Kết quả bóng đá trận NK Brinje Grosuplje vs Radomlje, 01:15 ngày 21/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 21/09/2026
NK Brinje Grosuplje 2 Kết thúc HT 0-1 1
Radomlje
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| NK Brinje Grosuplje | Phút | |
| 8' | ||
| Kurez G. | 8' | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 8 |
Chủ = NK Brinje Grosuplje · Khách = Radomlje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Brinje Grosuplje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Bảng xếp hạng
NK Brinje Grosuplje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 6 |
Radomlje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
Đội hình
NK Brinje Grosuplje
Radomlje
8Roric M.10Nikola Jovicevic17Tin Levanic18Maher R.22Nal Lan Koren25Zrnec J.27Kurtic J.28Kavcic M.37Kurez G.49Kurtovic A.72Dominik Ivkic1Samo Pridgar2Bosec A.6Gnjatic O.7Ikenna D.8Jelen J.9Pelko V.11Martincic J.22Paic A.41Zaper M.66Dejan Kantuzer87Graonic B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 8Roric M.
- 10Nikola Jovicevic
- 17Tin Levanic
- 18Maher R.
- 22Nal Lan Koren
- 25Zrnec J.
- 27Kurtic J.
- 28Kavcic M.
- 37Kurez G.🟨 Thẻ vàng 8'
- 49Kurtovic A.
- 72Dominik Ivkic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
03
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
52
Quả ném biên
59
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Brinje Grosuplje (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Radomlje (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Brinje Grosuplje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Domzale Sports Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Goran Markovic | HLV | Ivan Vukomanovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.98 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.12 | 3.02 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 199.00 ↑ | 9.76 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.31 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Brinje Grosuplje | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radomlje | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).