Kết quả bóng đá trận NK Bravo vs NK Publikum Celje, 01:15 ngày 13/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 13/09/2026
NK Bravo 2 Kết thúc HT 0-1 1
NK Publikum Celje
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Sportni Park Saleska Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| NK Bravo | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Verbic B. | |
| 28' | ||
| Arinze J. | 28' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = NK Bravo · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Bravo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
NK Bravo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 2 |
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
NK Bravo
NK Publikum Celje
4Brunnhofer J.7Omoregie D.8Sandi Nuhanovic9Jakupovic A.11Mazie O.17Arinze J.21Stravs L.24Gasper Jovan68Nzuzi M.77Rozman M.99Marko Simonic1Zan Luk Leban2Sirvys P.4Darko Hrka6Tutyskinas A.7Verbic B.8Kvesic M.9Kramer B.13Papa D.19Mark Zabukovnik33Koutris L.77Matic Ivansek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Brunnhofer J.
- 7Omoregie D.
- 8Sandi Nuhanovic
- 9Jakupovic A.
- 11Mazie O.
- 17Arinze J.🟨 Thẻ vàng 28'
- 21Stravs L.
- 24Gasper Jovan
- 68Nzuzi M.
- 77Rozman M.
- 99Marko Simonic
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
32
Việt vị
10
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Bravo (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
NK Publikum Celje (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Bravo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sportni Park Saleska | Sân nhà | Arena Petrol Celje |
| 0 | Sức chứa | 13600 |
| Ales Arnol | HLV | Vítor Campelos |
| Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.58 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.67 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.95 | 1.67 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.86 | 3.73 | 1.62 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.67 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.69 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 141.00 ↑ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 4.00 | 1.74 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Bravo | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Publikum Celje | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).