Kết quả bóng đá trận NK Rudar Velenje vs NK Bilje, 22:00 ngày 29/08/2026

2.Liga (Slovenia) · 22:00 ngày 29/08/2026
NK Rudar Velenje
4 Kết thúc HT 1-1 1
NK Bilje
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Mest.stadion ob Jezeru Velenje Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

NK Rudar Velenje Phút NK Bilje
1 - 0 11'
2 - 0 11'
44'
45+1' 2 - 1
HT 1-1
3 - 1 68'
77'
4 - 1 79'
5 - 1 85'
90+3'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 97
Thắng 12 54
Hòa 00 00
Bại 21 43
Ghi bàn 68 2714
Mất bàn 75 1314
Điểm 36 1512

Chủ = NK Rudar Velenje · Khách = NK Bilje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Rudar Velenje (9)Hiệp 1 / Cả trậnNK Bilje (7)
3 (33%)Thắng/Thắng4 (57%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
4 (44%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

NK Rudar Velenje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42027568
Sân nhà22007161
Sân khách200204015
6 gần6114610--

NK Bilje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4202710610
Sân nhà210135311
Sân khách21014536
6 gần6402129--

Thành tích đối đầu (12 trận)

NK Rudar Velenje 5 (42%)Hòa 2 (17%)NK Bilje 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D208/03/26NK Rudar Velenje5-0 (3-0)NK Bilje4-6--T
SLO D223/08/25NK Bilje2-1 (0-1)NK Rudar Velenje1-6--B
SLO D219/04/25NK Bilje0-1 (0-1)NK Rudar Velenje3-4--T
SLO D204/10/24NK Rudar Velenje1-0 (1-0)NK Bilje6-4+0.252.5T
SLO D212/04/24NK Rudar Velenje1-2 (0-2)NK Bilje11-2--B
SLO D225/09/23NK Bilje2-2 (1-1)NK Rudar Velenje7-4-0.252.5H
SLO D225/03/23NK Rudar Velenje0-0 (0-0)NK Bilje10-2--H
SLO D209/09/22NK Bilje4-3 (1-0)NK Rudar Velenje2-7+0.252.5B
SLO D223/04/22NK Rudar Velenje0-1 (0-0)NK Bilje9-3--B
SLO D209/10/21NK Bilje0-2 (0-0)NK Rudar Velenje14-8--T
SLO D215/05/21NK Rudar Velenje2-1 (1-1)NK Bilje---T
SLO D215/08/20NK Rudar Velenje1-2 (0-0)NK Bilje6-5--B

Thành tích gần đây — NK Rudar Velenje

BTBBHBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D222/08/26MNK FC Ljubljana2-0 (1-0)NK Rudar Velenje8-7--B
SLO D215/08/26NK Rudar Velenje3-0 (0-0)Krka5-3--T
SLO D207/08/26ND Beltinci2-0 (1-0)NK Rudar Velenje7-6-12.5B
SLO D223/05/26Tabor Sezana2-0 (1-0)NK Rudar Velenje4-5--B
SLO D215/05/26NK Rudar Velenje2-2 (1-1)Jadran Dekani6-4--H
SLO D210/05/26NK Jesenice2-1 (1-0)NK Rudar Velenje5-6--B
SLO D207/05/26NK Rudar Velenje3-0 (1-0)Krsko Posavlje2-9+12.75T
SLO D202/05/26ND Gorica2-3 (2-0)NK Rudar Velenje2-3--T
SLO D225/04/26NK Rudar Velenje1-1 (1-1)Dravinja0-4--H
SLO D217/04/26Krka0-0 (0-0)NK Rudar Velenje7-6+0.252.25H
SLO D212/04/26NK Rudar Velenje0-0 (0-0)MNK FC Ljubljana8-3--H
SLO D203/04/26NK Rudar Velenje4-0 (0-0)NK Svoboda Ljubljana2-6+0.52.5T
SLO D228/03/26Triglav Gorenjska2-0 (0-0)NK Rudar Velenje11-1--B
SLO D222/03/26NK Rudar Velenje2-3 (2-1)NK Brinje Grosuplje2-6--B
SLO D215/03/26ND Beltinci2-1 (0-1)NK Rudar Velenje2-2--B
SLO D208/03/26NK Rudar Velenje5-0 (3-0)NK Bilje4-6--T
SLO D227/02/26NK Nafta1-1 (0-0)NK Rudar Velenje7-1-1.252.75H
SLOC03/12/25NK Bravo2-0 (1-0)NK Rudar Velenje6-4-1.53B
SLO D221/11/25NK Rudar Velenje0-0 (0-0)Bistrica2-602.5H
SLO D216/11/25NK Rudar Velenje5-1 (3-1)Tabor Sezana1-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — NK Bilje

TBTTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLOC27/08/26NK Adria Miren1-3 (0-2)NK Bilje4-9--T
SLO D222/08/26NK Bilje1-4 (0-0)Bistrica2-5--B
SLO D216/08/26Dravinja1-3 (0-2)NK Bilje8-5--T
SLO D208/08/26NK Bilje2-1 (1-0)NK Brezice5-5--T
SLO D222/05/26NK Bilje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje1-7-1.52.75B
SLO D216/05/26ND Beltinci1-3 (0-2)NK Bilje5-4--T
SLO D209/05/26MNK FC Ljubljana1-0 (0-0)NK Bilje5-5--B
SLO D206/05/26NK Bilje0-1 (0-1)NK Nafta3-7-1.252.75B
SLO D230/04/26Bistrica3-0 (1-0)NK Bilje8-4-0.752.5B
SLO D226/04/26NK Bilje2-1 (0-1)Tabor Sezana4-5--T
SLO D218/04/26Jadran Dekani2-2 (2-2)NK Bilje4-1--H
SLO D211/04/26NK Bilje2-0 (0-0)NK Jesenice5-3--T
SLO D204/04/26Krsko Posavlje1-0 (0-0)NK Bilje6-3--B
SLO D229/03/26NK Bilje3-2 (1-1)ND Gorica9-4-0.252.25T
SLO D221/03/26Dravinja1-0 (0-0)NK Bilje5-6--B
SLO D214/03/26NK Bilje0-0 (0-0)Krka3-3--H
SLO D208/03/26NK Rudar Velenje5-0 (3-0)NK Bilje4-6--B
SLO D228/02/26NK Bilje0-1 (0-1)NK Svoboda Ljubljana7-5--B
SLO D222/11/25Triglav Gorenjska10-1 (4-0)NK Bilje6-3-1.253B
SLO D215/11/25NK Brinje Grosuplje3-0 (2-0)NK Bilje6-1-1.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
148
78
Tấn công nguy hiểm
87
43
Sút ngoài cầu môn
11
3
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5
T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Rudar Velenje (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
NK Bilje (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Rudar Velenje (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK Rudar VelenjeNK Bilje

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NK Rudar VelenjeNK Bilje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
13
Thắng 1
62
Hòa
36
Thua 1
55
Thua 2+
NK Rudar VelenjeNK Bilje

Thông tin đội bóng

NK Rudar Velenje Thông tin NK Bilje
1948 Thành lập
Mest.stadion ob Jezeru Velenje Sân nhà
3500 Sức chứa 0
Marijan Pusnik HLV
Velenje Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.893.403.500.882.500.820.910.500.79
Live1.04 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑5.500.05 ↓2.50 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.693.554.050.892.750.930.940.750.90
Live1.01 ↓7.60 ↑34.00 ↑3.84 ↑5.500.06 ↓0.15 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.903.353.550.852.500.80---
Live1.02 ↓12.00 ↑60.00 ↑7.00 ↑5.500.03 ↓---
10BETSớm1.783.353.550.832.500.80---
Live1.783.353.550.832.500.80---
SbobetSớm1.693.534.070.922.750.900.990.750.85
Live1.03 ↓6.10 ↑80.00 ↑2.56 ↑5.500.19 ↓0.15 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.700.852.500.85---
Live1.02 ↓11.00 ↑51.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.783.453.700.792.500.770.700.500.86
Live1.74 ↓3.70 ↑4.00 ↑0.76 ↓2.750.89 ↑0.85 ↑0.750.80 ↓
BwinSớm1.803.403.700.852.500.83---
Live1.803.403.700.852.500.83---
1xBetSớm1.843.603.910.852.500.851.050.750.68
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.64 ↑5.500.29 ↓1.63 ↑0.250.49 ↓
Bet 365Sớm1.803.503.700.902.500.900.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.