Kết quả bóng đá trận NK Bilje vs Bistrica, 22:00 ngày 22/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 22:00 ngày 22/08/2026
NK Bilje 1 Kết thúc HT 0-0 4
Bistrica
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| NK Bilje | Phút | |
| 2' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 2' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 9' | ||
| 21' | ||
| 35' | ||
| 36' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Maro Vrdoljak | |
| Dorde Simic 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Maro Vrdoljak | |
| 65' | ||
| 73' | ⚽ 1 - 3 Lazar Ikac | |
| 83' | ||
| 84' | ⚽ 1 - 4 Maro Vrdoljak | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 24 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 8 |
Chủ = NK Bilje · Khách = Bistrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Bilje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
NK Bilje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Bistrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
NK Bilje 3 (38%)Hòa 3 (38%)Bistrica 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Bistrica | 3-0 (1-0) | NK Bilje | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | NK Bilje | 0-0 (0-0) | Bistrica | - | - | H |
| 03/05/25 | NK Bilje | 0-0 (0-0) | Bistrica | - | - | H |
| 19/10/24 | Bistrica | 1-1 (0-0) | NK Bilje | - | - | H |
| 19/05/24 | NK Bilje | 3-0 (2-0) | Bistrica | - | - | T |
| 28/10/23 | Bistrica | 4-3 (1-1) | NK Bilje | - | - | B |
| 27/11/22 | Bistrica | 1-2 (1-0) | NK Bilje | - | - | T |
| 13/08/22 | NK Bilje | 2-1 (2-0) | Bistrica | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Bilje
TTBTBBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dravinja | 1-3 (0-2) | NK Bilje | - | - | T |
| 08/08/26 | NK Bilje | 2-1 (1-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 22/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-2) | NK Bilje | - | - | T |
| 09/05/26 | MNK FC Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Bilje | - | - | B |
| 06/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-1) | NK Nafta | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Bistrica | 3-0 (1-0) | NK Bilje | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | NK Bilje | 2-1 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 18/04/26 | Jadran Dekani | 2-2 (2-2) | NK Bilje | - | - | H |
| 11/04/26 | NK Bilje | 2-0 (0-0) | NK Jesenice | - | - | T |
| 04/04/26 | Krsko Posavlje | 1-0 (0-0) | NK Bilje | - | - | B |
| 29/03/26 | NK Bilje | 3-2 (1-1) | ND Gorica | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dravinja | 1-0 (0-0) | NK Bilje | - | - | B |
| 14/03/26 | NK Bilje | 0-0 (0-0) | Krka | - | - | H |
| 08/03/26 | NK Rudar Velenje | 5-0 (3-0) | NK Bilje | - | - | B |
| 28/02/26 | NK Bilje | 0-1 (0-1) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | B |
| 22/11/25 | Triglav Gorenjska | 10-1 (4-0) | NK Bilje | -1.25 | 3 | B |
| 15/11/25 | NK Brinje Grosuplje | 3-0 (2-0) | NK Bilje | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | NK Bilje | 0-1 (0-1) | ND Beltinci | - | - | B |
| 05/11/25 | NK Bilje | 1-1 (0-1) | MNK FC Ljubljana | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Bistrica
BHBHBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bistrica | 0-6 (0-2) | MNK FC Ljubljana | - | - | B |
| 07/08/26 | Krka | 0-0 (0-0) | Bistrica | - | - | H |
| 29/07/26 | Lecce | 5-2 (3-1) | Bistrica | - | - | B |
| 21/07/26 | FK Zeljeznicar | 1-1 (1-1) | Bistrica | - | - | H |
| 18/07/26 | ASK Voitsberg | 5-4 (2-2) | Bistrica | - | - | B |
| 14/07/26 | Bistrica | 0-4 (0-1) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Bistrica | 1-0 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | T |
| 17/05/26 | Triglav Gorenjska | 0-4 (0-1) | Bistrica | -1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | B |
| 06/05/26 | ND Beltinci | 3-0 (1-0) | Bistrica | -1 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Bistrica | 3-0 (1-0) | NK Bilje | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | NK Nafta | 2-1 (1-1) | Bistrica | - | - | B |
| 17/04/26 | MNK FC Ljubljana | 2-1 (0-1) | Bistrica | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Bistrica | 2-1 (0-0) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 03/04/26 | Jadran Dekani | 1-0 (0-0) | Bistrica | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Bistrica | 1-1 (1-1) | NK Jesenice | - | - | H |
| 21/03/26 | Krsko Posavlje | 2-2 (1-1) | Bistrica | - | - | H |
| 14/03/26 | Bistrica | 1-2 (0-1) | ND Gorica | - | - | B |
| 07/03/26 | Dravinja | 0-3 (0-2) | Bistrica | - | - | T |
| 28/02/26 | Bistrica | 3-0 (1-0) | Krka | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
16
Sút bóng
710
Sút cầu môn
56
Tấn công
7163
Tấn công nguy hiểm
3138
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1021
Quả ném biên
2727
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Bilje (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Bistrica (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Bilje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Robert Pevnik | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.90 ↓ | 2.60 ↑ | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↓ | 2.75 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.41 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 | 2.60 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.70 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.20 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.82 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.30 ↓ | 2.80 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Bilje | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Bistrica | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).