Kết quả bóng đá trận NK Bravo vs FC Karpaty Lviv, 23:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 11/07/2026
NK Bravo 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Karpaty Lviv
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Sportni Park Saleska Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| NK Bravo | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| 90' | ||
| 82' | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 Yaroslav Karabin | |
| 61' | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| HT 0-0 | ||
| 42' | ||
| 30' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 16 | 15 |
Chủ = NK Bravo · Khách = FC Karpaty Lviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Bravo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Thành tích gần đây — NK Bravo
BBTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | B |
| 24/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | Radomlje | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | -1 | 3 | T |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Primorje | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | -0.25 | 3 | H |
| 22/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-2 (1-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Radomlje | 1-3 (0-2) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | NK Bravo | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Bravo | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | NK Bravo | 2-1 (1-0) | NK Aluminij | +0.75 | 3 | T |
| 07/02/26 | NK Primorje | 3-2 (3-0) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | NK Bravo | 0-2 (0-0) | NK Mura 05 | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | FC Koper | 6-2 (5-0) | NK Bravo | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Karpaty Lviv
BTHBTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-0) | Zorya | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | Veres | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-2) | FC Karpaty Lviv | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +1 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | FC Karpaty Lviv | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -1.25 | 3 | B |
| 13/02/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Karpaty Lviv | 0-1 (0-0) | GAIS | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
69
Sút cầu môn
24
Tấn công
94104
Tấn công nguy hiểm
5158
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Bravo (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Bravo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Sportni Park Saleska | Sân nhà | Ukraina Stadium |
| 0 | Sức chứa | 28051 |
| Ales Arnol | HLV | Vladyslav Lupashko |
| Khu vực | Lviv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 3.15 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.18 | 2.80 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.04 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 2.95 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.44 ↓ | 3.26 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.20 ↓ | 3.10 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.