Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje U19 vs FC Koper U19, 22:00 ngày 24/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:00 ngày 24/08/2026
NK Publikum Celje U19 3 Kết thúc HT 3-0 1
FC Koper U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje U19 | Phút | |
| Ziga Kranjc 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 17' | |
| 6 - 0 ⚽ | 17' | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| HT 3-0 | ||
| 75' | ||
| 87' | ⚽ 6 - 1 | |
| 90+2' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 15 |
Chủ = NK Publikum Celje U19 · Khách = FC Koper U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1818
Sút cầu môn
116
Tấn công
108103
Tấn công nguy hiểm
7361
Sút ngoài cầu môn
712
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje U19 (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Koper U19 (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.60 | 2.70 | 1.27 | 3.50 | 0.61 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 7.10 ↑ | 13.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 4.75 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.60 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 2.93 | 0.72 | 3.00 | 1.04 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.72 | 3.14 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.10 ↑ | 100.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 2.93 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.05 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.55 | 5.15 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.08 | 4.20 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.55 ↑ | 22.33 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.80 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.80 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.