Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs Radomlje, 23:00 ngày 10/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 10/08/2026
NK Mura 05
1 Kết thúc HT 0-1 3
Radomlje
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Fazanerija Murska Sobota Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

NK Mura 05 Phút Radomlje
▲ Ivan Borna Jelic Balta ▼ Aleksandar Zeljkovic40'
43' 0 - 1 Vanja Pelko
HT 0-1
▲ Marko Ascic ▼ Robert Caks46'
51' Antonio Bosec
Marko Ascic 59'
60' Andrej Pogacar
63' ▲ Josip Balic ▼ Amadej Marinic
▲ Simun Butic ▼ Florjan Jevsenak68'
▲ Luka Bobicanec ▼ Niko Kasalo68'
73' ▲ Florijan Meznar ▼ Vanja Pelko
73' ▲ Jasa Martincic ▼ Divine Ikenna
Borna Proleta 79'
▲ Kenan Kurtovic ▼ Aljaz Zalaznik80'
81' ▲ Aljaz Zabukovnik ▼ Borna Graonic
81' ▲ Jasa Jelen ▼ Bruno Burcul
83' 0 - 2 Josip Balic
89' 0 - 3 Antonio Bosec
Simun Butic 1 - 3 90'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 01 22
Bại 32 67
Ghi bàn 02 108
Mất bàn 46 2019
Điểm 01 85

Chủ = NK Mura 05 · Khách = Radomlje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Mura 05 (16)Hiệp 1 / Cả trậnRadomlje (16)
3 (19%)Thắng/Thắng1 (6%)
2 (13%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (19%)
3 (19%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (38%)Bại/Bại8 (50%)

Bảng xếp hạng

NK Mura 05

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng721481479
Sân nhà31022438
Sân khách411261047
6 gần6123717--

Radomlje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710510
Sân nhà401327110
Sân khách21105344
6 gần6015312--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Mura 05 7 (35%)Hòa 7 (35%)Radomlje 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4+0.53B
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5T
SLO D106/12/25Radomlje3-1 (2-0)NK Mura 053-402.5B
SLO D121/09/25NK Mura 050-0 (0-0)Radomlje6-6+0.52.75H
SLO D103/05/25Radomlje2-0 (0-0)NK Mura 056-4+0.252.25B
SLO D108/03/25NK Mura 052-0 (2-0)Radomlje3-10+0.52.25T
SLO D110/11/24Radomlje2-4 (0-2)NK Mura 053-5-0.252.25T
SLO D124/08/24NK Mura 051-0 (0-0)Radomlje9-5+0.252.25T
SLO D120/04/24Radomlje1-2 (1-1)NK Mura 053-602.25T
SLO D125/02/24NK Mura 050-0 (0-0)Radomlje6-8+0.252.5H
SLO D129/10/23Radomlje1-1 (0-1)NK Mura 052-202.75H
SLO D119/08/23NK Mura 050-2 (0-2)Radomlje6-5+0.52.5B
SLO D115/04/23NK Mura 051-1 (1-1)Radomlje8-4+0.752.5H
SLO D118/02/23Radomlje0-0 (0-0)NK Mura 054-3+0.252.5H
SLO D116/10/22NK Mura 053-0 (2-0)Radomlje6-6+0.52.5T
SLO D107/08/22Radomlje1-1 (1-0)NK Mura 055-5+0.252.75H
SLO D124/04/22Radomlje3-2 (2-0)NK Mura 051-5+0.252.5B
SLO D127/02/22NK Mura 050-2 (0-1)Radomlje4-9+12.5B
SLO D124/10/21Radomlje2-2 (1-0)NK Mura 054-8+0.52.5H
SLO D103/09/21NK Mura 054-2 (2-2)Radomlje5-1+1.253T

Thành tích gần đây — NK Mura 05

BTHBHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D101/08/26NK Nafta5-2 (2-1)NK Mura 050-502.5B
SLO D125/07/26NK Mura 051-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana0-4-0.52.5T
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1-1.53H
INT CF05/07/26ND Beltinci4-1 (2-0)NK Mura 052-3+0.753.25B
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3-1.753.5B
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4+0.53B
SLO D117/05/26NK Mura 052-1 (1-0)Maribor2-3-0.52.75T
SLO D110/05/26NK Primorje0-2 (0-1)NK Mura 051-402.75T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2-0.752.75B
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6-0.753B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75B
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5B
SLO D104/04/26NK Mura 050-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3-0.52.25H
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5T
SLO D114/03/26Maribor3-0 (3-0)NK Mura 056-2-1.253B
SLO D107/03/26NK Mura 053-1 (1-1)NK Primorje4-1+0.252.5T
SLO D101/03/26FC Koper3-0 (1-0)NK Mura 055-2-12.75B
SLO D114/02/26NK Publikum Celje5-1 (2-1)NK Mura 057-1-1.53.25B

