Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs NK Brinje Grosuplje, 22:30 ngày 21/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 21/08/2026
NK Aluminij 4 Kết thúc HT 1-2 2
NK Brinje Grosuplje
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Aluminij Sports Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij | Phút | |
| Bede Osuji Amarachi(Assists:Bamba Susso) (Kiến tạo: Bamba Susso) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Nikola Jovicevic(Assists:Nal Lan Koren) (Kiến tạo: Nal Lan Koren) | |
| Eric Taylor | 19' | |
| 27' | ⚽ 1 - 2 Enej Marsetic | |
| Tomislav Jagic | 39' | |
| HT 1-2 | ||
| 51' ⇄ | ▲ Nejc Klasnja ▼ Dominik Ivkic | |
| Petar Petrisko 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| ▲ Matic Vrbanec ▼ Petar Petrisko | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Erik Milosevic ▼ Nal Lan Koren | |
| 63' ⇄ | ▲ Jan Kovac ▼ Enej Marsetic | |
| Vid Koderman | 64' | |
| ▲ Adriano Bloudek ▼ Bamba Susso | 71' ⇄ | |
| ▲ Murat Bajraj ▼ Bede Osuji Amarachi | 71' ⇄ | |
| Adriano Bloudek(Assists:Vito Tezak) (Kiến tạo: Vito Tezak) 3 - 2 ⚽ | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Vuk Vlahovic ▼ Maj Roric | |
| 73' ⇄ | ▲ Nik Zrnec ▼ Rok Maher | |
| ▲ Dino Simunic ▼ Vid Koderman | 82' ⇄ | |
| ▲ Simon Rogina ▼ Eric Taylor | 82' ⇄ | |
| Murat Bajraj 4 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = NK Brinje Grosuplje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
NK Brinje Grosuplje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
NK Aluminij 4 (80%)Hòa 0 (0%)NK Brinje Grosuplje 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/25 | NK Aluminij | 4-2 (2-1) | NK Brinje Grosuplje | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/11/24 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | NK Aluminij | - | - | B |
| 11/03/23 | NK Brinje Grosuplje | 0-2 (0-1) | NK Aluminij | - | - | T |
| 27/08/22 | NK Aluminij | 1-0 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — NK Aluminij
THBBHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Radomlje | 1-3 (1-3) | NK Aluminij | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | NK Aluminij | 1-1 (1-0) | NK Nafta | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | KS Dinamo Tirana | 3-0 (2-0) | NK Aluminij | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | -1 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | B |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | NK Race | 1-1 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | +0.5 | 3 | H |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje
BHTHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | NK Mura 05 | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | NK Bravo | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 7-0 (2-0) | Rudar Prijedor | +0.25 | 3 | T |
| 03/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (1-0) | FC Koper | -1 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | -1 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-3 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | B |
| 18/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | B |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | -1.25 | 3 | B |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | B |
| 22/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | T |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Bistrica | 0-4 (0-2) | NK Brinje Grosuplje | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | Tabor Sezana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Jadran Dekani | 1-1 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | NK Brinje Grosuplje | 8-1 (4-1) | NK Jesenice | - | - | T |
| 22/04/26 | Radomlje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
NK Aluminij
NK Brinje Grosuplje
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben32Vito Tezak14CTomislav Jagic42Vid Koderman44Petar Petrisko80Hanus Sörensen7Eric Taylor11Bede Osuji Amarachi45Bamba Susso25Jaka Zrnec19Samo Matjaz23CNejc Pusnik72Dominik Ivkic2Kevin Benkic8Maj Roric17Tin Levanic18Rok Maher10Nikola Jovicevic22Nal Lan Koren99Enej Marsetic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Rok Schaubach
- 5Matija Boben
- 7Eric Taylor🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 82'
- 11Bede Osuji Amarachi⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 71'
- 14Tomislav Jagic C🟨 Thẻ vàng 39'
- 31Florijan Raduha
- 32Vito Tezak🎯 Kiến tạo 72'
- 42Vid Koderman🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 82'
- 44Petar Petrisko⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 60'
- 45Bamba Susso🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 71'
- 80Hanus Sörensen
Khách · 343
- 2Kevin Benkic
- 8Maj Roric▼ Rời sân 73'
- 10Nikola Jovicevic⚽ Ghi bàn 16'
- 17Tin Levanic
- 18Rok Maher▼ Rời sân 73'
- 19Samo Matjaz
- 22Nal Lan Koren🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 63'
- 23Nejc Pusnik C
- 25Jaka Zrnec
- 72Dominik Ivkic▼ Rời sân 51'
- 99Enej Marsetic⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
104
Sút cầu môn
52
Tấn công
8968
Tấn công nguy hiểm
5830
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
32
Quả ném biên
2320
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
NK Brinje Grosuplje (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Aluminij (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
NK Brinje Grosuplje (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Jure Arsic | HLV | Goran Markovic |
| Kidricevo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.60 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.89 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.85 ↑ | 50.00 ↑ | 1.56 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.86 ↑ | 100.00 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.89 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.71 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.04 | 2.83 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.27 | 2.74 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.71 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 154.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.07 | 3.09 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.76 ↑ | 30.40 ↑ | 3.29 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.87 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.79 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.