Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs NK Olimpija Ljubljana, 01:15 ngày 09/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 09/08/2026
NK Publikum Celje 1 Kết thúc HT 0-0 0
NK Olimpija Ljubljana
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 36' | Dimitar Mitrovski | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Artemijus Tutyskinas ▼ Darko Hrka | 46' ⇄ | |
| ▲ Milot Avdyli ▼ Leonardo Koutris | 46' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Verbic ▼ Yaya Dukuly | 60' ⇄ | |
| ▲ Mario Kvesic ▼ Ivan Calusic | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Marko Brest ▼ Bruno Lourenco | |
| Alpha Richard Diounkou Tecagne | 66' | |
| Tilen Letonja 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 77' ⇄ | ▲ Federico Rose ▼ Dino Kojic | |
| 77' ⇄ | ▲ Antonio Marin ▼ Dimitar Mitrovski | |
| ▲ Mark Zabukovnik ▼ Tilen Letonja | 80' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Tien Goga ▼ Agustin Doffo | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = NK Olimpija Ljubljana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 9 | 10 | - | - |
NK Olimpija Ljubljana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Publikum Celje 7 (35%)Hòa 6 (30%)NK Olimpija Ljubljana 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | NK Olimpija Ljubljana | 3-1 (2-0) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/12/25 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Publikum Celje | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/10/25 | NK Publikum Celje | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.75 | 3 | H |
| 04/08/25 | NK Olimpija Ljubljana | 0-5 (0-2) | NK Publikum Celje | -0.5 | 3 | T |
| 27/04/25 | NK Publikum Celje | 3-3 (1-1) | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/25 | NK Publikum Celje | 2-1 (1-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/03/25 | NK Olimpija Ljubljana | 2-0 (1-0) | NK Publikum Celje | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/24 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 2.25 | B |
| 19/08/24 | NK Olimpija Ljubljana | 2-2 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/04/24 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/24 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | H |
| 05/11/23 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/08/23 | NK Olimpija Ljubljana | 2-4 (1-2) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/23 | NK Olimpija Ljubljana | 0-2 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.75 | T |
| 07/04/23 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/23 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 2.5 | B |
| 02/12/22 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/09/22 | NK Publikum Celje | 4-3 (0-2) | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/22 | NK Publikum Celje | 0-2 (0-2) | NK Olimpija Ljubljana | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
BHHHHHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Maribor | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — NK Olimpija Ljubljana
TBBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | NK Mura 05 | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-2 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-3 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 4-0 (1-0) | Vllaznia Shkoder | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (1-0) | Radomlje | +1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Maribor | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 3-0 (1-0) | NK Primorje | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-2 (1-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Radomlje | 1-2 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | Maribor | 0 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana
1Zan Luk Leban3Damjan Vuklisevic4Darko Hrka20Alpha Richard Diounkou Tecagne33Leonardo Koutris13Papa Daniel27Ivan Calusic32Tilen Letonja17Andrej Kotnik77Matic Ivansek91Yaya Dukuly26CMatevz Vidovsek3Jost Urbancic14Kristjan Bendra15Marko Ristic30Jan Gorenc6Luis Amaranto Perea34Agustin Doffo8Bruno Lourenco9Dino Kojic10Dimitar Mitrovski17Marvin Cuni
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zan Luk Leban
- 3Damjan Vuklisevic
- 4Darko Hrka▼ Rời sân 46'
- 13Papa Daniel
- 17Andrej Kotnik
- 20Alpha Richard Diounkou Tecagne🟨 Thẻ vàng 66'
- 27Ivan Calusic▼ Rời sân 60'
- 32Tilen Letonja⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 80'
- 33Leonardo Koutris▼ Rời sân 46'
- 77Matic Ivansek
- 91Yaya Dukuly▼ Rời sân 60'
Khách · 4231
- 3Jost Urbancic
- 6Luis Amaranto Perea
- 8Bruno Lourenco▼ Rời sân 63'
- 9Dino Kojic▼ Rời sân 77'
- 10Dimitar Mitrovski🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 77'
- 14Kristjan Bendra
- 15Marko Ristic
- 17Marvin Cuni
- 26Matevz Vidovsek C
- 30Jan Gorenc
- 34Agustin Doffo▼ Rời sân 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
98
Sút cầu môn
42
Tấn công
11984
Tấn công nguy hiểm
6543
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
22
Quả ném biên
2716
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
NK Olimpija Ljubljana (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
NK Olimpija Ljubljana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Stadion Stozice |
| 13600 | Sức chứa | 0 |
| Vítor Campelos | HLV | Miso Brecko |
| Celje | Khu vực | Ljubljana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.00 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.15 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.65 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.46 ↑ | 100.00 ↑ | 3.39 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.15 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.87 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.55 ↓ | 2.56 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.31 | 2.95 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 195.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.84 | 3.82 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 33.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.96 | 3.74 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.59 ↑ | 30.81 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.15 | 3.94 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Publikum Celje | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| NK Olimpija Ljubljana | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).