Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs NK Bravo, 22:30 ngày 05/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 05/09/2026
NK Aluminij Sắp đá --:--:--
NK Bravo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Aluminij Sports Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = NK Bravo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
NK Bravo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | Sportni Park Saleska |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Jure Arsic | HLV | Ales Arnol |
| Kidricevo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 | 2.40 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.37 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.35 | 2.38 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.38 | 2.46 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.53 | 3.38 | 2.46 | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.55 | 3.40 ↓ | 2.40 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.43 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.36 ↓ | 2.35 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Aluminij | 0 | 0 | 1 | 0 |
| NK Bravo | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).