Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs NK Publikum Celje, 01:00 ngày 03/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:00 ngày 03/09/2026
NK Aluminij 0 Kết thúc HT 0-0 2
NK Publikum Celje
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 14
Địa điểm: Aluminij Sports Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij | Phút | |
| Eric Taylor | 41' | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (33%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
NK Aluminij
NK Publikum Celje
4Rok Schaubach5Matija Boben6Simunic D.7Eric Taylor9Bloudek A.11B.Osuji13Vrbanec M.14Tomislav Jagic31Florijan Raduha32Tezak V.42Vid Koderman1Zan Luk Leban2Sirvys P.6Tutyskinas A.7Verbic B.8Kvesic M.10Seslar S.11Avdyli M.17Kotnik A.19Mark Zabukovnik27Ivan Calusic77Matic Ivansek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Rok Schaubach
- 5Matija Boben
- 6Simunic D.
- 7Eric Taylor🟨 Thẻ vàng 41'
- 9Bloudek A.
- 11B.Osuji
- 13Vrbanec M.
- 14Tomislav Jagic
- 31Florijan Raduha
- 32Tezak V.
- 42Vid Koderman
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
44
Việt vị
10
Quả ném biên
1315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
NK Publikum Celje (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | Arena Petrol Celje |
| 3000 | Sức chứa | 13600 |
| Jure Arsic | HLV | Vítor Campelos |
| Kidricevo | Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.60 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.80 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.01 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.56 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 141.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.70 | 0.79 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.80 ↑ | 1.63 ↓ | 0.79 | 3.00 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.56 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 141.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.05 | 1.59 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.93 | 3.71 | 1.62 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.02 | 3.86 | 1.70 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.65 ↑ | 4.22 ↑ | 1.55 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.73 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.76 | 0.82 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.63 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.94 | 3.88 | 1.75 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.48 ↑ | 3.98 ↑ | 1.68 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.90 | 1.61 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.95 | 1.72 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Aluminij | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| NK Publikum Celje | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).