Kết quả bóng đá trận NK Travnik vs GOSK Gabela, 20:00 ngày 03/10/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 20:00 ngày 03/10/2026
NK Travnik 2 Kết thúc HT 1-2 2
GOSK Gabela
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 8 | 9 |
| Điểm | 1 | 2 | 22 | 17 |
Chủ = NK Travnik · Khách = GOSK Gabela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Travnik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
NK Travnik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
GOSK Gabela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Travnik (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
GOSK Gabela (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Travnik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Pirota | Sân nhà | Stadium Perica-Pero Pavlovic |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Travnik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.71 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.45 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 49.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.