Kết quả bóng đá trận NK Fuzinar U19 vs ND Ilirija U19, 22:00 ngày 23/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:00 ngày 23/08/2026
NK Fuzinar U19 0 Kết thúc HT 0-0 1
ND Ilirija U19
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| NK Fuzinar U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 | |
| 80' | ||
| 82' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 27 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 33 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 3 | 20 |
Chủ = NK Fuzinar U19 · Khách = ND Ilirija U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Fuzinar U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 7 (78%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
13
Sút bóng
67
Sút cầu môn
22
Tấn công
98115
Tấn công nguy hiểm
5585
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Fuzinar U19 (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
ND Ilirija U19 (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Fuzinar U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.40 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 1.02 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.22 | 0.72 | 4.25 | 0.62 | 0.66 | -1.00 | 0.67 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.26 | 4.57 | 1.57 | 0.87 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.97 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.06 | 4.31 | 1.56 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.30 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 5.50 ↓ | 1.33 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.28 | 4.21 | 1.52 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 5.75 ↑ | 5.11 ↑ | 1.34 ↓ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.30 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.50 ↓ | 1.32 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 4.50 | 1.62 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.51 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 47.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.57 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.35 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Fuzinar U19 | -1 | 0 | 0 | 1 |
| ND Ilirija U19 | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).