Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs NK Olimpija Ljubljana, 22:30 ngày 16/10/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 16/10/2026
NK Aluminij 0 Hiệp 1 - 29' HT 0-0 0
NK Olimpija Ljubljana
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | Tuci I. | |
| B.Osuji | 13' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = NK Olimpija Ljubljana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
NK Olimpija Ljubljana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 |
Đội hình
NK Aluminij
NK Olimpija Ljubljana
31Florijan Raduha5Matija Boben6Simunic D.32Tezak V.12Bekavac A.13Vrbanec M.14Tomislav Jagic80Sorensen H.44Petrisko P.10R.Ramšak11B.Osuji26Matevz Vidovsek3Urbancic J.14Bendra K.15Marko Ristic30Gorenc J.10Dimitar Mitrovski34Doffo A.90Miskovic R.9Kojic D.17M.Çuni19Tuci I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 5Matija Boben
- 6Simunic D.
- 10R.Ramšak
- 11B.Osuji🟨 Thẻ vàng 13'
- 12Bekavac A.
- 13Vrbanec M.
- 14Tomislav Jagic
- 31Florijan Raduha
- 32Tezak V.
- 44Petrisko P.
- 80Sorensen H.
Khách · 4321
- 3Urbancic J.
- 9Kojic D.
- 10Dimitar Mitrovski
- 14Bendra K.
- 15Marko Ristic
- 17M.Çuni
- 19Tuci I.🟨 Thẻ vàng 13'
- 26Matevz Vidovsek
- 30Gorenc J.
- 34Doffo A.
- 90Miskovic R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
27
Việt vị
12
Quả ném biên
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
NK Olimpija Ljubljana (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | Stadion Stozice |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Jure Arsic | HLV | Miso Brecko |
| Kidricevo | Khu vực | Ljubljana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.72 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.00 ↓ | 2.00 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↓ | 2.88 ↓ | 2.05 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.72 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.55 ↓ | 2.86 ↓ | 2.05 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.13 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 2.95 ↓ | 2.00 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.45 ↓ | 2.92 ↓ | 2.05 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.84 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.80 ↓ | 2.03 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.18 | 1.87 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.68 ↑ | 2.74 ↓ | 2.06 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 2.80 ↓ | 1.95 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↓ | 2.95 ↓ | 2.05 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.06 | 3.55 | 1.82 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 4.26 ↑ | 3.04 ↓ | 1.98 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.08 ↑ | 1.15 ↓ | -0.25 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.00 ↓ | 2.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Aluminij | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
| NK Olimpija Ljubljana | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).