Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs NK Nafta, 22:30 ngày 17/10/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 17/10/2026
NK Mura 05 0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Nafta
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Fazanerija Murska Sobota Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = NK Mura 05 · Khách = NK Nafta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Mura 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 4 (21%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
NK Mura 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 14 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | 4 | 7 |
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
Đội hình
NK Mura 05
NK Nafta
52Matevz Dajcar3Zeljkovic A.24Lovro Kitin56Matej Matic10Kouter N.18Aljaz Zalaznik21Petrovic Z.77Darius Oroian7Niko Kasalo30Kenan Kurtovic47Butic S.1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek20Andre Monteiro Ferreira33Luka Poredos98Dragoner A.7Josip Ivan Zorica18Pihler A.21Omrani S.41Lavrencic K.17Marosa A.30Vidnyanszky M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Sút bóng
33
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
66
Việt vị
10
Quả ném biên
713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Mura 05 (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
NK Nafta (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Mura 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1919 |
| Fazanerija Murska Sobota | Sân nhà | Lendava Sports Park |
| 5400 | Sức chứa | 2000 |
| Mitja Morec | HLV | Jozsef Bozsik |
| MURSKA SOBOTA | Khu vực | Lendava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.84 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.35 ↓ | 2.89 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.86 | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.19 | 2.89 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.12 ↓ | 9.40 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 4.07 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.22 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.06 ↓ | 16.30 ↑ | 6.38 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Mura 05 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| NK Nafta | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).