Kết quả bóng đá trận NK Skofja Loka vs Tinex Sencur, 22:00 ngày 26/08/2026

Cúp Slovenia · 22:00 ngày 26/08/2026
NK Skofja Loka
0 Kết thúc HT 0-4 5
Tinex Sencur
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

NK Skofja Loka Phút Tinex Sencur
14' 0 - 1 Elvis Muratovic
14' 0 - 2
19' 0 - 3 Daris Kijamet
19' 0 - 4
23' 0 - 5 Daris Kijamet
23' 0 - 6
34' 0 - 7
42'
42'
42'
42'
HT 0-4
59' 0 - 8
77'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 02 36
Hòa 11 23
Bại 20 41
Ghi bàn 19 1722
Mất bàn 101 228
Điểm 17 1121

Chủ = NK Skofja Loka · Khách = Tinex Sencur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Skofja Loka (7)Hiệp 1 / Cả trậnTinex Sencur (10)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (20%)
2 (29%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (20%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

NK Skofja Loka 0 (0%)Hòa 1 (50%)Tinex Sencur 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D323/08/25NK Skofja Loka0-0 (0-0)Tinex Sencur4-9--H
SLO D328/08/21Tinex Sencur5-0 (5-0)NK Skofja Loka2-3--B

Thành tích gần đây — NK Skofja Loka

BTTBHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D322/08/26Roltek Dob4-0 (2-0)NK Skofja Loka2-0--B
SLOC19/08/26NK Ziri0-3 (0-0)NK Skofja Loka4-5--T
SLO D315/08/26NK Skofja Loka5-0 (2-0)NK Fama Vipava11-2--T
SLO D304/04/26Izola3-1 (1-1)NK Skofja Loka8-7--B
SLO D328/03/26NK Skofja Loka2-2 (1-0)NK Dren Vrhnika2-6--H
SLO D323/11/25NK Fama Vipava1-1 (1-1)NK Skofja Loka1-5--H
SLO D315/11/25NK Skofja Loka0-0 (0-0)NK Sobec Lesce2-6--H
SLO D308/11/25NK Skofja Loka1-4 (0-3)Svoboda Peshtera5-3--B
SLOC22/10/25NK Skofja Loka1-6 (0-2)NK Nafta2-6-2.753.5B
SLO D320/09/25NK Skofja Loka2-1 (2-1)Izola5-6--T
SLOC17/09/25SD Visoko1-4 (0-0)NK Skofja Loka4-7--T
SLO D331/08/25NK Rudar Trbovlje3-3 (2-1)NK Skofja Loka7-1--H
SLO D323/08/25NK Skofja Loka0-0 (0-0)Tinex Sencur4-9--H
SLO D316/08/25NK Sobec Lesce1-0 (1-0)NK Skofja Loka2-6--B
SLO D313/04/25NK Rudar Trbovlje0-2 (0-0)NK Skofja Loka4-5--T
SLO D329/03/25Izola0-1 (0-0)NK Skofja Loka6-1--T
SLO D316/11/24Roltek Dob2-1 (0-1)NK Skofja Loka3-2--B
SLO D326/10/24NK Skofja Loka2-3 (1-2)NK Fama Vipava8-3--B
SLO D312/10/24NK Skofja Loka2-1 (2-0)Zarica Kranj10-2--T
SLO D314/09/24NK Skofja Loka0-0 (0-0)Izola4-3--H

Thành tích gần đây — Tinex Sencur

TTTHHTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D315/08/26Tinex Sencur3-0 (0-0)Interblock Ljubljana---T
SLO D316/05/26NK Dren Vrhnika2-3 (1-1)Tinex Sencur9-2--T
SLO D303/05/26NK Rudar Trbovlje1-2 (1-0)Tinex Sencur1-3--T
SLO D325/04/26NK Fama Vipava1-1 (1-0)Tinex Sencur2-5--H
SLO D311/04/26Svoboda Peshtera0-0 (0-0)Tinex Sencur3-4--H
SLO D304/04/26Tinex Sencur5-1 (2-1)ND Bistrc0-5--T
SLO D324/03/26Tinex Sencur2-1 (0-1)Tolmin7-4--T
INT CF29/01/26NK Jesenice1-0 (0-0)Tinex Sencur---B
SLOC29/10/25Tinex Sencur1-2 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-5-2.753.75B
SLO D319/10/25Tinex Sencur0-2 (0-1)NK Rudar Trbovlje5-1--B
SLO D311/10/25Tinex Sencur3-2 (1-1)NK Fama Vipava10-0--T
SLO D304/10/25NK Sobec Lesce0-3 (0-0)Tinex Sencur6-2--T
SLO D327/09/25Tinex Sencur1-0 (0-0)Svoboda Peshtera4-4--T
SLOC18/09/25Tinex Sencur2-0 (2-0)Triglav Gorenjska2-9-1.753.25T
SLO D312/09/25Tinex Sencur1-1 (1-0)NK Ziri5-6--H
SLOC04/09/25Tinex Sencur3-0 (1-0)NK Jesenice5-1--T
SLO D330/08/25Tinex Sencur2-1 (0-1)Idrija7-4--T
SLO D323/08/25NK Skofja Loka0-0 (0-0)Tinex Sencur4-9--H
SLO D316/04/25Tinex Sencur0-1 (0-0)Svoboda Peshtera0-6--B
SLO D312/04/25NK Sobec Lesce3-2 (1-1)Tinex Sencur4-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
2
12
Tấn công
46
66
Tấn công nguy hiểm
16
32
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Skofja Loka (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Tinex Sencur (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK Skofja LokaTinex Sencur

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK Skofja LokaTinex Sencur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
36
Thắng 1
64
Hòa
34
Thua 1
41
Thua 2+
NK Skofja LokaTinex Sencur

Thông tin đội bóng

NK Skofja Loka Thông tin Tinex Sencur
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.601.850.802.750.980.98-0.250.80
Live126.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑5.500.05 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm3.203.502.050.842.750.961.00-0.250.80
Live41.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.16 ↑5.500.69 ↓1.77 ↑0.000.40 ↓
Mansion88Sớm3.603.601.770.692.751.120.85-0.750.95
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.96 ↑5.500.33 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm3.703.801.800.602.501.10---
Live55.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑5.500.04 ↓---
12betSớm3.603.601.770.782.750.980.97-0.500.79
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.96 ↑5.500.33 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm3.063.562.040.772.750.990.99-0.250.79
Live41.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓2.04 ↑5.500.29 ↓1.26 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm3.003.502.000.552.501.30---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm3.003.702.050.732.751.010.92-0.250.81
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓5.89 ↑5.500.08 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm4.163.761.610.943.000.780.93-0.750.79
Live18.75 ↑9.21 ↑1.07 ↓2.55 ↑5.500.26 ↓1.29 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.953.502.000.552.501.30---
Live201.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.35 ↑5.500.47 ↓---
1xBetSớm3.143.602.020.622.501.161.370.000.52
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓3.48 ↑5.500.18 ↓1.84 ↑0.000.39 ↓
Bet 365Sớm3.003.602.000.802.751.001.00-0.250.80
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm3.703.301.800.622.501.15---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑4.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.