Kết quả bóng đá trận NK Brinje Grosuplje vs NK Publikum Celje, 23:00 ngày 30/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 30/08/2026
NK Brinje Grosuplje 4 Kết thúc HT 1-1 1
NK Publikum Celje
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| NK Brinje Grosuplje | Phút | |
| ▲ Jan Kovac ▼ Samo Matjaz | 9' ⇄ | |
| ▲ Roric M. ▼ | 9' ⇄ | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Veton Tusha | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Tusha V. (Kiến tạo: Matej Poplatnik) | |
| 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| 33' | Damjan Vuklisevic | |
| 33' | Vuklisevic D. | |
| Nal Lan Koren 2 - 2 ⚽ | 41' | |
| 3 - 2 ⚽ | 41' | |
| Nal Lan Koren (Kiến tạo: Maj Roric) 4 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| Tin Levanic 5 - 2 ⚽ | 50' | |
| Nal Lan Koren 6 - 2 ⚽ | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Yaya Dukuly ▼ Ivan Calusic | |
| 58' ⇄ | ▲ Mario Kvesic ▼ Lukasz Bejger | |
| 58' ⇄ | ▲ Darko Hrka ▼ Rudi Pozeg Vancas | |
| 69' ⇄ | ▲ Armandas Kucys ▼ Veton Tusha | |
| 69' ⇄ | ▲ Milot Avdyli ▼ Damjan Vuklisevic | |
| 76' | Alpha Richard Diounkou Tecagne | |
| ▲ Vid Hojc ▼ Jasmin Kurtic | 77' ⇄ | |
| ▲ Gal Kurez ▼ Nal Lan Koren | 77' ⇄ | |
| ▲ Vuk Vlahovic ▼ Nikola Jovicevic | 87' ⇄ | |
| ▲ Nik Zrnec ▼ Jan Kovac | 87' ⇄ | |
| Vuk Vlahovic 7 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| 90+3' | Papa Daniel | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = NK Brinje Grosuplje · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Brinje Grosuplje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
NK Brinje Grosuplje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 11 | - | - |
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje
BBHTHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | NK Aluminij | 4-2 (1-2) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | NK Mura 05 | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | NK Bravo | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 7-0 (2-0) | Rudar Prijedor | +0.25 | 3 | T |
| 03/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (1-0) | FC Koper | -1 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | -1 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-3 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | B |
| 18/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | B |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | -1.25 | 3 | B |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | B |
| 22/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | T |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | Tabor Sezana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Jadran Dekani | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | NK Brinje Grosuplje | 8-1 (4-1) | NK Jesenice | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
HHTTTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | NK Nafta | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 12/08/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Maribor | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
NK Brinje Grosuplje
NK Publikum Celje
25Jaka Zrnec30Kurtovic A.2Kevin Benkic19Samo Matjaz22Nal Lan Koren23CNejc Pusnik17Tin Levanic18Rok Maher72Jasmin Kurtic10Nikola Jovicevic21Erik Milosevic49Almin Kurtovic23Ziga Frelih3Damjan Vuklisevic20Alpha Richard Diounkou Tecagne33Leonardo Koutris44Lukasz Bejger13Papa Daniel27Ivan Calusic25Veton Tusha32Tilen Letonja94Rudi Pozeg Vancas99Matej Poplatnik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Kevin Benkic
- 10Nikola Jovicevic▼ Rời sân 87'
- 17Tin Levanic⚽ Ghi bàn 50'
- 18Rok Maher
- 19Samo Matjaz▼ Rời sân 9'
- 21Erik Milosevic
- 22Nal Lan Koren⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 77'
- 23Nejc Pusnik C
- 25Jaka Zrnec
- 30Kurtovic A.
- 49Almin Kurtovic
- 72Jasmin Kurtic▼ Rời sân 77'
Khách · 4231
- 3Damjan Vuklisevic🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 69'
- 13Papa Daniel🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 20Alpha Richard Diounkou Tecagne🟨 Thẻ vàng 76'
- 23Ziga Frelih
- 25Veton Tusha⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 69'
- 27Ivan Calusic▼ Rời sân 58'
- 32Tilen Letonja
- 33Leonardo Koutris
- 44Lukasz Bejger▼ Rời sân 58'
- 94Rudi Pozeg Vancas▼ Rời sân 58'
- 99Matej Poplatnik🎯 Kiến tạo 17'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
128
Sút cầu môn
82
Tấn công
84136
Tấn công nguy hiểm
3773
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
711
Việt vị
10
Quả ném biên
1020
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Brinje Grosuplje (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
NK Publikum Celje (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Brinje Grosuplje (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
NK Publikum Celje (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Brinje Grosuplje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Arena Petrol Celje | |
| 0 | Sức chứa | 13600 |
| Goran Markovic | HLV | Vítor Campelos |
| Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.57 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 2.70 ↓ | 2.20 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.64 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.32 ↑ | 100.00 ↑ | 3.49 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.74 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.93 | 3.65 | 1.63 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.82 | 3.81 | 1.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.61 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.62 | 0.74 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.85 | 3.64 | 1.83 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.74 ↑ | 29.64 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.65 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.38 | 4.00 | 1.68 | 1.08 | 3.25 | 0.67 | 0.54 | -1.25 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.55 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Brinje Grosuplje | -1 | 0 | 0 | 1 |
| NK Publikum Celje | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).