Kết quả bóng đá trận NK Nafta vs NK Publikum Celje, 23:00 ngày 15/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 15/08/2026
NK Nafta
1 Kết thúc HT 1-2 3
NK Publikum Celje
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Lendava Sports Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

NK Nafta Phút NK Publikum Celje
3' 0 - 1 Veton Tusha
17' 0 - 2 Yaya Dukuly
Luka Poredos 1 - 2 33'
HT 1-2
▲ Andre Monteiro Ferreira ▼ Luka Kambic46'
Kimi Lavrencic 59'
60' ▲ Mark Zabukovnik ▼ Veton Tusha
▲ Umar Jamiu ▼ Anis Jasaragic65'
▲ Matyas Vidnyanszky ▼ Kimi Lavrencic65'
69' 1 - 3 Mark Zabukovnik
70' ▲ Milot Avdyli ▼ Leonardo Koutris
70' ▲ Pijus Sirvys ▼ Alpha Richard Diounkou Tecagne
76' ▲ Mario Kvesic ▼ Papa Daniel
▲ Shyon Omrani ▼ Luka Pihler76'
▲ Andrej Micic ▼ Josip Ivan Zorica82'
82' Damjan Vuklisevic
Andre Monteiro Ferreira 89'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 01 14
Bại 21 62
Ghi bàn 54 1614
Mất bàn 55 2011
Điểm 34 1016

Chủ = NK Nafta · Khách = NK Publikum Celje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Nafta (14)Hiệp 1 / Cả trậnNK Publikum Celje (18)
4 (29%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng6 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (28%)
3 (21%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (7%)Bại/Hòa3 (17%)
5 (36%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

NK Nafta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214121278
Sân nhà410381037
Sân khách31114245
6 gần62131012--

NK Publikum Celje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218885
Sân nhà31204354
Sân khách21014539
6 gần623197--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Nafta 2 (10%)Hòa 9 (45%)NK Publikum Celje 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D118/05/25NK Nafta1-6 (0-4)NK Publikum Celje1-5-1.253B
SLO D117/03/25NK Publikum Celje3-2 (1-0)NK Nafta4-1-1.253B
SLO D101/12/24NK Nafta0-0 (0-0)NK Publikum Celje2-2-1.252.75H
SLO D115/09/24NK Publikum Celje3-1 (1-0)NK Nafta8-5-1.52.5B
SLOC23/11/23NK Nafta1-1 (0-1)NK Publikum Celje5-9-1.252.75H
INT CF16/01/21NK Publikum Celje1-1 (0-1)NK Nafta8-4--H
INT CF18/01/20NK Publikum Celje3-0 (1-0)NK Nafta5-3--B
SLOC16/08/17NK Nafta1-2 (0-2)NK Publikum Celje2-4-1.253.25B
SLO D128/04/12NK Nafta1-3 (1-2)NK Publikum Celje-02.5B
SLO D110/03/12NK Publikum Celje1-1 (1-1)NK Nafta--0.252.75H
SLO D115/10/11NK Nafta0-2 (0-0)NK Publikum Celje-+0.252.5B
SLO D113/08/11NK Publikum Celje1-1 (0-0)NK Nafta--0.52.5H
SLO D114/05/11NK Nafta0-0 (0-0)NK Publikum Celje-+0.252.75H
SLO D101/04/11NK Publikum Celje3-0 (1-0)NK Nafta--0.252.5B
SLO D106/11/10NK Nafta2-2 (0-1)NK Publikum Celje-+0.752.75H
SLO D128/08/10NK Publikum Celje2-4 (1-2)NK Nafta--0.52.5T
SLO D103/04/10NK Publikum Celje3-2 (1-1)NK Nafta--0.252.5B
SLO D105/12/09NK Nafta2-1 (1-1)NK Publikum Celje-+0.252.5T
SLO D126/09/09NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Nafta--0.752.5H
SLO D125/07/09NK Nafta2-2 (1-2)NK Publikum Celje-+0.52.25H

