Kết quả bóng đá trận NK Brinje Grosuplje vs NK Mura 05, 23:00 ngày 16/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 16/08/2026
NK Brinje Grosuplje 1 Kết thúc HT 0-1 2
NK Mura 05
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| NK Brinje Grosuplje | Phút | |
| Maj Roric | 11' | |
| Dominik Ivkic | 15' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Simun Butic | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ivan Krolo ▼ Maj Roric | 46' ⇄ | |
| Ivan Krolo | 46' | |
| ▲ Rok Maher ▼ Nal Lan Koren | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ Alen Kozar ▼ Nino Kouter | |
| Nejc Pusnik | 59' | |
| 64' | Alen Korosec | |
| 65' | Lovro Kitin | |
| 65' | ⚽ 0 - 2 Niko Kasalo | |
| ▲ Jan Kovac ▼ Nikola Jovicevic | 70' ⇄ | |
| ▲ Matevz Matko ▼ Kevin Benkic | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Luka Bobicanec ▼ Simun Butic | |
| 77' ⇄ | ▲ Marko Ascic ▼ Kenan Kurtovic | |
| 77' ⇄ | ▲ Florjan Jevsenak ▼ Aljaz Zalaznik | |
| ▲ Nik Zrnec ▼ Vid Hojc | 77' ⇄ | |
| 79' | Florjan Jevsenak | |
| 81' ⇄ | ▲ Petar Pfeifer ▼ Niko Kasalo | |
| Ivan Krolo 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 20 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 8 |
Chủ = NK Brinje Grosuplje · Khách = NK Mura 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Brinje Grosuplje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
NK Brinje Grosuplje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | - | - |
NK Mura 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 14 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje
HTHBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | NK Bravo | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 7-0 (2-0) | Rudar Prijedor | +0.25 | 3 | T |
| 03/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (1-0) | FC Koper | -1 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | -1 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-3 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | B |
| 18/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | B |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | -1.25 | 3 | B |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | B |
| 22/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | T |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | Tabor Sezana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Jadran Dekani | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | NK Brinje Grosuplje | 8-1 (4-1) | NK Jesenice | - | - | T |
| 22/04/26 | Radomlje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Krsko Posavlje | 1-2 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Mura 05
BBTHBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | NK Mura 05 | 1-3 (0-1) | Radomlje | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | NK Nafta | 5-2 (2-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | NK Mura 05 | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | -1.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | ND Beltinci | 4-1 (2-0) | NK Mura 05 | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 23/05/26 | Radomlje | 3-2 (2-1) | NK Mura 05 | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | NK Primorje | 0-2 (0-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | NK Mura 05 | 2-0 (1-0) | Radomlje | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | NK Mura 05 | 3-1 (1-1) | NK Primorje | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | FC Koper | 3-0 (1-0) | NK Mura 05 | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
NK Brinje Grosuplje
NK Mura 05
25Jaka Zrnec19Samo Matjaz23CNejc Pusnik27Dominik Ivkic2Kevin Benkic7Vid Hojc8Maj Roric17Tin Levanic22Nal Lan Koren10Nikola Jovicevic99Enej Marsetic25Adnan Golubovic2Lovro Kitin5Ivan Borna Jelic Balta26Borna Proleta10CNino Kouter18Aljaz Zalaznik21Zan Petrovic88Alen Korosec7Niko Kasalo27Simun Butic30Kenan Kurtovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Kevin Benkic▼ Rời sân 70'
- 7Vid Hojc▼ Rời sân 77'
- 8Maj Roric🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'
- 10Nikola Jovicevic▼ Rời sân 70'
- 17Tin Levanic
- 19Samo Matjaz
- 22Nal Lan Koren▼ Rời sân 46'
- 23Nejc Pusnik C🟨 Thẻ vàng 59'
- 25Jaka Zrnec
- 27Dominik Ivkic🟨 Thẻ vàng 15'
- 99Enej Marsetic
Khách · 343
- 2Lovro Kitin🟨 Thẻ vàng 65'
- 5Ivan Borna Jelic Balta
- 7Niko Kasalo⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 81'
- 10Nino Kouter C▼ Rời sân 52'
- 18Aljaz Zalaznik▼ Rời sân 77'
- 21Zan Petrovic
- 25Adnan Golubovic
- 26Borna Proleta
- 27Simun Butic⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 76'
- 30Kenan Kurtovic▼ Rời sân 77'
- 88Alen Korosec🟨 Thẻ vàng 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
43
Sút bóng
911
Sút cầu môn
57
Tấn công
7592
Tấn công nguy hiểm
3752
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
3419
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1733
Việt vị
12
Quả ném biên
2321
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Brinje Grosuplje (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
NK Mura 05 (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Brinje Grosuplje (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
NK Mura 05 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Brinje Grosuplje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Fazanerija Murska Sobota | |
| 0 | Sức chứa | 5400 |
| Goran Markovic | HLV | Mitja Morec |
| Khu vực | MURSKA SOBOTA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.70 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.65 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.93 ↑ | 1.07 ↓ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.83 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.35 ↑ | 2.51 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.08 | 2.92 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.26 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.09 | 2.76 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.08 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.93 ↑ | 4.63 ↑ | 1.26 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Brinje Grosuplje | 0 | 1 | 0 | 0 |
| NK Mura 05 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).