Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs NK Nafta, 22:30 ngày 17/10/2026

1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 17/10/2026
NK Mura 05
0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Nafta
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Fazanerija Murska Sobota Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 31 42
Bại 01 54
Ghi bàn 31 815
Mất bàn 32 1814
Điểm 34 714

Chủ = NK Mura 05 · Khách = NK Nafta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Mura 05 (19)Hiệp 1 / Cả trậnNK Nafta (16)
3 (16%)Thắng/Thắng4 (25%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (19%)
4 (21%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (32%)Bại/Bại6 (38%)

Bảng xếp hạng

NK Mura 05

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng721481479
Sân nhà31022438
Sân khách411261047

NK Nafta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214121278
Sân nhà410381037
Sân khách31114245

Đội hình

NK Mura 05NK Nafta
52Matevz Dajcar3Zeljkovic A.24Lovro Kitin56Matej Matic10Kouter N.18Aljaz Zalaznik21Petrovic Z.77Darius Oroian7Niko Kasalo30Kenan Kurtovic47Butic S.1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek20Andre Monteiro Ferreira33Luka Poredos98Dragoner A.7Josip Ivan Zorica18Pihler A.21Omrani S.41Lavrencic K.17Marosa A.30Vidnyanszky M.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
51%
49%
Phạm lỗi
6
6
Việt vị
1
0
Quả ném biên
7
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Mura 05 (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
NK Nafta (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

NK Mura 05 Thông tin NK Nafta
1924 Thành lập 1919
Fazanerija Murska Sobota Sân nhà Lendava Sports Park
5400 Sức chứa 2000
Mitja Morec HLV Jozsef Bozsik
MURSKA SOBOTA Khu vực Lendava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.302.900.922.750.850.870.250.90
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.103.503.000.902.750.890.880.250.91
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.053.253.050.852.500.910.860.250.90
Live9.90 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.26 ↑0.500.08 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.103.403.100.702.500.95---
Live2.25 ↑3.25 ↓3.00 ↓0.83 ↑2.500.83 ↓---
12betSớm2.053.253.050.852.500.910.860.250.90
Live9.40 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.76 ↑0.500.10 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm2.083.502.840.912.750.890.860.250.96
Live2.10 ↑3.35 ↓2.89 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓0.860.250.84 ↓
SbobetSớm2.073.192.890.952.750.850.900.250.92
Live8.40 ↑1.12 ↓9.40 ↑4.34 ↑0.500.09 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.053.403.000.732.501.00---
Live6.00 ↑1.20 ↓7.50 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.453.500.802.500.890.900.500.79
Live8.50 ↑1.15 ↓10.50 ↑4.07 ↑0.500.15 ↓0.71 ↓0.001.07 ↑
1xBetSớm2.123.403.220.852.500.850.800.250.90
Live15.10 ↑1.06 ↓16.30 ↑6.38 ↑0.500.07 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.153.302.900.932.500.880.950.250.85
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Mura 05+1/4001
NK Nafta-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).