Thành tích gần đây — Radomlje

BHBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D102/08/26Radomlje1-2 (0-1)NK Bravo8-4-0.53B
SLO D127/07/26FC Koper2-2 (0-2)Radomlje5-6-1.253.25H
SLO D118/07/26Radomlje0-2 (0-1)NK Brinje Grosuplje5-1+0.252.75B
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3-0.753B
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6-1.753.25B
INT CF26/06/26Radomlje0-3 (0-2)Dinamo Zagreb0-12-1.753.5B
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4-0.53T
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1-13B
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4-13B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11-13T
SLO D126/04/26NK Primorje2-3 (0-1)Radomlje9-5-0.253T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2+0.252.75B
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6-0.753B
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6-1.253.25B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5-0.252.75T
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9-0.52.5B
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3-0.252.75B
SLOC04/03/26Jadran Dekani2-2 (0-1)Radomlje1-5+1.753H
SLO D128/02/26Maribor2-2 (1-1)Radomlje15-2-1.253.25H

Đội hình

NK Mura 05Radomlje
33Ziga Fermisek3Aleksandar Zeljkovic17Kristjan Trdin26Borna Proleta5Florjan Jevsenak7Niko Kasalo10CNino Kouter18Aljaz Zalaznik21Zan Petrovic88Alen Korosec99Robert Caks1Samo Pridgar2Antonio Bosec3Amadej Marinic4Bine Anzelj22Aleksa Paic10CAndrej Pogacar24Bruno Burcul66Dejan Kantuzer7Divine Ikenna9Vanja Pelko87Borna Graonic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3511
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
109
137
Tấn công nguy hiểm
56
50
Sút ngoài cầu môn
10
8
Đá phạt trực tiếp
16
21
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Phạm lỗi
20
14
Việt vị
1
0
Quả ném biên
20
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Mura 05 (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Radomlje (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Mura 05 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Radomlje (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
21
B.thắng H2
NK Mura 05Radomlje

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
11
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
NK Mura 05Radomlje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
24
Thắng 1
43
Hòa
46
Thua 1
77
Thua 2+
NK Mura 05Radomlje

Thông tin đội bóng

NK Mura 05 Thông tin Radomlje
1924 Thành lập
Fazanerija Murska Sobota Sân nhà Domzale Sports Park
5400 Sức chứa 0
Mitja Morec HLV Ivan Vukomanovic
MURSKA SOBOTA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.903.503.100.952.750.820.980.500.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.22 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓0.51 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.932.750.860.990.500.81
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.35 ↑3.500.19 ↓0.51 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.943.453.150.912.750.850.970.500.79
Live250.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.053.353.300.702.500.95---
Live26.00 ↑4.30 ↑1.22 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm1.923.403.350.852.750.78---
Live27.03 ↑4.11 ↑1.21 ↓5.44 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.943.453.150.912.750.850.970.500.79
Live250.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.993.453.050.932.750.870.990.500.83
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑4.500.03 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.003.163.080.942.750.861.000.500.82
Live16.50 ↑4.22 ↑1.21 ↓5.00 ↑4.500.06 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.973.553.250.832.750.930.970.500.81
Live36.00 ↑6.65 ↑1.01 ↓2.32 ↑2.500.27 ↓0.55 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.200.732.501.00---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.903.503.450.902.750.790.900.500.79
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.63 ↑4.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.173.383.130.932.750.830.880.250.88
Live27.39 ↑4.78 ↑1.23 ↓3.16 ↑2.500.23 ↓0.62 ↓0.001.29 ↑
BwinSớm1.983.503.250.712.501.00---
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm2.003.503.420.712.501.021.260.750.58
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑4.500.10 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.913.503.300.852.750.950.980.500.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.953.253.300.732.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Mura 05+1/2Chưa có trận cùng mức
Radomlje-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).