Kết quả bóng đá trận NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Gorica, 02:00 ngày 09/08/2026
1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 09/08/2026
NK Lokomotiva Zagreb 3 Kết thúc HT 2-0 1
HNK Gorica
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| NK Lokomotiva Zagreb | Phút | |
| Mirko Maric(Assists:Marko Pajac) (Kiến tạo: Marko Pajac) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ante Kavelj 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| Ivan Katic | 45+1' | |
| 45+1' | Domagoj Pavicic | |
| Marko Vesovic | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Luka Vrzic ▼ Kevin Custovic | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Bruno Bogojevic(Assists:Luka Vrzic) (Kiến tạo: Luka Vrzic) | |
| ▲ Leon Belcar ▼ Jakov-Anton Vasilj | 63' ⇄ | |
| ▲ Dominik Thaqi ▼ Mirko Susak | 63' ⇄ | |
| Dominik Thaqi | 68' | |
| Marko Pajac | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Medin Gashi ▼ Juraj Frigan | |
| Athanasios Triantafyllou | 79' | |
| 79' | Patrik Mijic | |
| ▲ Marcel Lorber ▼ Mirko Maric | 80' ⇄ | |
| ▲ Teodor Kralevski ▼ Ivan Katic | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bartol Kardum ▼ Filip Braut | |
| ▲ Noel Durkovic ▼ Matija Subotic | 90+3' ⇄ | |
| Noel Durkovic(Assists:Dusan Vukovic) (Kiến tạo: Dusan Vukovic) 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 17 | 4 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 0 | 1 | 14 | 4 |
Chủ = NK Lokomotiva Zagreb · Khách = HNK Gorica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Lokomotiva Zagreb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
NK Lokomotiva Zagreb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | - | - |
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Lokomotiva Zagreb 8 (40%)Hòa 5 (25%)HNK Gorica 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-0 (2-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/11/25 | HNK Gorica | 4-1 (3-1) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.25 | B |
| 16/08/25 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-3 (1-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | HNK Gorica | 0-3 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/01/25 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | HNK Gorica | 1-4 (1-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/24 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (1-0) | HNK Gorica | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/24 | HNK Gorica | 3-0 (2-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/24 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.25 | H |
| 28/01/24 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/10/23 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/23 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | - | - | B |
| 29/07/23 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/23 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | HNK Gorica | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/02/23 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.25 | B |
| 30/12/22 | HNK Gorica | 1-1 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 3 | H |
| 22/10/22 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/22 | HNK Gorica | 3-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — NK Lokomotiva Zagreb
TTHTHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Istra 1961 Pula | 2-3 (1-2) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 4-0 (1-0) | Sturm Graz (Youth) | - | - | T |
| 17/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -2 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-1 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-5 (0-3) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Hajduk Split | 2-1 (2-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Slaven Belupo | 1-1 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — HNK Gorica
BBBTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-2) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | NK Brezice | 1-5 (1-2) | HNK Gorica | - | - | T |
| 04/07/26 | HNK Gorica | 2-1 (0-1) | Zorya | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HNK Gorica | 2-0 (2-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | HNK Gorica | 2-2 (1-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Gorica
12Josip Posavec4Athanasios Triantafyllou5Tino Jukic17Marko Pajac23Marko Vesovic10CMatija Subotic7Dusan Vukovic8Ivan Katic11Mirko Susak29Jakov-Anton Vasilj24Mirko Maric71Davor Matijas32CJakov Filipovic34Ivan Cvijanovic45Stefan Peric2Filip Braut25Bruno Bogojevic36Ante Kavelj66Juraj Frigan4Kevin Custovic24Domagoj Pavicic9Patrik Mijic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Athanasios Triantafyllou🟨 Thẻ vàng 79'7.4
- 5Tino Jukic6.7
- 7Dusan Vukovic🎯 Kiến tạo 90+3'6.7
- 8Ivan Katic🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 80'6.1
- 10Matija Subotic C▼ Rời sân 90+3'6.7
- 11Mirko Susak▼ Rời sân 63'6.7
- 12Josip Posavec6.8
- 17Marko Pajac🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 74'7.7
- 23Marko Vesovic🟨 Thẻ vàng 45+1'6.6
- 24Mirko Maric⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 80'8
- 29Jakov-Anton Vasilj▼ Rời sân 63'6.7
Khách · 3421
- 2Filip Braut▼ Rời sân 85'7
- 4Kevin Custovic▼ Rời sân 56'6.9
- 9Patrik Mijic🟨 Thẻ vàng 79'7.5
- 24Domagoj Pavicic🟨 Thẻ vàng 45+1'6.4
- 25Bruno Bogojevic⚽ Ghi bàn 60'7.4
- 32Jakov Filipovic C6.5
- 34Ivan Cvijanovic6.8
- 36Ante Kavelj⚽ Phản lưới 40'7.5
- 45Stefan Peric6.6
- 66Juraj Frigan▼ Rời sân 78'6
- 71Davor Matijas5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
34
Tấn công
77102
Tấn công nguy hiểm
5574
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
374442
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
11
Cứu thua
31
Tắc bóng
211
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
1924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.54
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Lokomotiva Zagreb (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
HNK Gorica (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Lokomotiva Zagreb (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
HNK Gorica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NK Lokomotiva Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Mirko Maric Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 5/2 | 12/22 | 0 | ||
| 17Marko Pajac Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 35/42 | 3 | 🟨 | |
| 4Athanasios Triantafyllou Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 48/49 | 3 | 🟨 | ||
| 12Josip Posavec Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 29Jakov-Anton Vasilj Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 11Mirko Susak Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 5Tino Jukic Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 43/53 | 1 | |||
| 7Dusan Vukovic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 9/16 | 0 | ||
| 10Matija Subotic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 33/36 | 1 | |||
| 23Marko Vesovic Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 3 | 🟨 | ||
| 8Ivan Katic Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 20/25 | 1 | 🟨 | ||
| 15Dominik Thaqi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 9Leon Belcar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14Marcel Lorber (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 28Noel Durkovic (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 |
HNK Gorica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Patrik Mijic Tiền đạo | 7.5 | 6/1 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 36Ante Kavelj Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2/0 | 28/41 | 1 | |||
| 25Bruno Bogojevic Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 4/2 | 17/19 | 2 | ||
| 2Filip Braut Tiền vệ | 7 | 1/0 | 36/42 | 3 | |||
| 4Kevin Custovic Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 34Ivan Cvijanovic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 52/62 | 4 | |||
| 45Stefan Peric Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 71/76 | 0 | |||
| 32Jakov Filipovic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 63/66 | 2 | |||
| 24Domagoj Pavicic Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 27/33 | 1 | 🟨 | ||
| 66Juraj Frigan Tiền vệ | 6 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 71Davor Matijas Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 20Luka Vrzic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 10/18 | 1 | ||
| 99Medin Gashi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 18Bartol Kardum (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NK Lokomotiva Zagreb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-1 | Thành lập | |
| Maksimir | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nikica Jelavic | HLV | Mario Carevic |
| Zagreb | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.13 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.31 ↑ | 100.00 ↑ | 4.59 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.30 | 2.97 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.10 | 2.99 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.21 | 2.94 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.65 ↑ | 62.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 125.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.22 | 3.22 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.48 ↑ | 30.91 ↑ | 3.24 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.15 | 3.20 | 1.12 | 2.50 | 0.68 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.