Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs NK Nafta, 23:30 ngày 01/11/2026
1.Liga (Slovenia) · 23:30 ngày 01/11/2026
NK Publikum Celje 4 Kết thúc HT 3-0 0
NK Nafta
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | 📺 Marosa A. VAR | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = NK Nafta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
Đội hình
NK Publikum Celje
NK Nafta
1Zan Luk Leban7Verbic B.8Kvesic M.10Seslar S.11Avdyli M.15Zuzek Z.27Ivan Calusic44Bejger L.47Kucys A.77Matic Ivansek91Dukuly Y.1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek7Josip Ivan Zorica17Marosa A.18Pihler A.20Andre Monteiro Ferreira21Omrani S.30Vidnyanszky M.33Luka Poredos41Lavrencic K.98Dragoner A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
61
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
71%29%
Phạm lỗi
22
Việt vị
02
Quả ném biên
85
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
NK Nafta (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1919 |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Lendava Sports Park |
| 13600 | Sức chứa | 2000 |
| Vítor Campelos | HLV | Jozsef Bozsik |
| Celje | Khu vực | Lendava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.40 | 4.90 | 1.02 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.13 ↓ | -0.50 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 23.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.30 ↓ | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 23.00 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.30 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.30 ↓ | 5.10 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.08 | 5.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.40 ↑ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.25 | 0.74 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.90 | 6.63 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Publikum Celje | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| NK Nafta | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).