Kết quả bóng đá trận NK Rudar Velenje vs NK Publikum Celje, 23:30 ngày 09/09/2026
Cúp Slovenia · 23:30 ngày 09/09/2026
NK Rudar Velenje 0 Kết thúc HT 0-3 3
NK Publikum Celje
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| NK Rudar Velenje | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 18 | 12 |
Chủ = NK Rudar Velenje · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Rudar Velenje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
17
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Rudar Velenje (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
NK Publikum Celje (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Rudar Velenje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1919 |
| Mest.stadion ob Jezeru Velenje | Sân nhà | Arena Petrol Celje |
| 3500 | Sức chứa | 13600 |
| Marijan Pusnik | HLV | Vítor Campelos |
| Velenje | Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.18 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.30 | 6.70 | 1.16 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 7.25 | 1.15 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.30 | 6.70 | 1.16 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.50 | 6.40 | 1.14 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.00 | 6.10 | 1.16 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.17 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 5.00 | 1.24 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.34 | 4.70 | 1.39 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.