Thành tích gần đây — NK Nafta

HTTBBBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D109/08/26NK Aluminij1-1 (1-0)NK Nafta3-302.75H
SLO D101/08/26NK Nafta5-2 (2-1)NK Mura 050-502.5T
SLO D126/07/26NK Bravo0-3 (0-1)NK Nafta10-3-0.752.75T
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4-13B
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3-13.5B
INT CF04/07/26NK Nafta0-3 (0-0)Budapest Honved3-7-0.52.5B
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--B
SLO D131/05/26NK Nafta1-0 (0-0)NK Primorje5-3+0.252.5T
SLO D127/05/26NK Primorje0-0 (0-0)NK Nafta5-202.5H
SLO D222/05/26NK Nafta1-1 (0-0)Triglav Gorenjska9-1+0.52.75H
SLO D218/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)NK Nafta2-6--B
SLO D210/05/26NK Nafta2-1 (0-0)ND Beltinci5-6--T
SLO D206/05/26NK Bilje0-1 (0-1)NK Nafta3-7+1.252.75T
SLO D230/04/26MNK FC Ljubljana0-2 (0-2)NK Nafta3-4+1.253T
SLO D225/04/26NK Nafta2-1 (1-1)Bistrica6-4--T
SLO D218/04/26Tabor Sezana0-2 (0-2)NK Nafta6-2--T
SLO D211/04/26NK Nafta3-0 (0-0)Jadran Dekani4-5--T
SLO D204/04/26NK Jesenice0-2 (0-1)NK Nafta3-7--T
SLO D228/03/26NK Nafta4-1 (0-1)Krsko Posavlje12-4--T
SLO D221/03/26ND Gorica1-1 (0-0)NK Nafta5-4--H

Thành tích gần đây — NK Publikum Celje

TTBHHHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26NK Publikum Celje2-0 (0-0)FC Ararat Armenia12-9+12.75T
SLO D109/08/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-2+0.53T
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5B
SLO D102/08/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Maribor4-2+0.53.25H
UEFA CL29/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Egnatia4-1+1.252.75H
UEFA CL23/07/26Egnatia3-3 (1-1)NK Publikum Celje5-6+0.252.25H
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1+1.53H
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--T
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11-0.253B
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9+0.52.75T
SLO D123/05/26NK Primorje0-4 (0-4)NK Publikum Celje3-6+1.53.5T
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8+0.252.75B
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6+13B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4+1.753.5T
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6+0.753T
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1+0.52.75T
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6+1.253.25T
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8+0.253.25T

Đội hình

NK NaftaNK Publikum Celje
1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek23Luka Kambic33Luka Poredos98Aron Dragoner7Josip Ivan Zorica10Luka Pihler18CAleks Pihler41Kimi Lavrencic11Anis Jasaragic17Amadej Marosa1Zan Luk Leban3Damjan Vuklisevic4Darko Hrka20Alpha Richard Diounkou Tecagne33Leonardo Koutris13Papa Daniel25Veton Tusha27Ivan Calusic32Tilen Letonja91Yaya Dukuly99Matej Poplatnik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
78
133
Tấn công nguy hiểm
44
70
Sút ngoài cầu môn
3
7
Đá phạt trực tiếp
6
18
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
16
6
Việt vị
2
0
Quả ném biên
12
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9
T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4
T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Nafta (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
NK Publikum Celje (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Nafta (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

NK Publikum Celje (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
64
B.thắng H2
NK NaftaNK Publikum Celje

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
12
B/H
10
B/B
NK NaftaNK Publikum Celje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
44
Thắng 1
46
Hòa
14
Thua 1
40
Thua 2+
NK NaftaNK Publikum Celje

Thông tin đội bóng

NK Nafta Thông tin NK Publikum Celje
1919 Thành lập 1919
Lendava Sports Park Sân nhà Arena Petrol Celje
2000 Sức chứa 13600
Jozsef Bozsik HLV Vítor Campelos
Lendava Khu vực Celje
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.701.710.793.000.990.95-0.500.82
Live126.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓5.10 ↑4.500.04 ↓1.22 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm4.334.101.620.943.250.850.97-0.750.83
Live56.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑4.500.24 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm4.053.801.640.973.250.790.92-0.750.84
Live12.00 ↑3.801.30 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm4.204.001.671.103.500.60---
Live100.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm4.204.001.580.903.250.75---
Live91.61 ↑11.32 ↑1.01 ↓3.80 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm4.003.801.650.973.250.790.92-0.750.84
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm3.904.051.620.773.000.930.90-0.750.80
Live2.83 ↓3.70 ↓2.02 ↑0.86 ↑3.000.94 ↑0.70 ↓-0.501.13 ↑
SbobetSớm3.823.731.630.983.250.820.93-0.750.89
Live50.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm3.924.021.670.943.250.820.91-0.750.87
Live36.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.02 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm3.903.901.650.482.501.50---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm4.104.201.620.893.250.790.92-0.750.77
Live19.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓7.83 ↑4.500.05 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
PinnacleSớm3.684.241.740.803.250.960.82-0.750.95
Live16.31 ↑4.62 ↑1.28 ↓3.19 ↑4.500.23 ↓1.14 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm4.004.001.681.153.500.61---
Live201.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm4.274.301.651.103.500.650.45-1.501.60
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.82 ↑4.500.14 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm4.203.901.600.833.000.981.00-0.750.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑4.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm4.003.801.671.203.500.60---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Nafta-3/4001
NK Publikum Celje+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).