Kết quả bóng đá trận NK Varteks Varazdin vs Hajduk Split, 23:30 ngày 02/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 02/08/2026
NK Varteks Varazdin 2 Kết thúc HT 0-0 1
Hajduk Split
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| NK Varteks Varazdin | Phút | |
| 23' | Adrion Pajaziti | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dario Maresic ▼ Roko Gabric | |
| 46' ⇄ | ▲ Dalisson de Almeida ▼ Alberto del Moral | |
| 46' ⇄ | ▲ Abdoulie Sanyang ▼ Michele Sego | |
| 46' ⇄ | ▲ Marin Soticek ▼ Dario Melnjak | |
| ▲ Mario Mladenovski ▼ Roberto Puncec | 46' ⇄ | |
| Frane Maglica | 47' | |
| Mario Mladenovski(Assists:Ivan Canjuga) (Kiến tạo: Ivan Canjuga) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Rokas Pukstas(Assists:Adrion Pajaziti) (Kiến tạo: Adrion Pajaziti) | |
| Mario Marina | 57' | |
| Luka Mamic(Assists:Aleksa Latkovic) (Kiến tạo: Aleksa Latkovic) 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Ivan Posavec ▼ Aleksa Latkovic | 65' ⇄ | |
| ▲ Novak Tepsic ▼ Gregor Sikosek | 65' ⇄ | |
| ▲ Tomislav Duvnjak ▼ Mario Marina | 65' ⇄ | |
| 79' | Mathieu Acapandie | |
| ▲ Sven Lesjak ▼ Iuri Tavares | 85' ⇄ | |
| 88' | 📺 Abdoulie Sanyang(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90' | ❌ Marko Livaja Đá hỏng penalty | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 9 | 7 | 27 | 19 |
Chủ = NK Varteks Varazdin · Khách = Hajduk Split
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Varteks Varazdin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
NK Varteks Varazdin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Hajduk Split
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Varteks Varazdin 3 (15%)Hòa 4 (20%)Hajduk Split 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/11/25 | Hajduk Split | 1-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -1 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/25 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | Hajduk Split | -0.25 | 2 | H |
| 08/02/25 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 2.25 | B |
| 03/11/24 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/08/24 | Hajduk Split | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/24 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/24 | Hajduk Split | 5-0 (2-0) | NK Varteks Varazdin | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/02/24 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/11/23 | Hajduk Split | 3-1 (2-0) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/08/23 | NK Varteks Varazdin | 1-2 (1-1) | Hajduk Split | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/23 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 2.75 | B |
| 11/02/23 | NK Varteks Varazdin | 1-4 (0-0) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/10/22 | Hajduk Split | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1.5 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | NK Varteks Varazdin | 0-2 (0-2) | Hajduk Split | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/01/22 | Hajduk Split | 4-2 (1-2) | NK Varteks Varazdin | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/21 | NK Varteks Varazdin | 0-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/21 | Hajduk Split | 2-0 (2-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 3 | B |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (0-0) | Kustosija | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | T |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hajduk Split
BTBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (0-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Hajduk Split | 6-3 (3-2) | HNK Vukovar 91 | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | +1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | HNK Vukovar 91 | 0-6 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hajduk Split | 2-1 (2-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Hajduk Split | 1-3 (1-3) | Dinamo Zagreb | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Rijeka | 3-2 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split
33Josip Silic4Luka Skaricic14CRoberto Puncec20Gregor Sikosek23Frane Maglica24Mario Marina28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut33Toni Silic3Roko Gabric5Alec Van Hoorenbeeck22Mathieu Acapandie32Simun Hrgovic4Adrion Pajaziti20Alberto del Moral11Michele Sego17Dario Melnjak21Rokas Pukstas10CMarko Livaja
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Luka Skaricic7
- 10Aleksa Latkovic🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 65'7.1
- 14Roberto Puncec C▼ Rời sân 46'6.3
- 17Ivan Mamut6.5
- 20Gregor Sikosek▼ Rời sân 65'6.2
- 22Luka Mamic⚽ Ghi bàn 62'8.5
- 23Frane Maglica🟨 Thẻ vàng 47'6.3
- 24Mario Marina🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 28Ivan Canjuga🎯 Kiến tạo 53'8.5
- 33Josip Silic7.4
- 38Iuri Tavares▼ Rời sân 85'7
Khách · 4231
- 3Roko Gabric▼ Rời sân 46'6.4
- 4Adrion Pajaziti🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 23'6
- 5Alec Van Hoorenbeeck7
- 10Marko Livaja C❌ Hỏng pen 90'6.4
- 11Michele Sego▼ Rời sân 46'6
- 17Dario Melnjak▼ Rời sân 46'6
- 20Alberto del Moral▼ Rời sân 46'6
- 21Rokas Pukstas⚽ Ghi bàn 56'6.8
- 22Mathieu Acapandie🟨 Thẻ vàng 79'5.4
- 32Simun Hrgovic6.1
- 33Toni Silic5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
35
Tấn công
101116
Tấn công nguy hiểm
4262
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2011
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
367433
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
11
Cứu thua
41
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2811
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.911.16
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Varteks Varazdin (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Hajduk Split (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NK Varteks Varazdin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Luka Mamic Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 4/1 | 12/16 | 1 | ||
| 28Ivan Canjuga Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 1 | 0/0 | 37/41 | 2 | ||
| 33Josip Silic Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 10Aleksa Latkovic Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/0 | 14/19 | 0 | ||
| 4Luka Skaricic Trung vệ | 7 | 0/0 | 42/52 | 1 | |||
| 38Iuri Tavares Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 22/30 | 2 | |||
| 17Ivan Mamut Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 16/23 | 0 | |||
| 14Roberto Puncec Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 23Frane Maglica Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 20Gregor Sikosek Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 24Mario Marina Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 26/31 | 1 | 🟨 | ||
| 16Novak Tepsic (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 13Mario Mladenovski (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/17 | 1 | ||
| 21Ivan Posavec (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Tomislav Duvnjak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 5Sven Lesjak (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Hajduk Split
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Alec Van Hoorenbeeck Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 21Rokas Pukstas Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 23/28 | 1 | ||
| 10Marko Livaja Tiền đạo | 6.4 | 3/2 | 15/23 | 0 | |||
| 3Roko Gabric Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 43/54 | 2 | |||
| 32Simun Hrgovic Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 17Dario Melnjak Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 11Michele Sego Tiền đạo | 6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 4Adrion Pajaziti Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1 | 3/2 | 56/60 | 0 | 🟨 | |
| 20Alberto del Moral Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 24/26 | 3 | |||
| 33Toni Silic Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 22Mathieu Acapandie Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 34/39 | 4 | 🟨 | ||
| 15Dario Maresic (dự bị) Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 7Abdoulie Sanyang (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 9Dalisson de Almeida (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 21/21 | 0 | |||
| 23Marin Soticek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NK Varteks Varazdin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1911-2-13 |
| Varteks | Sân nhà | POLJUD |
| 12000 | Sức chứa | 35000 |
| Nikola Safaric | HLV | Gonzalo Garcia-Garcia |
| VARAZDIN | Khu vực | Split |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.00 | 2.08 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.00 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.10 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.15 | 1.95 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.97 ↑ | 100.00 ↑ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.13 | 1.96 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.48 ↑ | 32.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.26 | 2.06 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.15 ↑ | 26.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.15 | 1.95 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 55.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.30 | 1.97 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.08 ↑ | 30.95 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.35 | 1.99 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 1.70 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.91 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Varteks Varazdin | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hajduk Split | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).