Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs NK Aluminij, 22:30 ngày 10/10/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 10/10/2026
NK Publikum Celje 1 Kết thúc HT 1-0 0
NK Aluminij
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Arena Petrol Celje Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Avdyli M. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 19' | Florijan Raduha | |
| 19' | Petrisko P. | |
| 20' | Petrisko P. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 12 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = NK Aluminij
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
Đội hình
NK Publikum Celje
NK Aluminij
1Zan Luk Leban6Tutyskinas A.11Avdyli M.44Bejger L.77Matic Ivansek14Luka Ticic27Ivan Calusic8Kvesic M.10Seslar S.91Dukuly Y.47Kucys A.31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Simunic D.12Bekavac A.14Tomislav Jagic32Tezak V.11B.Osuji13Vrbanec M.44Petrisko P.45Bamba Susso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Zan Luk Leban
- 6Tutyskinas A.
- 8Kvesic M.
- 10Seslar S.
- 11Avdyli M.⚽ Ghi bàn 10'
- 14Luka Ticic
- 27Ivan Calusic
- 44Bejger L.
- 47Kucys A.
- 77Matic Ivansek
- 91Dukuly Y.
Khách · 4231
- 4Rok Schaubach
- 5Matija Boben
- 6Simunic D.
- 11B.Osuji
- 12Bekavac A.
- 13Vrbanec M.
- 14Tomislav Jagic
- 31Florijan Raduha🟥 Thẻ đỏ 19'
- 32Tezak V.
- 44Petrisko P.🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 45Bamba Susso
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
63
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
NK Aluminij (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Aluminij Sports Park |
| 13600 | Sức chứa | 3000 |
| Vítor Campelos | HLV | Jure Arsic |
| Celje | Khu vực | Kidricevo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.40 | 5.00 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.30 | 4.90 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.70 ↑ | 5.40 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.01 | 4.93 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 5.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.65 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.54 | 0.75 | 1.19 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Publikum Celje | +1 | 0 | 0 | 1 |
| NK Aluminij | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).