Kết quả bóng đá trận NK Brezice U19 vs NK Maribor U19, 01:00 ngày 11/08/2026
U19 (Slovenia) · 01:00 ngày 11/08/2026
NK Brezice U19 0 Kết thúc HT 0-0 2
NK Maribor U19
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| NK Brezice U19 | Phút | |
| 6' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 | |
| 79' | ||
| 88' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+2' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 15 | 33 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 36 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 1 | 28 |
Chủ = NK Brezice U19 · Khách = NK Maribor U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Brezice U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
NK Brezice U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)NK Maribor U19 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (0-1) | NK Brezice U19 | -2.5 | 4 | B |
| 15/09/25 | NK Brezice U19 | 0-6 (0-3) | NK Maribor U19 | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — NK Brezice U19
BBBBBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | NK Krka U19 | 5-1 (3-0) | NK Brezice U19 | - | - | B |
| 24/04/26 | NK Brezice U19 | 2-4 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | NK Brezice U19 | 2-4 (2-2) | NK Bravo U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | NK Aluminij U19 | 3-2 (3-1) | NK Brezice U19 | - | - | B |
| 18/03/26 | NK Brezice U19 | 1-3 (1-0) | Ns Mura U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (0-1) | NK Brezice U19 | -2.5 | 4 | B |
| 01/03/26 | ND Ilirija U19 | 3-3 (1-2) | NK Brezice U19 | - | - | H |
| 23/02/26 | NK Brezice U19 | 2-0 (0-0) | NK Rudar Velenje U19 | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Brinje Grosuplje U19 | 2-1 (0-0) | NK Brezice U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | NK Brezice U19 | 0-3 (0-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | B |
| 26/11/25 | NK Brezice U19 | 1-3 (0-2) | NK Krka U19 | +0.75 | 3.25 | B |
| 01/11/25 | Jadran Dekani U19 | 2-2 (1-2) | NK Brezice U19 | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/10/25 | NK Publikum Celje U19 | 3-2 (1-1) | NK Brezice U19 | - | - | B |
| 17/10/25 | NK Brezice U19 | 2-2 (1-1) | NK Radomlje U19 | - | - | H |
| 03/10/25 | NK Bravo U19 | 2-0 (1-0) | NK Brezice U19 | - | - | B |
| 22/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-0) | NK Brezice U19 | -1.75 | 4.5 | H |
| 15/09/25 | NK Brezice U19 | 0-6 (0-3) | NK Maribor U19 | -1.25 | 3.75 | B |
| 29/08/25 | Domzale U19 | 5-2 (2-0) | NK Brezice U19 | -2.25 | 4.25 | B |
| 25/08/25 | NK Brezice U19 | 3-3 (1-0) | ND Ilirija U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — NK Maribor U19
TTTBHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (2-0) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 18/05/26 | Ns Mura U19 | 0-1 (0-0) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | NK Maribor U19 | 2-1 (1-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 13/04/26 | Brinje Grosuplje U19 | 2-1 (1-0) | NK Maribor U19 | +1.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | NK Maribor U19 | 3-3 (2-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | H |
| 17/03/26 | NK Krka U19 | 0-1 (0-1) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 13/03/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (0-1) | NK Brezice U19 | +2.5 | 4 | T |
| 06/03/26 | Jadran Dekani U19 | 1-3 (0-0) | NK Maribor U19 | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | NK Maribor U19 | 3-1 (3-1) | NK Fuzinar U19 | +2.5 | 3.75 | T |
| 21/02/26 | NK Publikum Celje U19 | 1-2 (0-2) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 08/12/25 | NK Maribor U19 | 2-0 (1-0) | NK Radomlje U19 | +1.5 | 4 | T |
| 04/12/25 | NK Maribor U19 | 2-4 (0-1) | Ns Mura U19 | +2 | 4 | B |
| 28/11/25 | NK Bravo U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | 0 | 2.75 | T |
| 24/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | +1.25 | 4 | T |
| 03/11/25 | NK Maribor U19 | 5-1 (4-1) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 27/10/25 | Domzale U19 | 0-3 (0-2) | NK Maribor U19 | 0 | 3.25 | T |
| 22/10/25 | NK Maribor U19 | 4-2 (2-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 17/10/25 | NK Rudar Velenje U19 | 0-4 (0-1) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 03/10/25 | NK Maribor U19 | 3-0 (3-0) | Brinje Grosuplje U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/09/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-0 (1-0) | NK Maribor U19 | 0 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
411
Tấn công
71108
Tấn công nguy hiểm
4169
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
22 78
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Brezice U19 (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 3.31 bàn/trận
NK Maribor U19 (18 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Brezice U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
NK Maribor U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Brezice U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.80 | 1.19 | 0.90 | 4.00 | 0.87 | 0.82 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.10 | 0.65 | 4.00 | 0.68 | 0.62 | -1.75 | 0.72 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.03 ↓ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 6.21 | 1.21 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.42 ↑ | 1.03 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.95 | 1.33 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.90 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.00 | 6.25 | 1.14 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.92 | -2.25 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.25 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 7.40 | 6.22 | 1.20 | 0.81 | 3.75 | 0.88 | 0.95 | -1.75 | 0.72 |
| Live | 30.61 ↑ | 6.94 ↑ | 1.09 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 5.75 | 1.24 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.30 | 7.00 | 1.21 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 1.24 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.98 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Brezice U19 | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| NK Maribor U19 | +2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).