Kết quả bóng đá trận NK Bravo U19 vs Red Star Belgrade U19, 00:00 ngày 29/10/2026
UEFA League Trẻ U19 · 00:00 ngày 29/10/2026
NK Bravo U19 0 Kết thúc HT 0-1 1
Red Star Belgrade U19
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 3
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| NK Bravo U19 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Wan X. | |
| 29' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 20 |
Chủ = NK Bravo U19 · Khách = Red Star Belgrade U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Bravo U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
16
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
37
Việt vị
03
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Bravo U19 (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Red Star Belgrade U19 (26 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Bravo U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.10 | 6.60 | 1.23 | 0.95 | 4.25 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.33 | 1.57 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.63 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.63 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.10 | 1.54 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.29 | 3.99 | 1.56 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.50 | 1.60 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 5.25 | 1.44 | 1.18 | 3.75 | 0.61 | 0.80 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 4.90 | 1.74 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.50 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 63.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.