Kết quả bóng đá trận NK Celik vs Sarajevo, 23:30 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 23:30 ngày 11/10/2026
NK Celik 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sarajevo
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| NK Celik | Phút | |
| 17' | ||
| Sabanovic H. | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 17 |
Chủ = NK Celik · Khách = Sarajevo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Celik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
NK Celik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 8 | 1 | 52 | 19 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 3 | 0 | 35 | 10 | 33 | 1 |
| Sân khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 17 | 9 | 26 | 1 |
Sarajevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Đội hình
NK Celik
Sarajevo
1Sutkovic A.4Kenan Horic7Sijamija D.8Andres Mohedano14Aldin Hrvanovic17Omic A.18Sarkic O.19Smajlovic N.24Sabanovic H.88Faruk Gogic99Anes Masic6J.Ivanisevic7Saric I.9Leo Mikic11Kyeremeh F.19Ricardo Caraballo20Elezi A.22Amar Beganovic30Luka Dajcer31Banic I.35Ignatkov S.70Pidro S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Sutkovic A.
- 4Kenan Horic
- 7Sijamija D.
- 8Andres Mohedano
- 14Aldin Hrvanovic
- 17Omic A.
- 18Sarkic O.
- 19Smajlovic N.
- 24Sabanovic H.🟨 Thẻ vàng 17'
- 88Faruk Gogic
- 99Anes Masic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Thẻ vàng
10
Sút bóng
011
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Celik (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sarajevo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Celik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-6-16 | Thành lập | 1946-10-26 |
| Bilino Polje | Sân nhà | Olimpijski stadion Kosevo |
| 15300 | Sức chứa | 34600 |
| Bojan Regoje | HLV | Zoran Zekic |
| Zenica | Khu vực | Sarajevo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 2.80 | 1.93 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | 0.58 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.05 | 1.93 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.15 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.90 ↓ | 2.05 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.70 | -0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.05 | 1.93 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.05 | 1.93 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.90 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 2.83 | 1.91 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 2.87 ↓ | 2.00 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.05 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.24 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.09 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.10 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Celik | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sarajevo | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).