Kết quả bóng đá trận NK Trnje U19 vs NK Istra 1961 U19, 22:35 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG U19 Croatia · 22:35 ngày 26/08/2026
NK Trnje U19 1 Kết thúc HT 1-1 2
NK Istra 1961 U19
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| NK Trnje U19 | Phút | |
| Niko Krstulovic 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 15' | ⚽ 2 - 1 | |
| 15' | ⚽ 2 - 2 | |
| 18' | ||
| 18' | ||
| 21' | ||
| 21' | ||
| HT 1-1 | ||
| 69' | ||
| 70' | ||
| 81' | ||
| 90+1' | ⚽ 2 - 3 Diego Saina | |
| 90+2' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 12 | 2 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 9 |
Chủ = NK Trnje U19 · Khách = NK Istra 1961 U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Trnje U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (100%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — NK Trnje U19
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Mladost Zdralovi U19 | 4-1 (2-1) | NK Trnje U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — NK Istra 1961 U19
TTBTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | NK Istra 1961 U19 | 4-1 (1-1) | Rijeka U19 | - | - | T |
| 24/05/25 | NK Istra 1961 U19 | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo U19 | - | - | T |
| 16/05/25 | Dinamo Zagreb U19 | 3-1 (3-0) | NK Istra 1961 U19 | - | - | B |
| 10/05/25 | NK Istra 1961 U19 | 3-2 (1-0) | Rijeka U19 | - | - | T |
| 03/05/25 | Zagreb locomotive U19 | 4-1 (4-1) | NK Istra 1961 U19 | - | - | B |
| 30/04/25 | NK Istra 1961 U19 | 1-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/25 | HNK Sibenik U19 | 3-1 (1-1) | NK Istra 1961 U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/04/25 | Hajduk Split U19 | 2-0 (0-0) | NK Istra 1961 U19 | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/04/25 | Mladost Zdralovi U19 | 2-1 (0-1) | NK Istra 1961 U19 | - | - | B |
| 30/03/25 | NK Istra 1961 U19 | 2-0 (0-0) | NK Granicar U19 | +3 | 4 | T |
| 09/03/25 | NK Istra 1961 U19 | 3-2 (0-0) | NK Rudes U19 | - | - | T |
| 02/03/25 | NK Istra 1961 U19 | 0-1 (0-0) | Hajduk Split U19 | -1.5 | 3 | B |
| 22/02/25 | HNK Gorica U19 | 1-1 (0-1) | NK Istra 1961 U19 | - | - | H |
| 15/12/24 | NK Istra 1961 U19 | 1-1 (1-0) | NK Varazdin U19 | - | - | H |
| 08/12/24 | NK Istra 1961 U19 | 2-2 (1-1) | Kustosija U19 | - | - | H |
| 02/12/24 | Slaven Belupo U19 | 2-0 (1-0) | NK Istra 1961 U19 | - | - | B |
| 23/11/24 | NK Istra 1961 U19 | 2-4 (2-0) | Dinamo Zagreb U19 | -0.75 | 3 | B |
| 09/11/24 | Rijeka U19 | 2-3 (0-1) | NK Istra 1961 U19 | - | - | T |
| 02/11/24 | NK Istra 1961 U19 | 0-2 (0-1) | Zagreb locomotive U19 | - | - | B |
| 27/10/24 | ZNK Osijek U19 | 2-1 (0-0) | NK Istra 1961 U19 | 0 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
53
Sút bóng
625
Sút cầu môn
17
Tấn công
68115
Tấn công nguy hiểm
2279
Sút ngoài cầu môn
518
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Trnje U19 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
NK Istra 1961 U19 (3 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Trnje U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.89 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.74 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 1.02 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.93 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.96 ↑ | 1.11 ↓ | 6.98 ↑ | 3.81 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.74 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 1.02 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.75 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.42 | 2.69 | 0.91 | 4.25 | 0.91 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.27 ↓ | 4.27 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.77 | 1.99 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.59 | 1.93 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 15.32 ↑ | 1.16 ↓ | 5.25 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.77 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.34 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 45.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.80 | 1.95 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Trnje U19 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| NK Istra 1961 U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).