Kết quả bóng đá trận NK Varteks Varazdin vs Rijeka, 23:30 ngày 16/08/2026

1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 16/08/2026
NK Varteks Varazdin
2 Kết thúc HT 2-0 0
Rijeka
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

NK Varteks Varazdin Phút Rijeka
Gregor Sikosek 11'
▲ Novak Tepsic ▼ Roberto Puncec17'
Ivan Mamut(Assists:Iuri Tavares) (Kiến tạo: Iuri Tavares) 1 - 0 20'
Ivan Mamut 2 - 0 31'
HT 2-0
46' ▲ Jakov Puljic ▼ Amer Gojak
46' ▲ Ivan Cubelic ▼ Tiago Dantas
Aleksa Latkovic 51'
65' Moreno Zivkovic
67' ▲ Ante Orec ▼ Gabrijel Rukavina
67' ▲ Yusuf Kabadayi ▼ Moreno Zivkovic
▲ Matej Vuk ▼ Aleksa Latkovic75'
▲ Luka Skaricic ▼ Ivan Mamut75'
76' ▲ Toni Fruk ▼ Daniel Adu Adjei
▲ Emma Uchegbu ▼ Iuri Tavares84'
▲ Tomislav Duvnjak ▼ Mario Marina84'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 85
Hòa 01 02
Bại 11 23
Ghi bàn 54 2210
Mất bàn 36 1112
Điểm 64 2417

Chủ = NK Varteks Varazdin · Khách = Rijeka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Varteks Varazdin (20)Hiệp 1 / Cả trậnRijeka (15)
9 (45%)Thắng/Thắng8 (53%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (25%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
3 (15%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

NK Varteks Varazdin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401115122
Sân nhà33006192
Sân khách21015432
6 gần6501147--

Rijeka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115575
Sân nhà22005365
Sân khách20110217
6 gần651082--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Varteks Varazdin 8 (40%)Hòa 3 (15%)Rijeka 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12-0.252.25T
CRO D114/02/26Rijeka3-1 (1-0)NK Varteks Varazdin10-3-0.752.25B
CRO D110/11/25NK Varteks Varazdin1-0 (1-0)Rijeka2-9-0.252.25T
CRO D125/08/25Rijeka1-2 (1-1)NK Varteks Varazdin7-5-12.25T
CRO D113/04/25Rijeka1-0 (0-0)NK Varteks Varazdin6-6-0.752B
CRO D101/02/25NK Varteks Varazdin1-0 (1-0)Rijeka1-3-0.52T
CRO D126/10/24Rijeka1-1 (1-1)NK Varteks Varazdin2-1-1.252.5H
CRO D112/08/24NK Varteks Varazdin0-0 (0-0)Rijeka5-6-0.52.5H
CRO D111/05/24NK Varteks Varazdin3-1 (2-1)Rijeka3-4-12.5T
CRO D103/03/24Rijeka2-0 (0-0)NK Varteks Varazdin2-5-1.52.5B
CRO D125/11/23NK Varteks Varazdin0-2 (0-1)Rijeka3-6-0.52.5B
CRO D103/09/23Rijeka2-2 (1-0)NK Varteks Varazdin12-2-12.75H
CRO D114/05/23NK Varteks Varazdin2-0 (0-0)Rijeka4-10-0.52.5T
CRO D112/03/23Rijeka3-1 (1-0)NK Varteks Varazdin4-5-0.52.5B
CRO D106/11/22NK Varteks Varazdin0-3 (0-0)Rijeka5-502.5B
CRO D128/08/22Rijeka1-2 (0-0)NK Varteks Varazdin6-2-0.752.5T
CRO D116/05/21NK Varteks Varazdin2-3 (1-0)Rijeka5-7-0.752.5B
CRO D121/03/21Rijeka2-0 (2-0)NK Varteks Varazdin10-4-1.252.5B
CRO D123/01/21NK Varteks Varazdin2-1 (2-0)Rijeka2-10-0.752.5T
CRO Cup16/12/20NK Varteks Varazdin1-2 (1-0)Rijeka2-6-12.75B

Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin

TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D109/08/26Slaven Belupo1-4 (0-3)NK Varteks Varazdin5-502.5T
CRO D102/08/26NK Varteks Varazdin2-1 (0-0)Hajduk Split1-6-0.252.5T
UEFA ECL30/07/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)NK Varteks Varazdin3-3-13B
UEFA ECL24/07/26NK Varteks Varazdin3-2 (1-1)Baumit Jablonec1-4-0.252.5T
INT CF16/07/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)ND Beltinci7-6--T
INT CF16/07/26NK Varteks Varazdin3-1 (0-0)Kustosija6-1+1.53.75T
INT CF12/07/26FC Bihor Oradea1-3 (0-2)NK Varteks Varazdin1-2--T
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3+0.753T
INT CF04/07/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-2-0.53T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5+0.52.75T
INT CF27/06/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-0)NK Varteks Varazdin2-802.5B
CRO D123/05/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Istra 1961 Pula2-3+0.252.5T
CRO D115/05/26HNK Vukovar 910-2 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3+0.52.5T
CRO D109/05/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb2-5+0.252.5H
CRO D103/05/26Hajduk Split3-1 (2-1)NK Varteks Varazdin4-3-1.252.75B
CRO D126/04/26Dinamo Zagreb2-1 (0-0)NK Varteks Varazdin10-4-23.25B
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12-0.252.25T
CRO D118/04/26ZNK Osijek0-2 (0-2)NK Varteks Varazdin8-3-0.252.25T
CRO D112/04/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-1)Slaven Belupo3-5+0.252.25T
CRO D103/04/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)HNK Gorica8-102.25H

