Kết quả bóng đá trận NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Gorica, 02:00 ngày 09/08/2026

1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 09/08/2026
NK Lokomotiva Zagreb
3 Kết thúc HT 2-0 1
HNK Gorica
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

NK Lokomotiva Zagreb Phút HNK Gorica
Mirko Maric(Assists:Marko Pajac) (Kiến tạo: Marko Pajac) 1 - 0 12'
Ante Kavelj 1 - 1 40'
Ivan Katic 45+1'
45+1' Domagoj Pavicic
Marko Vesovic 45+1'
HT 2-0
56' ▲ Luka Vrzic ▼ Kevin Custovic
60' 1 - 2 Bruno Bogojevic(Assists:Luka Vrzic) (Kiến tạo: Luka Vrzic)
▲ Leon Belcar ▼ Jakov-Anton Vasilj63'
▲ Dominik Thaqi ▼ Mirko Susak63'
Dominik Thaqi 68'
Marko Pajac 74'
78' ▲ Medin Gashi ▼ Juraj Frigan
Athanasios Triantafyllou 79'
79' Patrik Mijic
▲ Marcel Lorber ▼ Mirko Maric80'
▲ Teodor Kralevski ▼ Ivan Katic80'
85' ▲ Bartol Kardum ▼ Filip Braut
▲ Noel Durkovic ▼ Matija Subotic90+3'
Noel Durkovic(Assists:Dusan Vukovic) (Kiến tạo: Dusan Vukovic) 2 - 2 90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 41
Hòa 01 21
Bại 32 48
Ghi bàn 20 174
Mất bàn 83 1516
Điểm 01 144

Chủ = NK Lokomotiva Zagreb · Khách = HNK Gorica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Lokomotiva Zagreb (16)Hiệp 1 / Cả trậnHNK Gorica (15)
8 (50%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (7%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (6%)Bại/Bại7 (47%)

Bảng xếp hạng

NK Lokomotiva Zagreb

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371066
Sân nhà11003137
Sân khách41034934
6 gần6420156--

HNK Gorica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng501429110
Sân nhà301214110
Sân khách20021508
6 gần620479--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Lokomotiva Zagreb 8 (40%)Hòa 5 (25%)HNK Gorica 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D117/04/26HNK Gorica0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-1-0.252.25T
CRO D107/02/26NK Lokomotiva Zagreb3-0 (2-0)HNK Gorica2-9+0.252.25T
CRO D104/11/25HNK Gorica4-1 (3-1)NK Lokomotiva Zagreb3-902.25B
CRO D116/08/25NK Lokomotiva Zagreb1-3 (1-0)HNK Gorica2-12+0.752.5B
CRO D125/05/25HNK Gorica0-3 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb5-702.5T
CRO D129/03/25NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-1)HNK Gorica4-0+0.52.5H
INT CF10/01/25NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)HNK Gorica9-4+0.752.5T
CRO D121/12/24HNK Gorica1-4 (1-1)NK Lokomotiva Zagreb3-6+0.252.25T
CRO D105/10/24NK Lokomotiva Zagreb2-0 (1-0)HNK Gorica4-5+0.52.5T
INT CF13/07/24HNK Gorica3-0 (2-0)NK Lokomotiva Zagreb2-402.5B
CRO D106/04/24NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-0)HNK Gorica9-2+0.752.25H
CRO D128/01/24HNK Gorica1-2 (1-1)NK Lokomotiva Zagreb2-4-0.252.25T
CRO D108/10/23NK Lokomotiva Zagreb1-1 (0-0)HNK Gorica4-6+0.252.5H
INT CF11/08/23HNK Gorica1-0 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb1-7--B
CRO D129/07/23HNK Gorica1-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb5-1-0.252.5B
CRO D101/05/23NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)HNK Gorica4-7+0.52.5H
CRO D125/02/23HNK Gorica1-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb3-502.25B
INT CF30/12/22HNK Gorica1-1 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb5-403H
CRO D122/10/22NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-0)HNK Gorica3-8+0.252.5T
CRO D113/08/22HNK Gorica3-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-702.5B

