Kết quả bóng đá trận NK Bilje vs NK Svoboda Ljubljana, 22:00 ngày 05/09/2026
2.Liga (Slovenia) · 22:00 ngày 05/09/2026
NK Bilje 4 Kết thúc HT 2-0 0
NK Svoboda Ljubljana
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| NK Bilje | Phút | |
| 20' | ||
| 30' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 24 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = NK Bilje · Khách = NK Svoboda Ljubljana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Bilje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
NK Bilje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
NK Svoboda Ljubljana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
11
Sút bóng
94
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Bilje (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
NK Svoboda Ljubljana (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Bilje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.55 | 1.02 | 2.75 | 0.68 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 23.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.80 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.87 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Bilje | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| NK Svoboda Ljubljana | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).