Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs KS Dinamo Tirana, 01:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
NK Aluminij
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
KS Dinamo Tirana
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

NK Aluminij Phút KS Dinamo Tirana
15' 0 - 1 Hekuran Berisha
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 21 41
Bại 11 44
Ghi bàn 03 714
Mất bàn 13 1015
Điểm 24 1016

Chủ = NK Aluminij · Khách = KS Dinamo Tirana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Aluminij (12)Hiệp 1 / Cả trậnKS Dinamo Tirana (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
4 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
7 (58%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — NK Aluminij

HBHBBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D119/07/26NK Aluminij0-0 (0-0)Maribor3-5-13.25H
UEFA EL17/07/26NK Aluminij0-1 (0-1)Sheriff Tiraspol13-2-0.52.25B
UEFA EL10/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)NK Aluminij7-4-12.5H
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1-1.53.5B
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---B
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6-0.52.75B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5-0.252.75H
INT CF19/06/26NK Race1-1 (0-0)NK Aluminij1-14+1.53.25H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5-1.253.25B
SLO D117/05/26NK Aluminij0-0 (0-0)NK Primorje3-5+0.53H
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2+0.52.5T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2-1.53.25B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4-1.753.5B
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1-12.75T
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5-0.252.75B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75T
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2-12.75B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5+0.252.75B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4-13H
SLO D116/03/26NK Primorje2-0 (1-0)NK Aluminij6-202.75B

Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana

TBHTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4-1.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25B
INT CF01/07/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana3-4--H
INT CF27/06/26FC Struga Trim Lum2-3 (1-1)KS Dinamo Tirana6-5--T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2-0.752.25B
ALB D125/05/26KS Elbasani3-0 (3-0)KS Dinamo Tirana6-102.25B
ALB D117/05/26Vllaznia Shkoder0-2 (0-0)KS Dinamo Tirana2-3-0.52T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--T
ALB D110/05/26Partizani Tirana2-1 (2-0)KS Dinamo Tirana5-6--B
ALB D106/05/26KS Dinamo Tirana2-2 (2-0)FK Vora0-7-0.252.5H
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--T
ALB D128/04/26Flamurtari3-1 (1-1)KS Dinamo Tirana6-6+0.252B
ALB Cup24/04/26Vllaznia Shkoder0-1 (0-0)KS Dinamo Tirana5-1-0.52.25T
ALB D119/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)KF Tirana5-5+0.752.25H
ALB D113/04/26KS Bylis1-1 (1-0)KS Dinamo Tirana0-8+0.252.25H
ALB Cup08/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-1)Vllaznia Shkoder12-402H
ALB D105/04/26KS Dinamo Tirana4-1 (1-1)KS Elbasani5-5+0.252T
ALB D122/03/26Vllaznia Shkoder0-0 (0-0)KS Dinamo Tirana5-5--H
ALB D116/03/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-1)Teuta Durres4-4--B

Đội hình

NK AluminijKS Dinamo Tirana
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Dino Simunic8Eric Taylor13Matic Vrbanec14CTomislav Jagic32Vito Tezak42Vid Koderman40Bede Osuji Amarachi45Bamba Susso77Aldo Teqja2Usni Ismaili2Ysni Ismaili22CBruno Dita27Naser Aliji10Lorenco Vila13Fabjan Perndreca21Klevi Qefalija28Isi Manellari88Flamur Ruci8Eridon Qardaku29Hekuran Berisha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
2
3
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
34
36
Tấn công nguy hiểm
12
10
Sút ngoài cầu môn
2
2
Đá phạt trực tiếp
1
4
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
4
0
Việt vị
0
1
Quả ném biên
11
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Aluminij (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Aluminij (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
NK AluminijKS Dinamo Tirana

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
NK AluminijKS Dinamo Tirana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
35
Thắng 1
66
Hòa
73
Thua 1
43
Thua 2+
NK AluminijKS Dinamo Tirana

Thông tin đội bóng

NK Aluminij Thông tin KS Dinamo Tirana
Thành lập 1950/7/19
Aluminij Sports Park Sân nhà Selman Stermasi
3000 Sức chứa 12900
Jure Arsic HLV Ilir Daja
Kidricevo Khu vực Selman Stermasi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.182.250.862.500.760.900.000.80
Live2.383.182.250.90 ↑2.500.72 ↓0.900.000.80
EasybetsSớm2.903.202.190.802.500.940.78-0.250.97
Live2.49 ↓3.00 ↓2.90 ↑0.85 ↑2.250.95 ↑0.79 ↑0.001.00 ↑
VcbetSớm3.003.402.150.792.500.960.86-0.250.88
Live6.00 ↑3.401.60 ↓0.92 ↑2.750.82 ↓1.05 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm2.623.152.360.942.500.820.980.000.78
Live5.90 ↑3.40 ↑1.52 ↓1.05 ↑2.750.77 ↓1.12 ↑0.250.73 ↓
InterwettenSớm3.103.402.150.752.500.951.100.000.65
Live6.00 ↑3.65 ↑1.55 ↓0.70 ↓2.501.05 ↑0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm3.053.402.140.762.500.92---
Live6.25 ↑3.55 ↑1.52 ↓0.87 ↑2.750.77 ↓---
12betSớm2.623.152.360.942.500.820.980.000.78
Live5.90 ↑3.40 ↑1.52 ↓1.05 ↑2.750.77 ↓1.11 ↑0.250.74 ↓
CrownSớm2.503.352.380.902.500.800.900.000.80
Live5.80 ↑3.70 ↑1.48 ↓0.79 ↓2.501.01 ↑0.73 ↓0.001.09 ↑
SbobetSớm2.573.022.370.982.500.820.990.000.83
Live5.30 ↑3.45 ↑1.55 ↓0.99 ↑2.750.83 ↑1.03 ↑0.250.81 ↓
WewbetSớm2.963.362.140.812.500.990.91-0.250.91
Live5.70 ↑3.76 ↑1.52 ↓0.98 ↑2.750.82 ↓1.09 ↑0.250.73 ↓
LadbrokesSớm2.803.402.400.852.500.85---
Live6.50 ↑3.60 ↑1.55 ↓0.75 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm3.053.352.150.902.750.790.81-0.250.87
Live6.00 ↑3.70 ↑1.53 ↓0.98 ↑2.750.77 ↓1.07 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm2.973.182.110.782.500.930.85-0.250.85
Live5.83 ↑3.49 ↑1.61 ↓1.00 ↑2.750.82 ↓0.98 ↑0.250.85
BwinSớm2.703.302.350.822.500.85---
Live6.25 ↑3.40 ↑1.53 ↓0.71 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm3.123.402.170.762.500.950.83-0.250.87
Live6.41 ↑4.06 ↑1.54 ↓0.99 ↑2.750.84 ↓0.77 ↓0.001.09 ↑
Bet 365Sớm3.003.302.100.802.501.000.90-0.250.90
Live6.00 ↑4.00 ↑1.53 ↓0.98 ↑2.750.83 ↓1.08 ↑0.250.73 ↓
William HillSớm3.103.202.150.802.500.910.73-0.250.97
Live5.50 ↑3.40 ↑1.60 ↓0.73 ↓2.501.00 ↑0.72 ↓0.000.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.