Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje U19 vs Jadran Dekani U19, 22:30 ngày 10/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 10/08/2026
NK Publikum Celje U19 0 Kết thúc HT 0-0 0
Jadran Dekani U19
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 13 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 9 |
Chủ = NK Publikum Celje U19 · Khách = Jadran Dekani U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NK Publikum Celje U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)Jadran Dekani U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-3 (3-1) | Jadran Dekani U19 | +2 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje U19
BTTHTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje U19 | - | - | B |
| 29/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 5-0 (1-0) | NK Krka U19 | - | - | T |
| 24/04/26 | NK Brezice U19 | 2-4 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | - | - | T |
| 20/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-3 (3-1) | Jadran Dekani U19 | +2 | 3.75 | H |
| 13/04/26 | NK Fuzinar U19 | 1-4 (0-2) | NK Publikum Celje U19 | +1.75 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-0 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-0) | NK Radomlje U19 | +1.25 | 3.5 | H |
| 15/03/26 | NK Bravo U19 | 2-4 (2-1) | NK Publikum Celje U19 | - | - | T |
| 07/03/26 | NK Publikum Celje U19 | 2-1 (1-1) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 02/03/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | +1 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | NK Publikum Celje U19 | 1-2 (0-2) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | Domzale U19 | 1-4 (0-2) | NK Publikum Celje U19 | - | - | T |
| 28/11/25 | NK Publikum Celje U19 | 6-0 (3-0) | ND Ilirija U19 | +1.75 | 3.75 | T |
| 23/11/25 | NK Publikum Celje U19 | 3-1 (2-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 08/11/25 | Brinje Grosuplje U19 | 1-5 (0-5) | NK Publikum Celje U19 | - | - | T |
| 03/11/25 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | 0 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | NK Krka U19 | 0-3 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | - | - | T |
| 22/10/25 | NK Publikum Celje U19 | 3-2 (1-1) | NK Brezice U19 | - | - | T |
| 03/10/25 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 29/09/25 | FC Koper U19 | 4-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Jadran Dekani U19
BHBBTBTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
| 20/04/26 | NK Publikum Celje U19 | 3-3 (3-1) | Jadran Dekani U19 | -2 | 3.75 | H |
| 06/04/26 | NK Bravo U19 | 7-0 (3-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
| 18/03/26 | Jadran Dekani U19 | 0-3 (0-2) | NK Aluminij U19 | 0 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (1-1) | Jadran Dekani U19 | -0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Jadran Dekani U19 | 1-3 (0-0) | NK Maribor U19 | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Jadran Dekani U19 | 2-1 (0-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | NK Rudar Velenje U19 | 0-0 (0-0) | Jadran Dekani U19 | 0 | 3 | H |
| 24/11/25 | Jadran Dekani U19 | 0-0 (0-0) | Olimpija Ljubljana U19 | -1 | 2.75 | H |
| 12/11/25 | NK Fuzinar U19 | 1-1 (1-1) | Jadran Dekani U19 | 0 | 3 | H |
| 01/11/25 | Jadran Dekani U19 | 2-2 (1-2) | NK Brezice U19 | +0.5 | 3.75 | H |
| 03/10/25 | NK Radomlje U19 | 1-1 (0-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | H |
| 29/09/25 | Jadran Dekani U19 | 0-1 (0-0) | NK Bravo U19 | -2 | 3.75 | B |
| 29/08/25 | NK Maribor U19 | 5-0 (2-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
| 25/08/25 | Jadran Dekani U19 | 1-5 (0-4) | Domzale U19 | - | - | B |
| 20/08/25 | ND Ilirija U19 | 2-1 (0-1) | Jadran Dekani U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
63
Tấn công
9085
Tấn công nguy hiểm
4750
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
77 23
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje U19 (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Jadran Dekani U19 (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Jadran Dekani U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.30 | 0.95 | 3.75 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.30 ↑ | 10.20 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.75 | 7.00 | 0.62 | 3.50 | 0.71 | 0.65 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.46 | 3.85 | 0.77 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 6.14 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.56 | 4.40 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.64 ↑ | 1.19 ↓ | 10.93 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 4.15 | 3.75 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.70 | 5.10 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.25 | 8.55 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.21 ↓ | 11.20 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.20 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.57 | 7.25 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.10 ↓ | 11.70 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 7.65 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.73 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 9.93 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.