | |||
| 28Ivan Canjuga Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 28/32 | 0 | |||
| 24Mario Marina Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 4 | |||
| 14Roberto Puncec Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 10Aleksa Latkovic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 3/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 22Luka Mamic Tiền vệ tấn công | 5.9 | 2/1 | 25/28 | 0 | |||
| 16Novak Tepsic (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/26 | 4 | |||
| 7Matej Vuk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 4Luka Skaricic (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 8Tomislav Duvnjak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 11Emma Uchegbu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Rijeka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Branko Pavic Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 50/57 | 2 | |||
| 45Ante Majstorovic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 77/94 | 3 | |||
| 4Niko Jankovic Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 40/44 | 0 | |||
| 99Aleksa Todorovic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 26Tiago Dantas Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 5Alfonso Barco Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 66/71 | 2 | |||
| 14Amer Gojak Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 3Moreno Zivkovic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 2 | 🟨 | ||
| 11Gabrijel Rukavina Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/1 | 12/12 | 0 | |||
| 18Daniel Adu Adjei Tiền đạo | 5.7 | 3/0 | 12/15 | 1 | |||
| 34Mladen Devetak Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 29/37 | 0 | |||
| 8Ivan Cubelic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 31/40 | 2 | |||
| 21Jakov Puljic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 10Toni Fruk (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 22Ante Orec (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 7Yusuf Kabadayi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NK Varteks Varazdin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1946 |
| Varteks | Sân nhà | Kantrida |
| 12000 | Sức chứa | 21000 |
| Nikola Safaric | HLV | Matjaz Kek |
| VARAZDIN | Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.12 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.20 | 2.15 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.05 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.03 | 0.87 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.67 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.25 | 2.11 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.07 | 2.05 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.21 | 2.13 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.60 ↑ | 65.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.90 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 3.14 | 2.04 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.04 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.74 ↑ | 29.95 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.15 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.10 | 2.22 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.35 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.