Kết quả bóng đá trận NK TOSK Tesanj vs GOSK Gabela, 21:30 ngày 30/08/2026

Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 21:30 ngày 30/08/2026
NK TOSK Tesanj
0 Kết thúc HT 0-1 1
GOSK Gabela
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

NK TOSK Tesanj Phút GOSK Gabela
30' 0 - 1
30' 0 - 2
HT 0-1
56'
65'
66'
89'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 36
Hòa 00 11
Bại 30 63
Ghi bàn 26 1123
Mất bàn 71 1614
Điểm 09 1019

Chủ = NK TOSK Tesanj · Khách = GOSK Gabela

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK TOSK Tesanj (11)Hiệp 1 / Cả trậnGOSK Gabela (11)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng3 (27%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (18%)
3 (27%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

NK TOSK Tesanj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310213311
Sân nhà210111311
Sân khách100102010
6 gần630366--

GOSK Gabela

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008192
Sân nhà11004135
Sân khách22004062
6 gần63031711--

Thành tích đối đầu (4 trận)

NK TOSK Tesanj 1 (25%)Hòa 2 (50%)GOSK Gabela 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BIH PL-FBiH17/05/26NK TOSK Tesanj2-2 (0-0)GOSK Gabela---H
BIH PL-FBiH25/10/25GOSK Gabela3-0 (1-0)NK TOSK Tesanj3-1--B
BOS Cup03/10/18NK TOSK Tesanj4-0 (1-0)GOSK Gabela6-5--T
BOS Cup20/09/17NK TOSK Tesanj2-2 (0-0)GOSK Gabela---H

Thành tích gần đây — NK TOSK Tesanj

BTBBTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BIH PL-FBiH22/08/26FK Radnik Hadzici2-0 (1-0)NK TOSK Tesanj---B
BIH PL-FBiH15/08/26NK TOSK Tesanj1-0 (0-0)Zvijezda Gradacac1-7--T
INT CF08/08/26NK TOSK Tesanj0-1 (0-0)NK Zepce---B
INT CF26/07/26Bratstvo Gracanica1-0 (0-0)NK TOSK Tesanj---B
INT CF26/07/26Mladost Doboj Kakanj1-2 (1-1)NK TOSK Tesanj---T
INT CF18/07/26NK Gradina Srebrenik1-3 (0-2)NK TOSK Tesanj---T
BIH PL-FBiH07/06/26Sloboda2-0 (2-0)NK TOSK Tesanj5-6-0.752.5B
BIH PL-FBiH30/05/26NK TOSK Tesanj3-3 (1-1)NK Tomislav---H
BIH PL-FBiH24/05/26NK Travnik0-1 (0-0)NK TOSK Tesanj---T
BIH PL-FBiH17/05/26NK TOSK Tesanj2-2 (0-0)GOSK Gabela---H
BIH PL-FBiH10/05/26NK Celik2-0 (0-0)NK TOSK Tesanj5-2--B
BIH PL-FBiH03/05/26NK TOSK Tesanj0-0 (0-0)FK Radnik Hadzici---H
BIH PL-FBiH25/04/26FK Tuzla City2-1 (1-1)NK TOSK Tesanj---B
BIH PL-FBiH19/04/26NK TOSK Tesanj1-1 (1-0)FK Igman Konjic8-3--H
BIH PL-FBiH12/04/26NK TOSK Tesanj1-0 (1-0)Vitez6-2--T
BIH PL-FBiH08/04/26NK TOSK Tesanj1-1 (0-0)Stupcanica Olovo6-102.5H
BIH PL-FBiH04/04/26Jedinstvo Bihac1-0 (1-0)NK TOSK Tesanj---B
BIH PL-FBiH22/03/26Bratstvo Gracanica2-1 (2-1)NK TOSK Tesanj4-3--B
BIH PL-FBiH15/03/26NK TOSK Tesanj1-2 (1-2)FK Buducnost Banovici5-5--B
INT CF07/03/26NK Celik1-1 (0-1)NK TOSK Tesanj---H

