Kết quả bóng đá trận NK Bravo vs NK Brinje Grosuplje, 01:15 ngày 10/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 10/08/2026
NK Bravo
1 Kết thúc HT 0-1 1
NK Brinje Grosuplje
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Sportni Park Saleska Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

NK Bravo Phút NK Brinje Grosuplje
39' 0 - 1 Maj Roric(Assists:Enej Marsetic) (Kiến tạo: Enej Marsetic)
HT 0-1
Ibrahim Halilou 60'
▲ Rok Kopatin ▼ Aldin Jakupovic64'
▲ Nadon Kouassi ▼ Ibrahim Halilou64'
65' ▲ Jan Kovac ▼ Enej Marsetic
Nal Lan Koren 0 - 2 67'
73' ▲ Ivan Krolo ▼ Jasmin Kurtic
73' ▲ Vid Hojc ▼ Nal Lan Koren
Lan Stravs 75'
77' Maj Roric
83' ▲ Nik Zrnec ▼ Nikola Jovicevic
83' ▲ Matevz Matko ▼ Maj Roric
90+2' Kevin Benkic
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 32
Bại 12 35
Ghi bàn 36 1120
Mất bàn 38 1218
Điểm 43 1511

Chủ = NK Bravo · Khách = NK Brinje Grosuplje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Bravo (15)Hiệp 1 / Cả trậnNK Brinje Grosuplje (21)
4 (27%)Thắng/Thắng4 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (7%)Thắng/Bại2 (10%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (20%)Bại/Bại8 (38%)

Bảng xếp hạng

NK Bravo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng732288113
Sân nhà31113446
Sân khách42115472
6 gần630379--

NK Brinje Grosuplje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7223111286
Sân nhà31116445
Sân khách41125846
6 gần6213139--

Thành tích đối đầu (1 trận)

NK Bravo 1 (100%)Hòa 0 (0%)NK Brinje Grosuplje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/05/20NK Bravo6-0 (3-0)NK Brinje Grosuplje9-8--T

Thành tích gần đây — NK Bravo

TBBTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D102/08/26Radomlje1-2 (0-1)NK Bravo8-4+0.53T
UEFA ECL31/07/26FK Shkendija 793-1 (1-1)NK Bravo10-7-0.752.75B
SLO D126/07/26NK Bravo0-3 (0-1)NK Nafta10-3+0.752.75B
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6+0.752.75T
SLO D119/07/26NK Olimpija Ljubljana0-2 (0-1)NK Bravo12-2-0.253T
INT CF11/07/26NK Bravo0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv2-3--B
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4-0.52.75B
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--B
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4-0.252.75T
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4+13T
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6-13T
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13-0.52.75T
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1+12.75B
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5+0.252.75T
SLO D115/04/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Primorje7-3+0.53T
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9-0.253H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2-0.52.75T
SLOC12/03/26NK Bravo2-0 (1-0)NK Nafta3-7+0.752.5T
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3+0.252.75T

Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje

THBBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26NK Brinje Grosuplje7-0 (2-0)Rudar Prijedor3-2+0.253T
SLO D103/08/26NK Brinje Grosuplje1-1 (1-0)FC Koper3-10-12.5H
SLO D126/07/26Maribor3-0 (1-0)NK Brinje Grosuplje5-1-12.75B
INT CF21/07/26NK Brinje Grosuplje2-3 (1-2)FK Epitsentr Dunayivtsi7-2--B
SLO D118/07/26Radomlje0-2 (0-1)NK Brinje Grosuplje5-1-0.252.75T
INT CF11/07/26NK Brinje Grosuplje1-2 (0-1)Tabor Sezana4-2--B
INT CF02/07/26NK Brinje Grosuplje0-9 (0-3)Dinamo Zagreb---B
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9-1.253B
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--T
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--B
SLO D222/05/26NK Bilje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje1-7+1.52.75T
SLO D218/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)NK Nafta2-6--T
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2-0.52.5B
SLO D209/05/26Bistrica0-4 (0-2)NK Brinje Grosuplje4-4--T
SLO D206/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)Tabor Sezana6-4+0.752.5T
SLO D229/04/26Jadran Dekani1-1 (0-1)NK Brinje Grosuplje1-5+12.75H
SLO D226/04/26NK Brinje Grosuplje8-1 (4-1)NK Jesenice8-1--T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2-0.252.75T
SLO D218/04/26Krsko Posavlje1-2 (1-0)NK Brinje Grosuplje1-6--T
SLO D211/04/26NK Brinje Grosuplje1-0 (0-0)ND Gorica9-1--T

Đội hình

NK BravoNK Brinje Grosuplje
77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer5Ibrahim Halilou68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic21Lan Stravs24Gasper Jovan99Marko Simonic9Aldin Jakupovic11Okpo Mazie25Jaka Zrnec19Samo Matjaz23CNejc Pusnik27Dominik Ivkic2Kevin Benkic8Maj Roric17Tin Levanic72Jasmin Kurtic10Nikola Jovicevic22Nal Lan Koren99Enej Marsetic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
137
151
Tấn công nguy hiểm
99
82
Sút ngoài cầu môn
7
9
Đá phạt trực tiếp
14
20
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
19
12
Việt vị
0
2
Quả ném biên
16
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Bravo (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
NK Brinje Grosuplje (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Bravo (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU

NK Brinje Grosuplje (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
21
B.thắng H2
NK BravoNK Brinje Grosuplje

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
NK BravoNK Brinje Grosuplje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
97
Thắng 1
12
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
NK BravoNK Brinje Grosuplje

Thông tin đội bóng

NK Bravo Thông tin NK Brinje Grosuplje
Thành lập
Sportni Park Saleska Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ales Arnol HLV Goran Markovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.503.700.862.500.910.830.500.94
Live9.50 ↑1.11 ↓10.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.623.754.800.802.501.000.840.750.95
Live12.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.80 ↑2.500.16 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.853.403.500.842.500.920.870.500.89
Live8.80 ↑1.10 ↓10.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm1.903.453.800.802.500.85---
Live8.50 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.633.754.400.892.750.75---
Live11.38 ↑1.06 ↓13.15 ↑5.09 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.853.403.500.842.500.920.870.500.89
Live8.80 ↑1.10 ↓10.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm1.823.453.550.852.500.950.820.501.00
Live1.86 ↑3.453.45 ↓0.852.500.950.86 ↑0.500.96 ↓
SbobetSớm1.913.143.350.862.500.940.910.500.91
Live9.40 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.663.684.400.982.750.780.860.750.92
Live8.75 ↑1.10 ↓10.20 ↑3.70 ↑2.500.11 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.800.802.500.91---
Live7.50 ↑1.13 ↓8.50 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.643.804.400.932.750.760.790.750.90
Live7.50 ↑1.19 ↓9.00 ↑3.48 ↑2.500.18 ↓0.72 ↓0.001.05 ↑
PinnacleSớm1.913.473.740.862.500.890.920.500.85
Live10.71 ↑1.12 ↓12.07 ↑3.22 ↑2.500.23 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm1.803.504.000.802.500.88---
Live6.75 ↑1.16 ↓8.00 ↑1.10 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm1.703.804.480.762.500.950.860.750.84
Live8.75 ↑1.16 ↓11.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.73 ↓0.001.11 ↑
Bet 365Sớm1.673.604.200.802.501.000.850.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.853.403.500.852.500.85---
Live26.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Bravo+3/4001
NK Brinje Grosuplje-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).