Kết quả bóng đá trận NK Fuzinar U19 vs Olimpija Ljubljana U19, 22:30 ngày 16/08/2026

U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 16/08/2026
NK Fuzinar U19
1 Kết thúc HT 0-3 7
Olimpija Ljubljana U19
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

NK Fuzinar U19 Phút Olimpija Ljubljana U19
19'⚽ 0 - 1
27'⚽ 0 - 2
30'
37'
41'⚽ 0 - 3
HT 0-3
1 - 3 ⚽53'
71'⚽ 1 - 4
74'
75'⚽ 1 - 5
85'⚽ 1 - 6
86'⚽ 1 - 7
FT 1-7

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 19
Hòa 00 00
Bại 31 91
Ghi bàn 25 832
Mất bàn 73 367
Điểm 06 327

Chủ = NK Fuzinar U19 · Khách = Olimpija Ljubljana U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Fuzinar U19 (9)Hiệp 1 / Cả trậnOlimpija Ljubljana U19 (15)
0 (0%)Thắng/Thắng9 (60%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
7 (78%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

NK Fuzinar U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)Olimpija Ljubljana U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1908/11/25Olimpija Ljubljana U191-1 (1-1)NK Fuzinar U196-1--H

Thành tích gần đây — NK Fuzinar U19

BBTBBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1910/08/26FC Koper U195-1 (3-0)NK Fuzinar U197-2-13.25B
SLO U1913/04/26NK Fuzinar U191-4 (0-2)NK Publikum Celje U193-7-1.753.75B
SLO U1904/04/26NK Radomlje U191-2 (0-0)NK Fuzinar U195-4--T
SLO U1918/03/26NK Fuzinar U190-5 (0-3)NK Bravo U193-5--B
SLO U1913/03/26NK Aluminij U194-0 (2-0)NK Fuzinar U197-3-0.753.5B
SLO U1902/03/26NK Maribor U193-1 (3-1)NK Fuzinar U1910-1-2.53.75B
SLO U1905/12/25ND Ilirija U193-1 (2-0)NK Fuzinar U198-703.25B
SLO U1929/11/25NK Fuzinar U192-1 (0-1)NK Rudar Velenje U198-7--T
SLO U1922/11/25NK Fuzinar U192-1 (1-1)Brinje Grosuplje U197-6--T
SLO U1912/11/25NK Fuzinar U191-1 (1-1)Jadran Dekani U196-403H
SLO U1908/11/25Olimpija Ljubljana U191-1 (1-1)NK Fuzinar U196-1--H
SLO U1903/10/25NK Publikum Celje U191-1 (0-0)NK Fuzinar U199-3--H
SLO U1921/09/25NK Bravo U196-0 (2-0)NK Fuzinar U196-2--B
SLO U1901/09/25Ns Mura U191-1 (1-1)NK Fuzinar U197-2-1.253.75H
SLO U1925/08/25NK Fuzinar U191-4 (1-1)NK Maribor U198-8--B
SLO U1919/08/25Domzale U195-0 (3-0)NK Fuzinar U199-3-2.754B
SLO U1915/08/25NK Fuzinar U192-2 (0-1)ND Ilirija U192-6--H
SLO U1910/08/25NK Rudar Velenje U192-1 (1-0)NK Fuzinar U195-3--B
SLO U1928/04/25NK Fuzinar U190-5 (0-3)Brinje Grosuplje U193-5--B
SLO U1918/04/25NK Bravo U195-1 (2-1)NK Fuzinar U192-5-1.753B

Thành tích gần đây — Olimpija Ljubljana U19

TTTTBTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1910/08/26Olimpija Ljubljana U192-0 (2-0)NK Rudar Velenje U1912-3+2.253.75T
SLO U1922/05/26Olimpija Ljubljana U192-0 (1-0)Jadran Dekani U194-5--T
SLO U1911/05/26Olimpija Ljubljana U191-0 (1-0)NK Publikum Celje U197-8--T
SLO U1904/05/26NK Radomlje U191-4 (1-1)Olimpija Ljubljana U194-4--T
SLO U1918/04/26NK Aluminij U193-2 (2-1)Olimpija Ljubljana U193-10--B
SLO U1912/04/26Olimpija Ljubljana U194-0 (1-0)Ns Mura U194-5--T
SLO U1906/04/26NK Maribor U193-3 (2-0)Olimpija Ljubljana U192-6--H
SLO U1913/03/26ND Ilirija U193-2 (1-1)Olimpija Ljubljana U196-6+13.25B
SLO U1906/03/26Olimpija Ljubljana U190-0 (0-0)NK Rudar Velenje U1912-3+2.253.5H
SLO U1901/03/26Brinje Grosuplje U190-4 (0-2)Olimpija Ljubljana U191-2--T
SLO U1922/02/26FC Koper U193-1 (1-0)Olimpija Ljubljana U193-3--B
SLO U1908/12/25Olimpija Ljubljana U194-0 (1-0)NK Krka U194-4+2.253.5T
SLO U1930/11/25NK Brezice U190-3 (0-0)Olimpija Ljubljana U198-3--T
SLO U1924/11/25Jadran Dekani U190-0 (0-0)Olimpija Ljubljana U197-4+12.75H
SLO U1920/11/25NK Bravo U190-1 (0-1)Olimpija Ljubljana U193-4-0.253T
SLO U1908/11/25Olimpija Ljubljana U191-1 (1-1)NK Fuzinar U196-1--H
SLO U1903/11/25NK Publikum Celje U191-1 (0-1)Olimpija Ljubljana U1910-503.5H
SLO U1927/10/25Olimpija Ljubljana U194-1 (2-0)NK Radomlje U194-3+0.53T
SLO U1919/10/25Olimpija Ljubljana U192-0 (0-0)NK Aluminij U198-4--T
SLO U1902/10/25Ns Mura U192-3 (0-1)Olimpija Ljubljana U195-5+0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
3
17
Sút cầu môn
2
12
Tấn công
37
67
Tấn công nguy hiểm
21
69
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Fuzinar U19 (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 3.55 bàn/trận
Olimpija Ljubljana U19 (19 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 7 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Fuzinar U19 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Olimpija Ljubljana U19 (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
31
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
16
B.thắng H1
25
B.thắng H2
NK Fuzinar U19Olimpija Ljubljana U19

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
40
B/B
NK Fuzinar U19Olimpija Ljubljana U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

09
Thắng 2+
33
Thắng 1
55
Hòa
12
Thua 1
111
Thua 2+
NK Fuzinar U19Olimpija Ljubljana U19

Thông tin đội bóng

NK Fuzinar U19 Thông tin Olimpija Ljubljana U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm6.504.331.220.683.250.650.63-1.500.71
Live20.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓0.89 ↑6.500.49 ↓1.66 ↑0.000.21 ↓
WewbetSớm8.004.861.270.893.250.850.96-1.500.78
Live18.70 ↑8.95 ↑1.05 ↓0.92 ↑4.250.82 ↓0.82 ↓-1.000.92 ↑
PinnacleSớm7.085.071.260.883.250.820.93-1.500.74
Live24.44 ↑8.76 ↑1.06 ↓2.39 ↑8.500.26 ↓0.26 ↓-0.252.39 ↑
1xBetSớm8.554.901.280.853.250.830.88-1.500.80
Live27.00 ↑18.40 ↑1.01 ↓0.78 ↓5.750.97 ↑1.06 ↑-0.250.71 ↓
Bet 365Sớm7.004.751.300.903.250.900.98-1.500.83
Live34.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑8.500.13 ↓2.80 ↑0.000.25 ↓
William HillSớm8.504.601.291.103.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑8.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.