Thành tích gần đây — NK Lokomotiva Zagreb

TTHTHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D101/08/26Istra 1961 Pula2-3 (1-2)NK Lokomotiva Zagreb7-4-0.252.5T
INT CF25/07/26NK Lokomotiva Zagreb4-0 (1-0)Sturm Graz (Youth)8-3--T
INT CF17/07/26NK Lokomotiva Zagreb0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv3-11+0.252.75H
INT CF13/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-9+0.753.25T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4+0.52.75T
INT CF01/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-1)Vllaznia Shkoder5-3--T
INT CF27/06/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-0)NK Varteks Varazdin2-802.5T
CRO D123/05/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-2-23.5H
CRO D116/05/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-1)Hajduk Split8-4-0.52.75H
CRO D109/05/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb2-5-0.252.5H
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1-0.252.5B
CRO D125/04/26ZNK Osijek0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb9-9-0.252.25H
CRO D121/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-1)Slaven Belupo5-3+0.252.5T
CRO D117/04/26HNK Gorica0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-1-0.252.25T
CRO D111/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)Istra 1961 Pula5-4+0.252.5T
CRO D107/04/26HNK Vukovar 911-1 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-402.5H
CRO D121/03/26NK Lokomotiva Zagreb0-5 (0-3)Dinamo Zagreb3-7-1.252.5B
CRO D115/03/26Hajduk Split2-1 (2-0)NK Lokomotiva Zagreb5-10-0.752.25B
CRO Cup10/03/26Slaven Belupo1-1 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb8-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — HNK Gorica

BBBTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D102/08/26HNK Gorica0-2 (0-2)ZNK Osijek3-802.25B
INT CF23/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)FC Shakhtar Donetsk4-8-13.25B
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4-0.52.75B
INT CF16/07/26HNK Gorica1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-7+0.253T
INT CF13/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)Goztepe3-3-0.53.25B
INT CF10/07/26NK Brezice1-5 (1-2)HNK Gorica0-3--T
INT CF04/07/26HNK Gorica2-1 (0-1)Zorya5-4+0.252.75T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3-0.752.5B
CRO D116/05/26HNK Gorica2-0 (2-0)ZNK Osijek4-9+0.252.25T
CRO D110/05/26Slaven Belupo1-0 (0-0)HNK Gorica2-2-0.252.5B
CRO D102/05/26HNK Gorica1-2 (1-1)Dinamo Zagreb8-8-1.252.75B
CRO D127/04/26HNK Gorica1-0 (1-0)Istra 1961 Pula11-5+0.52.5T
CRO D122/04/26HNK Vukovar 911-2 (1-1)HNK Gorica2-202.5T
CRO D117/04/26HNK Gorica0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-1+0.252.25B
CRO D112/04/26Hajduk Split1-0 (1-0)HNK Gorica1-1-0.752.75B
CRO Cup08/04/26HNK Gorica3-6 (2-2)Dinamo Zagreb0-6-12.75B
CRO D103/04/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)HNK Gorica8-102.25H
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5-0.252.25T
CRO D114/03/26ZNK Osijek0-0 (0-0)HNK Gorica5-7-0.252.25H
CRO D107/03/26HNK Gorica2-2 (1-0)Slaven Belupo3-5+0.252.25H

Đội hình

NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica
12Josip Posavec4Athanasios Triantafyllou5Tino Jukic17Marko Pajac23Marko Vesovic10CMatija Subotic7Dusan Vukovic8Ivan Katic11Mirko Susak29Jakov-Anton Vasilj24Mirko Maric71Davor Matijas32CJakov Filipovic34Ivan Cvijanovic45Stefan Peric2Filip Braut25Bruno Bogojevic36Ante Kavelj66Juraj Frigan4Kevin Custovic24Domagoj Pavicic9Patrik Mijic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
77
102
Tấn công nguy hiểm
55
74
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
374
442
TL chuyền bóng thành công
81%
84%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
2
11
Quả ném biên
18
23
Cắt bóng
10
4
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
19
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
1.54
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Lokomotiva Zagreb (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
HNK Gorica (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Lokomotiva Zagreb (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

