Kết quả bóng đá trận NK Primorje vs Jadran Dekani, 00:00 ngày 16/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 00:00 ngày 16/08/2026
NK Primorje 1 Kết thúc HT 1-0 0
Jadran Dekani
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Địa điểm: Ajdovscina Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| NK Primorje | Phút | |
| 3' | ||
| Mark Gulic 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 5' | ||
| 9' | ||
| 33' | ||
| HT 1-0 | ||
| 76' | ||
| 82' | ||
| 87' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = NK Primorje · Khách = Jadran Dekani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Primorje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
NK Primorje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 | - | - |
Jadran Dekani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
NK Primorje 3 (38%)Hòa 3 (38%)Jadran Dekani 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/24 | NK Primorje | 4-1 (2-0) | Jadran Dekani | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/09/23 | Jadran Dekani | 1-1 (1-1) | NK Primorje | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/23 | NK Primorje | 2-2 (1-1) | Jadran Dekani | - | - | H |
| 03/09/22 | Jadran Dekani | 0-1 (0-1) | NK Primorje | - | - | T |
| 27/11/21 | Jadran Dekani | 4-0 (2-0) | NK Primorje | - | - | B |
| 14/08/21 | NK Primorje | 3-3 (1-1) | Jadran Dekani | - | - | H |
| 19/05/21 | Jadran Dekani | 0-4 (0-1) | NK Primorje | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/10/20 | Jadran Dekani | 3-0 (0-0) | NK Primorje | - | - | B |
Thành tích gần đây — NK Primorje
BHBHBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Krsko Posavlje | 2-1 (2-0) | NK Primorje | - | - | B |
| 22/07/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Uljanik | +0.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | NK Nafta | 1-0 (0-0) | NK Primorje | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Nafta | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | -1.5 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | NK Primorje | 0-2 (0-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 3-0 (1-0) | NK Primorje | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Primorje | 2-3 (0-1) | Radomlje | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Primorje | -1.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Primorje | -0.5 | 3 | B |
| 10/04/26 | NK Primorje | 0-4 (0-2) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/03/26 | NK Primorje | 2-0 (1-0) | NK Aluminij | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | NK Mura 05 | 3-1 (1-1) | NK Primorje | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radomlje | 2-1 (1-0) | NK Primorje | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-2) | Maribor | -0.75 | 3 | B |
| 07/02/26 | NK Primorje | 3-2 (3-0) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | FC Koper | 2-1 (0-0) | NK Primorje | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Jadran Dekani
TBBBTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Jadran Dekani | 3-0 (2-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | B |
| 08/07/26 | Jadran Dekani | 0-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | -2.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Jadran Dekani | 4-3 (1-3) | Krka | - | - | T |
| 15/05/26 | NK Rudar Velenje | 2-2 (1-1) | Jadran Dekani | - | - | H |
| 10/05/26 | Jadran Dekani | 5-1 (4-1) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | T |
| 06/05/26 | Triglav Gorenjska | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Jadran Dekani | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | ND Beltinci | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | B |
| 18/04/26 | Jadran Dekani | 2-2 (2-2) | NK Bilje | - | - | H |
| 11/04/26 | NK Nafta | 3-0 (0-0) | Jadran Dekani | - | - | B |
| 03/04/26 | Jadran Dekani | 1-0 (0-0) | Bistrica | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Tabor Sezana | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | MNK FC Ljubljana | 2-2 (0-1) | Jadran Dekani | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Jadran Dekani | 3-0 (0-0) | NK Jesenice | - | - | T |
| 08/03/26 | Krsko Posavlje | 1-1 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | H |
| 04/03/26 | Jadran Dekani | 2-2 (0-1) | Radomlje | -1.75 | 3 | H |
| 28/02/26 | Jadran Dekani | 2-1 (1-1) | ND Gorica | - | - | T |
| 06/02/26 | NK Grobnican | 0-1 (0-1) | Jadran Dekani | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
43
Sút bóng
77
Sút cầu môn
30
Tấn công
8593
Tấn công nguy hiểm
4957
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
2227
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
2421
Việt vị
31
Quả ném biên
3424
So Sánh Sức Mạnh
39 61
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Primorje (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Jadran Dekani (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Primorje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Ajdovscina Stadium | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Milan Andjelkovic | HLV | Alen Sculac |
| Ajdovscina | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.45 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.00 | 2.45 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↓ | 2.75 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.65 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.15 ↓ | 2.60 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.25 | 2.77 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.23 ↓ | 2.59 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.45 ↓ | 2.75 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.01 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.46 ↓ | 2.58 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.50 ↓ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.