Kết quả bóng đá trận NK Bravo vs NK Mura 05, 01:15 ngày 30/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 30/08/2026
NK Bravo
2 Kết thúc HT 1-0 0
NK Mura 05
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Sportni Park Saleska Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

NK Bravo Phút NK Mura 05
1 - 0 11'
Marwann Nzuzi 2 - 0 30'
3 - 0 30'
Nzuzi M. 4 - 0 30'
32' ▲ Ziga Fermisek ▼ Adnan Golubovic
32' ▲ Ziga Fermisek
HT 1-0
46' ▲ Kristjan Trdin ▼ Lovro Kitin
55' Florjan Jevsenak
Aldin Jakupovic 55'
62' ▲ Simun Butic ▼ Niko Kasalo
Rok Kopatin 5 - 0 68'
75' Faad Sana
75' ▲ Alen Kozar ▼ Nino Kouter
75' ▲ Marko Ascic ▼ Florjan Jevsenak
Sandi Nuhanovic 80'
Matjaz Rozman 82'
Jakob Brunnhofer 83'
▲ Nadon Kouassi ▼ Rok Kopatin90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 10 22
Bại 13 46
Ghi bàn 30 1110
Mất bàn 34 1320
Điểm 40 148

Chủ = NK Bravo · Khách = NK Mura 05

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Bravo (14)Hiệp 1 / Cả trậnNK Mura 05 (16)
4 (29%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Hòa3 (19%)
3 (21%)Bại/Bại6 (38%)

Bảng xếp hạng

NK Bravo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng732288113
Sân nhà31113446
Sân khách42115472
6 gần6123511--

NK Mura 05

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng721481479
Sân nhà31022438
Sân khách411261047
6 gần6213812--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Bravo 7 (35%)Hòa 9 (45%)NK Mura 05 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5T
SLO D104/02/26NK Bravo0-2 (0-0)NK Mura 053-5+0.52.5B
SLO D104/10/25NK Mura 051-1 (0-0)NK Bravo11-7+0.252.75H
SLO D126/07/25NK Bravo2-0 (1-0)NK Mura 054-5+0.752.5T
SLO D128/04/25NK Bravo1-1 (0-1)NK Mura 055-3+0.52.25H
SLO D102/03/25NK Mura 051-1 (1-1)NK Bravo5-1+0.252.5H
SLO D103/11/24NK Bravo2-1 (1-0)NK Mura 052-7+0.52.25T
SLO D117/08/24NK Mura 052-3 (1-3)NK Bravo3-4-0.252.25T
SLO D112/05/24NK Bravo1-1 (0-0)NK Mura 0510-2+0.252.25H
SLO D113/03/24NK Mura 051-2 (0-1)NK Bravo6-802.25T
SLO D103/12/23NK Bravo2-0 (1-0)NK Mura 059-8+0.252.5T
SLO D116/09/23NK Mura 051-1 (1-0)NK Bravo5-4-0.252.5H
SLO D129/04/23NK Mura 050-1 (0-0)NK Bravo7-7-0.252.25T
SLO D125/02/23NK Bravo0-0 (0-0)NK Mura 055-502.5H
INT CF24/11/22NK Mura 052-2 (1-1)NK Bravo--0.52.5H
SLO D102/11/22NK Mura 051-0 (0-0)NK Bravo6-3-0.52.5B
SLO D120/08/22NK Bravo0-1 (0-0)NK Mura 056-502.25B
SLO D109/04/22NK Bravo1-2 (1-1)NK Mura 0510-2-0.252.25B
SLO D113/02/22NK Mura 052-2 (1-0)NK Bravo8-4-0.52.25H
SLOC27/10/21NK Mura 051-1 (1-1)NK Bravo5-702.5H

Thành tích gần đây — NK Bravo

BHHTBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D124/08/26Maribor3-1 (0-1)NK Bravo10-1-0.753B
SLO D117/08/26FC Koper0-0 (0-0)NK Bravo6-6-0.753H
SLO D110/08/26NK Bravo1-1 (0-1)NK Brinje Grosuplje4-1+0.52.5H
SLO D102/08/26Radomlje1-2 (0-1)NK Bravo8-4+0.53T
UEFA ECL31/07/26FK Shkendija 793-1 (1-1)NK Bravo10-7-0.752.75B
SLO D126/07/26NK Bravo0-3 (0-1)NK Nafta10-3+0.752.75B
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6+0.752.75T
SLO D119/07/26NK Olimpija Ljubljana0-2 (0-1)NK Bravo12-2-0.253T
INT CF11/07/26NK Bravo0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv2-3--B
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4-0.52.75B
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--B
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4-0.252.75T
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4+13T
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6-13T
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13-0.52.75T
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1+12.75B
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5+0.252.75T
SLO D115/04/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Primorje7-3+0.53T
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9-0.253H