Thành tích gần đây — GOSK Gabela

TTBBTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BIH PL-FBiH24/08/26GOSK Gabela4-1 (1-0)FK Buducnost Banovici9-1--T
BIH PL-FBiH16/08/26NK Tomislav0-3 (0-1)GOSK Gabela---T
INT CF09/08/26NK Croatia Zmijavci3-0 (0-0)GOSK Gabela---B
INT CF31/07/26GOSK Gabela1-3 (0-3)FC Velez Nevesinje---B
INT CF22/07/26Iskra Bugojno0-6 (0-0)GOSK Gabela---T
INT CF19/07/26GOSK Gabela3-4 (0-0)Jadran LP---B
BIH PL-FBiH07/06/26GOSK Gabela1-1 (0-0)NK Celik4-2--H
BIH PL-FBiH31/05/26FK Radnik Hadzici2-3 (1-0)GOSK Gabela---T
BIH PL-FBiH24/05/26GOSK Gabela4-1 (0-1)FK Tuzla City5-4--T
BIH PL-FBiH17/05/26NK TOSK Tesanj2-2 (0-0)GOSK Gabela---H
BIH PL-FBiH11/05/26GOSK Gabela1-0 (1-0)Vitez---T
BIH PL-FBiH03/05/26Jedinstvo Bihac1-2 (0-1)GOSK Gabela---T
BIH PL-FBiH27/04/26GOSK Gabela1-2 (0-1)Stupcanica Olovo---B
BIH PL-FBiH18/04/26Bratstvo Gracanica2-1 (0-1)GOSK Gabela5-5--B
BIH PL-FBiH13/04/26GOSK Gabela0-0 (0-0)FK Buducnost Banovici---H
BIH PL-FBiH04/04/26Sloboda2-1 (1-0)GOSK Gabela6-7--B
BIH PL-FBiH30/03/26GOSK Gabela1-0 (1-0)NK Tomislav4-4+0.752.25T
BIH PL-FBiH22/03/26NK Travnik0-1 (0-0)GOSK Gabela---T
BIH PL-FBiH14/03/26FK Igman Konjic1-1 (1-0)GOSK Gabela---H
BOS Cup11/03/26HSK Zrinjski Mostar3-2 (1-0)GOSK Gabela6-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
88
70
Tấn công nguy hiểm
36
26
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK TOSK Tesanj (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
GOSK Gabela (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK TOSK TesanjGOSK Gabela

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK TOSK TesanjGOSK Gabela

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
45
Thắng 1
64
Hòa
65
Thua 1
32
Thua 2+
NK TOSK TesanjGOSK Gabela

Thông tin đội bóng

NK TOSK Tesanj Thông tin GOSK Gabela
Thành lập
Sân nhà Stadium Perica-Pero Pavlovic
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.202.900.842.250.981.000.250.80
Live2.55 ↑3.10 ↓2.60 ↓0.96 ↑2.250.85 ↓0.88 ↓0.000.91 ↑
10BETSớm2.163.002.850.772.250.83---
Live2.36 ↑2.95 ↓2.65 ↓0.85 ↑2.250.79 ↓---
CrownSớm2.113.152.790.812.250.890.900.250.80
Live17.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓3.22 ↑1.500.01 ↓3.22 ↑0.250.01 ↓
WewbetSớm2.303.122.920.842.250.961.000.250.82
Live28.00 ↑5.85 ↑1.04 ↓2.27 ↑1.500.18 ↓0.71 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.203.102.901.102.500.67---
Live2.45 ↑3.00 ↓2.62 ↓1.20 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm2.203.202.700.722.250.800.800.250.72
Live2.50 ↑3.10 ↓2.60 ↓0.87 ↑2.250.78 ↓0.79 ↓0.000.85 ↑
PinnacleSớm2.292.962.850.812.250.910.990.250.74
Live30.40 ↑5.96 ↑1.11 ↓2.47 ↑1.500.27 ↓0.85 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm2.203.102.901.052.500.66---
Live2.40 ↑3.102.55 ↓1.10 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.283.302.891.032.500.700.660.001.10
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.94 ↑1.500.11 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.253.252.750.832.250.981.000.250.80
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.252.902.881.052.500.67---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.