Kết quả bóng đá trận NK Brezice vs NK Dren Vrhnika, 00:00 ngày 16/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 00:00 ngày 16/08/2026
NK Brezice 1 Kết thúc HT 1-0 2
NK Dren Vrhnika
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| NK Brezice | Phút | |
| 11' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 11' | ||
| 33' | ||
| 39' | ||
| Zan Baskera 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Frano Mohorovicic | |
| 57' | ||
| 66' | ||
| 69' | ⚽ 1 - 2 | |
| 75' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 3 Inas Kukavica | |
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 17 |
| Điểm | 5 | 1 | 9 | 11 |
Chủ = NK Brezice · Khách = NK Dren Vrhnika
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Brezice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
NK Brezice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | - | - |
NK Dren Vrhnika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — NK Brezice
BBBBTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | NK Bilje | 2-1 (1-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 15/07/26 | Maribor | 3-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 11/07/26 | Karlovac | 4-1 (0-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 10/07/26 | NK Brezice | 1-5 (1-2) | HNK Gorica | - | - | B |
| 18/04/26 | Dobrovce | 2-3 (2-1) | NK Brezice | - | - | T |
| 21/03/26 | Hajdina | 0-2 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 14/03/26 | NK Brezice | 0-3 (0-1) | Prevalje | - | - | B |
| 14/02/26 | NK Brinje Grosuplje | 3-0 (1-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 07/02/26 | NK Brezice | 3-0 (0-0) | Roltek Dob | - | - | T |
| 06/02/26 | Triglav Gorenjska | 6-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 15/11/25 | Carda Martjanci | 1-3 (0-2) | NK Brezice | - | - | T |
| 31/10/25 | NK Brezice | 0-0 (0-0) | NK Race | - | - | H |
| 12/10/25 | SD Videm | 3-1 (2-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 04/10/25 | NK Brezice | 3-0 (1-0) | Dobrovce | - | - | T |
| 27/09/25 | NK Rogaska | 1-1 (1-0) | NK Brezice | - | - | H |
| 06/09/25 | NK Brezice | 3-2 (2-0) | Hajdina | - | - | T |
| 27/08/25 | NK Brezice | 0-2 (0-0) | NK Rogaska | -0.25 | 3 | B |
| 23/08/25 | NK Brezice | 2-1 (1-1) | Smartno | - | - | T |
| 17/08/25 | NK Brezice | 1-0 (1-0) | Carda Martjanci | - | - | T |
| 26/07/25 | NK Brezice | 0-2 (0-0) | NK Varteks Varazdin | - | - | B |
Thành tích gần đây — NK Dren Vrhnika
BBBHTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | NK Dren Vrhnika | 0-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | NK Orijent Rijeka | 3-1 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | B |
| 16/05/26 | NK Dren Vrhnika | 2-3 (1-1) | Tinex Sencur | - | - | B |
| 28/03/26 | NK Skofja Loka | 2-2 (1-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | H |
| 07/03/26 | NK Dren Vrhnika | 3-0 (1-0) | NK Fama Vipava | - | - | T |
| 31/01/26 | Dinamo Jug | 3-2 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | B |
| 15/11/25 | NK Dren Vrhnika | 2-1 (1-0) | Roltek Dob | - | - | T |
| 18/10/25 | Svoboda Peshtera | 0-7 (0-2) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 11/10/25 | NK Dren Vrhnika | 2-0 (1-0) | ND Bistrc | - | - | T |
| 04/10/25 | NK Ziri | 0-0 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | H |
| 27/09/25 | NK Dren Vrhnika | 0-1 (0-0) | Tolmin | - | - | B |
| 16/08/25 | Roltek Dob | 1-3 (0-1) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 13/08/25 | NK Kocevje | 0-11 (0-4) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 03/05/25 | ND Bistrc | 1-3 (0-1) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 12/04/25 | NK Dren Vrhnika | 3-2 (1-0) | NK Ziri | - | - | T |
| 05/04/25 | Zarica Kranj | 0-1 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 27/11/24 | NK Dren Vrhnika | 3-1 (2-0) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 09/11/24 | NK Sobec Lesce | 0-1 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 29/10/24 | NK Dren Vrhnika | 1-3 (1-1) | Bistrica | - | - | B |
| 26/10/24 | Roltek Dob | 0-0 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
34
Sút bóng
520
Sút cầu môn
38
Tấn công
103147
Tấn công nguy hiểm
4481
Sút ngoài cầu môn
212
Đá phạt trực tiếp
1721
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
21
Quả ném biên
1722
So Sánh Sức Mạnh
39 61
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Brezice (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
NK Dren Vrhnika (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Dren Vrhnika (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Brezice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.00 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.15 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.31 | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.65 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 | 2.70 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.68 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.28 ↓ | 2.63 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Brezice | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Dren Vrhnika | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).