Kết quả bóng đá trận NK Bravo U19 vs ND Ilirija U19, 22:30 ngày 14/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 14/08/2026
NK Bravo U19 Sắp đá --:--:--
ND Ilirija U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 6 | 27 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 10 |
Chủ = NK Bravo U19 · Khách = ND Ilirija U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Bravo U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
NK Bravo U19 4 (44%)Hòa 2 (22%)ND Ilirija U19 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/25 | ND Ilirija U19 | 0-2 (0-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 11/04/25 | ND Ilirija U19 | 1-2 (1-0) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 22/11/23 | NK Bravo U19 | 1-2 (1-1) | ND Ilirija U19 | - | - | B |
| 02/04/23 | NK Bravo U19 | 2-3 (0-2) | ND Ilirija U19 | - | - | B |
| 03/09/22 | ND Ilirija U19 | 1-1 (0-0) | NK Bravo U19 | - | - | H |
| 05/03/22 | NK Bravo U19 | 1-0 (0-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 22/08/21 | ND Ilirija U19 | 1-1 (0-1) | NK Bravo U19 | - | - | H |
| 13/09/20 | NK Bravo U19 | 1-2 (0-1) | ND Ilirija U19 | - | - | B |
| 07/11/18 | ND Ilirija U19 | 2-3 (0-2) | NK Bravo U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Bravo U19
TTTTBTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | NK Rudar Velenje U19 | 2-3 (1-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | NK Brezice U19 | 2-4 (2-2) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 06/04/26 | NK Bravo U19 | 7-0 (3-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | NK Bravo U19 | 2-4 (2-1) | NK Publikum Celje U19 | - | - | B |
| 02/03/26 | NK Bravo U19 | 2-1 (0-0) | FC Koper U19 | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | NK Bravo U19 | 3-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/12/25 | Ns Mura U19 | 0-4 (0-0) | NK Bravo U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 28/11/25 | NK Bravo U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | 0 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | NK Bravo U19 | 3-1 (1-1) | Domzale U19 | - | - | T |
| 20/11/25 | NK Bravo U19 | 0-1 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | +0.25 | 3 | B |
| 11/11/25 | ND Ilirija U19 | 0-2 (0-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 05/11/25 | FC Porto U19 | 4-1 (2-1) | NK Bravo U19 | -4.25 | 5.25 | B |
| 30/10/25 | NK Bravo U19 | 1-0 (0-0) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 27/10/25 | Brinje Grosuplje U19 | 0-1 (0-1) | NK Bravo U19 | +0.25 | 3 | T |
| 22/10/25 | NK Bravo U19 | 0-4 (0-3) | FC Porto U19 | -2.25 | 3.5 | B |
| 17/10/25 | NK Krka U19 | 0-1 (0-1) | NK Bravo U19 | - | - | T |
| 03/10/25 | NK Bravo U19 | 2-0 (1-0) | NK Brezice U19 | - | - | T |
| 29/09/25 | Jadran Dekani U19 | 0-1 (0-0) | NK Bravo U19 | +2 | 3.75 | T |
| 21/09/25 | NK Bravo U19 | 6-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ND Ilirija U19
TBTTHBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | ND Ilirija U19 | 2-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | Brinje Grosuplje U19 | 2-1 (2-1) | ND Ilirija U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | ND Ilirija U19 | 3-2 (1-1) | Olimpija Ljubljana U19 | -1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | NK Krka U19 | 1-2 (0-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 01/03/26 | ND Ilirija U19 | 3-3 (1-2) | NK Brezice U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | Jadran Dekani U19 | 2-1 (0-0) | ND Ilirija U19 | - | - | B |
| 05/12/25 | ND Ilirija U19 | 3-1 (2-0) | NK Fuzinar U19 | 0 | 3.25 | T |
| 28/11/25 | NK Publikum Celje U19 | 6-0 (3-0) | ND Ilirija U19 | -1.75 | 3.75 | B |
| 23/11/25 | NK Radomlje U19 | 3-0 (1-0) | ND Ilirija U19 | - | - | B |
| 11/11/25 | ND Ilirija U19 | 0-2 (0-1) | NK Bravo U19 | - | - | B |
| 03/11/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (2-1) | ND Ilirija U19 | -0.25 | 4 | B |
| 27/10/25 | ND Ilirija U19 | 1-3 (0-2) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | NK Maribor U19 | 4-2 (2-0) | ND Ilirija U19 | - | - | B |
| 17/10/25 | ND Ilirija U19 | 2-2 (1-0) | Domzale U19 | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/10/25 | ND Ilirija U19 | 4-4 (0-0) | FC Koper U19 | - | - | H |
| 28/09/25 | NK Rudar Velenje U19 | 0-1 (0-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
| 20/09/25 | ND Ilirija U19 | 0-3 (0-1) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | B |
| 15/09/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 4-2 (2-1) | ND Ilirija U19 | -1.75 | 4 | B |
| 29/08/25 | ND Ilirija U19 | 5-2 (3-1) | NK Krka U19 | +1.25 | 3.75 | T |
| 25/08/25 | NK Brezice U19 | 3-3 (1-0) | ND Ilirija U19 | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
67 33
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Bravo U19 (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
ND Ilirija U19 (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Bravo U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
ND Ilirija U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Bravo U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.25 | 0.67 | 3.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.90 | 4.80 ↓ | 0.68 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.95 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.40 ↓ | 5.30 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.05 | 6.23 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.32 ↓ | 4.83 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.25 | 5.96 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.33 ↓ | 5.54 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.44 ↑ | 5.00 ↓ | 4.50 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.