Thành tích gần đây — NK Mura 05

BTBBTHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D122/08/26NK Mura 050-1 (0-0)FC Koper5-5-0.52.75B
SLO D116/08/26NK Brinje Grosuplje1-2 (0-1)NK Mura 053-2-0.252.5T
SLO D110/08/26NK Mura 051-3 (0-1)Radomlje5-0+0.52.75B
SLO D101/08/26NK Nafta5-2 (2-1)NK Mura 050-502.5B
SLO D125/07/26NK Mura 051-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana0-4-0.52.5T
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1-1.53H
INT CF05/07/26ND Beltinci4-1 (2-0)NK Mura 052-3+0.753.25B
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3-1.753.5B
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4+0.53B
SLO D117/05/26NK Mura 052-1 (1-0)Maribor2-3-0.52.75T
SLO D110/05/26NK Primorje0-2 (0-1)NK Mura 051-402.75T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2-0.752.75B
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6-0.753B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75B
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5B
SLO D104/04/26NK Mura 050-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3-0.52.25H
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5T
SLO D114/03/26Maribor3-0 (3-0)NK Mura 056-2-1.253B

Đội hình

NK BravoNK Mura 05
77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer21Lan Stravs68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic24Gasper Jovan99Marko Simonic9Aldin Jakupovic11Okpo Mazie35Rok Kopatin25Adnan Golubovic4Ivan Borna Jelic Balta24Lovro Kitin26Borna Proleta5Florjan Jevsenak8Luka Bobicanec10CNino Kouter21Zan Petrovic2Faad Sana7Niko Kasalo30Kenan Kurtovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
99
133
Tấn công nguy hiểm
48
80
Sút ngoài cầu môn
4
14
Đá phạt trực tiếp
20
18
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
3
2
Quả ném biên
24
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B4
T4 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Bravo (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
NK Mura 05 (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Bravo (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOU

NK Mura 05 (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
22
1 Bàn
23
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
34
B.thắng H2
NK BravoNK Mura 05

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
12
B/B
NK BravoNK Mura 05

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
83
Thắng 1
34
Hòa
35
Thua 1
46
Thua 2+
NK BravoNK Mura 05

Thông tin đội bóng

NK Bravo Thông tin NK Mura 05
Thành lập 1924
Sportni Park Saleska Sân nhà Fazanerija Murska Sobota
0 Sức chứa 5400
Ales Arnol HLV Mitja Morec
Khu vực MURSKA SOBOTA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.302.800.772.501.010.910.250.86
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓1.22 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.103.403.100.812.500.990.870.250.92
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑4.20 ↑2.500.14 ↓1.06 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.043.353.000.782.500.980.860.250.90
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.103.353.150.702.500.95---
Live1.02 ↓16.00 ↑95.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm1.883.453.400.892.750.75---
Live1.01 ↓30.60 ↑100.00 ↑2.59 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm2.043.353.000.782.500.980.860.250.90
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.093.452.840.782.500.980.880.250.88
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm2.083.152.910.802.501.000.900.250.92
Live1.01 ↓9.20 ↑50.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm2.113.403.021.002.750.800.870.250.95
Live1.01 ↓11.00 ↑57.00 ↑5.25 ↑2.500.01 ↓1.13 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.053.253.000.752.500.95---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.053.503.150.722.500.980.790.250.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.28 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.933.623.510.812.750.950.930.500.83
Live1.35 ↓3.96 ↑14.08 ↑3.13 ↑2.500.24 ↓1.19 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm2.103.303.100.752.500.95---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑1.05 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm2.123.453.210.752.500.950.550.001.30
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.003.303.250.952.750.850.800.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.103.103.100.752.500.95---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Bravo+1/4Chưa có trận cùng mức
NK Mura 05-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).