Thành tích gần đây — Rijeka

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL13/08/26Ilves Tampere1-1 (0-0)Rijeka4-3+0.752.5H
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1+23T
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1+1.753T
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T
CRO D104/04/26Slaven Belupo0-2 (0-2)Rijeka5-6+0.252.25T

Đội hình

NK Varteks VarazdinRijeka
33Josip Silic13Mario Mladenovski14CRoberto Puncec20Gregor Sikosek23Frane Maglica24Mario Marina28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut99Aleksa Todorovic3Moreno Zivkovic5Alfonso Barco34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic11Gabrijel Rukavina14Amer Gojak18Daniel Adu Adjei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
95
113
Tấn công nguy hiểm
28
50
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
320
511
TL chuyền bóng thành công
76%
84%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
26
29
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
24
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
0.72
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Varteks Varazdin (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Rijeka (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Varteks Varazdin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Rijeka (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
31
B.thắng H2
NK Varteks VarazdinRijeka

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK Varteks VarazdinRijeka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
75
Thắng 1
24
Hòa
21
Thua 1
22
Thua 2+
NK Varteks VarazdinRijeka

NK Varteks Varazdin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Ivan Mamut
Tiền đạo
8.122/212/190
13Mario Mladenovski
Trung vệ
7.90/032/382
23Frane Maglica
Hậu vệ phải
7.70/013/243
20Gregor Sikosek
Hậu vệ trái
7.70/030/373🟨
38Iuri Tavares
Tiền đạo cánh trái
7.710/016/222
33Josip Silic
Thủ môn
7.50/020/340
28Ivan Canjuga
Tiền vệ phòng ngự
7.11/128/320
24Mario Marina
Tiền vệ phòng ngự
6.60/013/144
14Roberto Puncec
Trung vệ
6.10/013/150
10Aleksa Latkovic
Tiền vệ tấn công
6.13/014/161🟨
22Luka Mamic
Tiền vệ tấn công
5.92/125/280
16Novak Tepsic (dự bị)
Trung vệ
6.90/022/264
7Matej Vuk (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/02/41
4Luka Skaricic (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/51
8Tomislav Duvnjak (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/60
11Emma Uchegbu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/01

Rijeka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Branko Pavic
Tiền vệ phòng ngự
7.80/050/572
45Ante Majstorovic
Trung vệ
7.20/077/943
4Niko Jankovic
Tiền vệ tấn công
6.83/140/440
99Aleksa Todorovic
Thủ môn
6.80/015/200
26Tiago Dantas
Tiền vệ phòng ngự
6.60/032/352
5Alfonso Barco
Tiền vệ phòng ngự
6.61/166/712
14Amer Gojak
Tiền đạo cánh trái
6.21/016/180
3Moreno Zivkovic
Trung vệ
6.10/014/182🟨
11Gabrijel Rukavina
Tiền đạo cánh trái
5.71/112/120
18Daniel Adu Adjei
Tiền đạo
5.73/012/151
34Mladen Devetak
Hậu vệ trái
5.61/029/370
8Ivan Cubelic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/031/402
21Jakov Puljic (dự bị)
Tiền đạo
6.62/011/140
10Toni Fruk (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/08/120
22Ante Orec (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/011/151
7Yusuf Kabadayi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/07/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NK Varteks Varazdin Thông tin Rijeka
1931 Thành lập 1946
Varteks Sân nhà Kantrida
12000 Sức chứa 21000
Nikola Safaric HLV Matjaz Kek
VARAZDIN Khu vực Rijeka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.202.120.782.250.980.93-0.250.85
Live1.02 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm3.133.202.150.982.500.830.94-0.250.87
Live1.01 ↓36.00 ↑56.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓1.65 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm3.253.201.990.972.500.790.96-0.250.80
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm3.303.052.150.952.500.750.65-0.501.10
Live1.02 ↓16.00 ↑95.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm3.453.052.030.872.250.77---
Live1.01 ↓33.67 ↑100.00 ↑2.94 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm3.253.201.990.972.500.790.96-0.250.80
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm2.963.252.111.012.500.790.96-0.250.86
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.16 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.053.072.051.022.500.800.97-0.250.87
Live1.01 ↓9.00 ↑50.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm3.113.212.131.012.500.790.94-0.250.88
Live1.01 ↓10.60 ↑65.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓1.47 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm3.103.202.100.952.500.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.703.251.900.902.250.790.79-0.500.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.693.142.040.942.250.821.04-0.250.75
Live1.10 ↓8.74 ↑29.95 ↑3.29 ↑2.500.22 ↓1.81 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm3.253.302.150.932.500.75---
Live1.01 ↓46.00 ↑201.00 ↑1.05 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm3.453.102.221.252.500.601.350.000.55
Live1.00 ↓51.00 ↑382.00 ↑3.91 ↑2.500.18 ↓1.70 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm3.253.202.101.002.500.800.95-0.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.303.102.100.952.500.75---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.