HNK Gorica (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
44
Thắng 1
83
Hòa
14
Thua 1
26
Thua 2+
NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica

NK Lokomotiva Zagreb

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Mirko Maric
Tiền vệ tấn công
815/212/220
17Marko Pajac
Hậu vệ trái
7.710/035/423🟨
4Athanasios Triantafyllou
Trung vệ
7.41/048/493🟨
12Josip Posavec
Thủ môn
6.80/029/380
29Jakov-Anton Vasilj
Tiền vệ tấn công
6.70/023/270
11Mirko Susak
Tiền vệ tấn công
6.70/011/170
5Tino Jukic
Trung vệ
6.71/043/531
7Dusan Vukovic
Tiền đạo cánh trái
6.710/09/160
10Matija Subotic
Tiền vệ phòng ngự
6.71/033/361
23Marko Vesovic
Hậu vệ phải
6.60/022/253🟨
8Ivan Katic
Tiền vệ phòng ngự
6.10/020/251🟨
15Dominik Thaqi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/06/70🟨
9Leon Belcar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/09/110
14Marcel Lorber (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/50
28Noel Durkovic (dự bị)
Trung phong
-11/11/10

HNK Gorica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Patrik Mijic
Tiền đạo
7.56/19/131🟨
36Ante Kavelj
Tiền vệ phòng ngự
7.52/028/411
25Bruno Bogojevic
Hậu vệ trái
7.414/217/192
2Filip Braut
Tiền vệ
71/036/423
4Kevin Custovic
Hậu vệ phải
6.90/015/181
34Ivan Cvijanovic
Trung vệ
6.80/052/624
45Stefan Peric
Trung vệ
6.60/071/760
32Jakov Filipovic
Trung vệ
6.50/063/662
24Domagoj Pavicic
Tiền vệ tấn công
6.42/127/331🟨
66Juraj Frigan
Tiền vệ
60/023/260
71Davor Matijas
Thủ môn
5.50/018/230
20Luka Vrzic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.810/010/181
99Medin Gashi (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30
18Bartol Kardum (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NK Lokomotiva Zagreb Thông tin HNK Gorica
1914-5-1 Thành lập
Maksimir Sân nhà
0 Sức chứa 0
Nikica Jelavic HLV Mario Carevic
Zagreb Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.303.300.922.500.850.850.250.93
Live1.04 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.94 ↑0.000.89 ↓
VcbetSớm2.103.303.130.932.500.880.870.250.94
Live1.03 ↓8.00 ↑126.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓0.71 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.003.203.250.902.500.860.810.250.95
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm2.203.153.200.902.500.801.100.500.65
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.193.103.000.932.500.72---
Live1.01 ↓17.31 ↑100.00 ↑4.59 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm2.003.203.250.902.500.860.810.250.95
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.083.302.970.942.500.860.840.250.98
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.063.102.990.972.500.850.890.250.95
Live1.05 ↓6.20 ↑125.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.243.212.940.982.500.820.960.250.86
Live1.02 ↓9.65 ↑62.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.103.203.100.852.500.83---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.36 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm2.253.053.050.852.250.840.930.250.76
Live1.04 ↓8.25 ↑125.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.193.223.220.992.500.780.890.250.88
Live1.19 ↓5.48 ↑30.91 ↑3.24 ↑3.500.23 ↓0.83 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm2.153.303.250.872.500.82---
Live1.01 ↓18.00 ↑176.00 ↑0.98 ↑3.500.65 ↓---
1xBetSớm2.323.153.201.122.500.680.630.001.20
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.32 ↑3.500.08 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
Bet 365Sớm2.103.253.250.952.500.850.830.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.253.103.100.912.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.