Kết quả bóng đá trận NK Dren Vrhnika vs Triglav Gorenjska, 22:30 ngày 07/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 07/08/2026
NK Dren Vrhnika 0 Kết thúc HT 0-0 1
Triglav Gorenjska
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| NK Dren Vrhnika | Phút | |
| 19' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 58' | ⚽ 0 - 1 Zvonimir Plavcic | |
| 67' | ||
| 90' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 21 | 34 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 12 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 20 |
Chủ = NK Dren Vrhnika · Khách = Triglav Gorenjska
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Dren Vrhnika | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 4 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
NK Dren Vrhnika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 21 | - | - |
Triglav Gorenjska
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — NK Dren Vrhnika
TBBBTB
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 12/21 (6 trận) Châu Á: 2/0/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Dinamo Jug | 3-2 (0-0) | Dren Vrhnika | - | - | T |
| 13/08/25 | NK Kocevje | 0-11 (0-4) | Dren Vrhnika | - | - | B |
| 29/10/24 | Dren Vrhnika | 1-3 (1-1) | Bistrica | - | - | B |
| 18/09/24 | Jevnica | 0-3 (0-2) | Dren Vrhnika | - | - | B |
| 27/08/24 | Dren Vrhnika | 8-0 (0-0) | Komenda | - | - | T |
| 13/09/22 | Dren Vrhnika | 0-2 (0-0) | Litija | - | - | B |
Thành tích gần đây — Triglav Gorenjska
BHHBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SV Waldhof Mannheim | 4-1 (2-1) | Triglav Gorenjska | - | - | B |
| 24/07/26 | Triglav Gorenjska | 2-2 (2-2) | HNK Segesta Sisak | -0.25 | 3 | H |
| 22/05/26 | NK Nafta | 1-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Triglav Gorenjska | 0-4 (0-1) | Bistrica | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Tabor Sezana | 0-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | - | - | T |
| 06/05/26 | Triglav Gorenjska | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | NK Jesenice | 0-3 (0-1) | Triglav Gorenjska | - | - | T |
| 24/04/26 | Triglav Gorenjska | 4-0 (1-0) | Krsko Posavlje | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | ND Gorica | 0-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | - | - | T |
| 11/04/26 | Triglav Gorenjska | 2-1 (1-1) | Dravinja | - | - | T |
| 03/04/26 | Krka | 0-2 (0-1) | Triglav Gorenjska | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Triglav Gorenjska | 2-0 (0-0) | NK Rudar Velenje | - | - | T |
| 20/03/26 | NK Svoboda Ljubljana | 1-2 (0-2) | Triglav Gorenjska | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Triglav Gorenjska | 1-1 (0-1) | MNK FC Ljubljana | - | - | H |
| 08/03/26 | Triglav Gorenjska | 4-0 (2-0) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 01/03/26 | ND Beltinci | 0-0 (0-0) | Triglav Gorenjska | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Triglav Gorenjska | 4-1 (1-0) | Rukh Vynnyky | - | - | T |
| 06/02/26 | Triglav Gorenjska | 6-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 31/01/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-4 (0-2) | Triglav Gorenjska | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/01/26 | Rudar Prijedor | 2-3 (0-1) | Triglav Gorenjska | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
41
Sút bóng
89
Sút cầu môn
23
Tấn công
138120
Tấn công nguy hiểm
10489
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Dren Vrhnika (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Triglav Gorenjska (10 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Dren Vrhnika | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Sân nhà | Sportni center Kranj | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.58 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.53 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.63 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.40 | 3.95 | 1.36 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.66 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.40 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.00 | 1.40 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 4.30 | 1.31 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.08 | 1.31 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.30 | 2.09 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.33 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.66 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.14 | 4.89 | 1.37 | 0.90 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 30.60 ↑ | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.62 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.40 | 2.12 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.