Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs NK Brinje Grosuplje, 21:00 ngày 01/11/2026
1.Liga (Slovenia) · 21:00 ngày 01/11/2026
NK Mura 05 0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Brinje Grosuplje
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| NK Mura 05 | Phút | |
| 32' | Roric M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 5 | 7 | 11 |
Chủ = NK Mura 05 · Khách = NK Brinje Grosuplje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Mura 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
NK Mura 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 14 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | 4 | 7 |
NK Brinje Grosuplje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 6 |
Đội hình
NK Mura 05
NK Brinje Grosuplje
52Matevz Dajcar3Zeljkovic A.24Lovro Kitin56Matej Matic77Darius Oroian10Kouter N.18Aljaz Zalaznik6Jevsenak F.21Petrovic Z.47Butic S.9Ascic M.25Zrnec J.2Benkic K.17Tin Levanic19Matjaz S.49Kurtovic A.72Dominik Ivkic8Roric M.10Nikola Jovicevic27Kurtic J.9Vuckic H.77Vlahovic V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 532
- 2Benkic K.
- 8Roric M.🟨 Thẻ vàng 32'
- 9Vuckic H.
- 10Nikola Jovicevic
- 17Tin Levanic
- 19Matjaz S.
- 25Zrnec J.
- 27Kurtic J.
- 49Kurtovic A.
- 72Dominik Ivkic
- 77Vlahovic V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
22
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
35
Quả ném biên
96
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Mura 05 (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
NK Brinje Grosuplje (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Mura 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Fazanerija Murska Sobota | Sân nhà | |
| 5400 | Sức chứa | 0 |
| Mitja Morec | HLV | Goran Markovic |
| MURSKA SOBOTA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.20 | 2.90 | 0.77 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.95 ↓ | 3.45 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 ↓ | 3.35 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.01 | 2.97 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.11 ↓ | 11.60 ↑ | 4.57 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Mura 05 | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| NK Brinje Grosuplje | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).