Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs Red Bull Salzburg, 02:00 ngày 23/10/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 23/10/2026
NK Publikum Celje 2 Kết thúc HT 0-1 2
Red Bull Salzburg
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Arena Petrol Celje Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Kitano S. (Kiến tạo: Damir Redzic) | |
| Tutyskinas A. | 32' | |
| 35' | Redzic D. | |
| Sirvys P. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 2 Lindstrom J. (Kiến tạo: Damir Redzic) | |
| 46' ⇄ | ▲ B.Mazurek ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lindstrom J. ▼ | |
| Kramer B. (Kiến tạo: Svit Seslar) 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| ▲ Dukuly Y. ▼ | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ G.Diakité ▼ | |
| ▲ Kucys A. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Zuzek Z. ▼ | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ F.Krätzig ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ F.Krätzig ▼ | |
| Kucys A. (Kiến tạo: Yaya Dukuly) 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | B.Mazurek | |
| ▲ Darko Hrka ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 18 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Đội hình
NK Publikum Celje
Red Bull Salzburg
1Zan Luk Leban2Sirvys P.6Tutyskinas A.11Avdyli M.44Bejger L.8Kvesic M.10Seslar S.19Mark Zabukovnik7Verbic B.9Kramer B.25Tusha V.52Zawieschitzky C.21Drexler T.31Schmid D.39L.Morgalla44K.Boma7U.Tohumcu32Barry A.8Kitano S.11Vertessen Y.23Redzic D.9Tabakovic H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zan Luk Leban
- 2Sirvys P.🟨 Thẻ vàng 43'
- 6Tutyskinas A.🟨 Thẻ vàng 32'
- 7Verbic B.
- 8Kvesic M.
- 9Kramer B.⚽ Ghi bàn 50'
- 10Seslar S.🎯 Kiến tạo 50'
- 11Avdyli M.
- 19Mark Zabukovnik
- 25Tusha V.
- 44Bejger L.
Khách · 4231
- 7U.Tohumcu
- 8Kitano S.⚽ Ghi bàn 9'
- 9Tabakovic H.
- 11Vertessen Y.
- 21Drexler T.
- 23Redzic D.🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 46' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 31Schmid D.
- 32Barry A.
- 39L.Morgalla
- 44K.Boma
- 52Zawieschitzky C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
915
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
516513
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
11
Cứu thua
21
Quả ném biên
2221
Chuyền dài
3424
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1933-1-1 |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 13600 | Sức chứa | 30000 |
| Vítor Campelos | HLV | Danny Rohl |
| Celje | Khu vực | Salzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.41 | 3.61 | 1.81 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.98 ↑ | 3.93 ↑ | 1.62 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.72 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.95 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.60 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.85 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.82 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.85 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.85 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.57 | 3.37 | 1.84 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.76 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.20 | 0.63 | -0.75 | 1.40 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.97 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.52 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.05 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Publikum Celje | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Red Bull Salzburg | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).