Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs NK Aluminij, 20:00 ngày 13/09/2026

1.Liga (Slovenia) · 20:00 ngày 13/09/2026
NK Mura 05
1 Kết thúc HT 0-3 6
NK Aluminij
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

NK Mura 05 Phút NK Aluminij
6'⚽ 0 - 1
6'⚽ 0 - 2 R.Ramšak
14'
Kenan Kurtovic 14'
24'
24' Domen Zajsek
HT 0-3
FT 1-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 22 23
Bại 10 64
Ghi bàn 28 816
Mất bàn 73 2014
Điểm 25 812

Chủ = NK Mura 05 · Khách = NK Aluminij

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Mura 05 (17)Hiệp 1 / Cả trậnNK Aluminij (22)
3 (18%)Thắng/Thắng1 (5%)
2 (12%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Hòa5 (23%)
2 (12%)Hòa/Bại4 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (18%)Bại/Hòa2 (9%)
6 (35%)Bại/Bại8 (36%)

Bảng xếp hạng

NK Mura 05

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng721481479
Sân nhà31022438
Sân khách411261047

NK Aluminij

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62228684
Sân nhà41215453
Sân khách21013238

Đội hình

NK Mura 05NK Aluminij
2Sana F.5Matej Matic6Jevsenak F.7Niko Kasalo10Kouter N.21Petrovic Z.24Lovro Kitin26Borna Proleta30Kenan Kurtovic52Matevz Dajcar88Alen Korosec3Domen Zajsek5Matija Boben6Simunic D.10R.Ramšak13Vrbanec M.14Tomislav Jagic31Florijan Raduha32Tezak V.44Petrisko P.45Bamba Susso80Sorensen H.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
3
7
Quả ném biên
9
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Mura 05 (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
NK Aluminij (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

NK Mura 05 Thông tin NK Aluminij
1924 Thành lập
Fazanerija Murska Sobota Sân nhà Aluminij Sports Park
5400 Sức chứa 3000
Mitja Morec HLV Jure Arsic
MURSKA SOBOTA Khu vực Kidricevo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.013.303.000.882.500.890.760.251.03
Live67.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓4.30 ↑7.500.07 ↓0.51 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.053.303.250.872.500.920.800.251.00
Live41.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑7.500.15 ↓0.41 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm1.953.303.250.842.500.920.770.250.99
Live80.00 ↑8.40 ↑1.01 ↓2.43 ↑6.500.27 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm2.053.353.300.752.500.90---
Live65.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑6.500.27 ↓---
12betSớm1.953.303.250.842.500.920.770.250.99
Live80.00 ↑8.40 ↑1.01 ↓2.43 ↑6.500.27 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm2.003.403.050.852.500.910.760.251.00
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.22 ↑7.500.11 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm2.073.313.340.932.500.851.070.500.74
Live61.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.38 ↑6.500.30 ↓2.38 ↑0.250.30 ↓
LadbrokesSớm2.003.303.100.802.500.91---
Live71.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm2.203.402.900.902.750.790.900.250.79
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.93 ↑7.500.15 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
1xBetSớm2.203.403.070.752.500.950.600.001.20
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓0.98 ↑5.250.83 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.053.253.101.002.500.800.850.250.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.65 ↑7.500.18 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Mura 05+1/4Chưa có trận cùng mức
NK Aluminij-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).