Kết quả bóng đá trận NK Varteks Varazdin vs Baumit Jablonec, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
NK Varteks Varazdin 3 Kết thúc HT 1-1 2
Baumit Jablonec
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
NK Varteks Varazdin
Baumit Jablonec
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marchetti
🟨 Thẻ vàng - Aleksa Latkovic
🟨 Thẻ vàng - Luka Skaricic
19'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Iuri Tavares 1-0, kiến tạo: Ivan Canjuga
27'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Cedidla 1-1
🔁 Thay người: vào Novak Tepsic, ra Elvir Durakovic
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Antonin Rusek, ra Hugo Ahl
56'
⛳ Phạt góc
56'
⚽ BÀN THẮNG - Nemanja Tekijaski 1-2, kiến tạo: Filip Novak
🔁 Thay người: vào Sven Lesjak, ra Luka Skaricic
🔁 Thay người: vào Matej Vuk, ra Aleksa Latkovic
62'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Mamut 2-2, kiến tạo: Ivan Canjuga
73'
🔁 Thay người: vào Jan Chramosta, ra Lamin Jawo
73'
🔁 Thay người: vào Sebastian Nebyla, ra Filip Zorvan
79'
🟨 Thẻ vàng - Vakhtang Chanturishvili
⚽ BÀN THẮNG - Luka Mamic 3-2, kiến tạo: Frane Maglica
83'
🔁 Thay người: vào Jiri Slama, ra Eduard Sobol
🔁 Thay người: vào Mario Marina, ra Tomislav Duvnjak
🔁 Thay người: vào Ivan Posavec, ra Iuri Tavares
90'
🔁 Thay người: vào Daniel Soucek, ra Vakhtang Chanturishvili
🟨 Thẻ vàng - Josip Silic
🟨 Thẻ vàng - Ivan Mamut
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| NK Varteks Varazdin | Phút | |
| Aleksa Latkovic | 5' | |
| Luka Skaricic | 15' | |
| Iuri Tavares(Assists:Ivan Canjuga) (Kiến tạo: Ivan Canjuga) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Martin Cedidla | |
| ▲ Novak Tepsic ▼ Elvir Durakovic | 37' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Antonin Rusek ▼ Hugo Ahl | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Nemanja Tekijaski(Assists:Filip Novak) (Kiến tạo: Filip Novak) | |
| ▲ Sven Lesjak ▼ Luka Skaricic | 61' ⇄ | |
| ▲ Matej Vuk ▼ Aleksa Latkovic | 61' ⇄ | |
| Ivan Mamut(Assists:Ivan Canjuga) (Kiến tạo: Ivan Canjuga) 2 - 2 ⚽ | 68' | |
| 73' ⇄ | ▲ Jan Chramosta ▼ Lamin Jawo | |
| 73' ⇄ | ▲ Sebastian Nebyla ▼ Filip Zorvan | |
| 79' | Vakhtang Chanturishvili | |
| Luka Mamic(Assists:Frane Maglica) 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Jiri Slama ▼ Eduard Sobol | |
| ▲ Mario Marina ▼ Tomislav Duvnjak | 87' ⇄ | |
| ▲ Ivan Posavec ▼ Iuri Tavares | 87' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Daniel Soucek ▼ Vakhtang Chanturishvili | |
| Josip Silic | 90+1' | |
| Ivan Mamut | 90+3' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 17 |
Chủ = NK Varteks Varazdin · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Varteks Varazdin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (0-0) | Kustosija | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | T |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | NK Varteks Varazdin | 1-3 (1-2) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TTBHHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-1) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 14/03/26 | Dukla Prague | 2-0 (2-0) | Baumit Jablonec | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
NK Varteks Varazdin
Baumit Jablonec
33Josip Silic3Elvir Durakovic4Luka Skaricic14CRoberto Puncec23Frane Maglica8Tomislav Duvnjak28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut1Jan Hanus4CNemanja Tekijaski18Martin Cedidla57Filip Novak6Nelson Okeke7Vakhtang Chanturishvili13Richard Sedlacek23Eduard Sobol8Filip Zorvan16Hugo Ahl44Lamin Jawo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Elvir Durakovic▼ Rời sân 37'
- 4Luka Skaricic🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 61'
- 8Tomislav Duvnjak▼ Rời sân 87'
- 10Aleksa Latkovic🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 61'
- 14Roberto Puncec C
- 17Ivan Mamut⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 22Luka Mamic⚽ Ghi bàn 82'
- 23Frane Maglica🎯 Kiến tạo 82'
- 28Ivan Canjuga🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 68'
- 33Josip Silic🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 38Iuri Tavares⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 87'
Khách · 343
- 1Jan Hanus
- 4Nemanja Tekijaski C⚽ Ghi bàn 56'
- 6Nelson Okeke
- 7Vakhtang Chanturishvili🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 90'
- 8Filip Zorvan▼ Rời sân 73'
- 13Richard Sedlacek
- 16Hugo Ahl▼ Rời sân 46'
- 18Martin Cedidla⚽ Ghi bàn 27'
- 23Eduard Sobol▼ Rời sân 83'
- 44Lamin Jawo▼ Rời sân 73'
- 57Filip Novak🎯 Kiến tạo 56'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
55
Tấn công
11596
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
22
Quả ném biên
1523
So Sánh Sức Mạnh
64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Varteks Varazdin (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Varteks Varazdin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1945 |
| Varteks | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 12000 | Sức chứa | 4984 |
| Nikola Safaric | HLV | Lubos Kozel |
| VARAZDIN | Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.18 | 2.12 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.50 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 173.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.91 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.40 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.07 | 2.22 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 190.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.33 | 2.53 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 46.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 23.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.09 | 2.53 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 6.43 ↑ | 1.37 ↓ | 5.56 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.75 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Varteks Varazdin | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Baumit Jablonec | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).