Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs FC Koper, 01:15 ngày 29/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 29/08/2026
NK Aluminij 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Koper
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Aluminij Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij | Phút | |
| 17' | Andraz Ruedl | |
| 17' | ||
| 17' | Andraz Ruedl | |
| 25' | Nsana Simon | |
| 25' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Brice Negouai ▼ Luka Gucek | |
| 46' ⇄ | ▲ Bassirou Ndiaye ▼ Andraz Ruedl | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Leo Rimac(Assists:Fran Tomek) (Kiến tạo: Fran Tomek) | |
| ▲ Adriano Bloudek ▼ Bamba Susso | 61' ⇄ | |
| ▲ Murat Bajraj ▼ Bede Osuji Amarachi | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Robert Beric ▼ Nsana Simon | |
| 62' ⇄ | ▲ Kamil Manseri ▼ Isaac Matondo | |
| ▲ Matic Vrbanec ▼ Petar Petrisko | 69' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Diawara Bangaly ▼ Fran Tomek | |
| ▲ Robert Ramsak ▼ Tomislav Jagic | 85' ⇄ | |
| 90+3' | Luka Bas | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = FC Koper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (43%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Aluminij 5 (25%)Hòa 4 (20%)FC Koper 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | NK Aluminij | 2-4 (1-4) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | FC Koper | 4-1 (2-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3 | B |
| 29/08/25 | NK Aluminij | 1-0 (1-0) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/24 | FC Koper | 2-1 (0-1) | NK Aluminij | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/02/24 | NK Aluminij | 1-2 (1-1) | FC Koper | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/11/23 | NK Aluminij | 3-2 (2-1) | FC Koper | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/10/23 | FC Koper | 4-1 (3-0) | NK Aluminij | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/23 | NK Aluminij | 1-0 (0-0) | FC Koper | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/22 | FC Koper | 2-0 (1-0) | NK Aluminij | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/21 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | FC Koper | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/09/21 | FC Koper | 1-3 (1-1) | NK Aluminij | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/09/21 | NK Aluminij | 1-2 (1-2) | FC Koper | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/21 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | FC Koper | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/21 | FC Koper | 0-3 (0-2) | NK Aluminij | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/21 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/12/20 | FC Koper | 1-0 (1-0) | NK Aluminij | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/10/20 | FC Koper | 1-1 (0-1) | NK Aluminij | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/10/20 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/10/19 | FC Koper | 3-2 (2-1) | NK Aluminij | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — NK Aluminij
TTHBBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | NK Aluminij | 4-2 (1-2) | NK Brinje Grosuplje | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Radomlje | 1-3 (1-3) | NK Aluminij | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | NK Aluminij | 1-1 (1-0) | NK Nafta | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | KS Dinamo Tirana | 3-0 (2-0) | NK Aluminij | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | -1 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | B |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | NK Race | 1-1 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | +0.5 | 3 | H |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Koper
THBHBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | FC Koper | 0-0 (0-0) | NK Bravo | +0.75 | 3 | H |
| 10/08/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | FC Koper | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (1-0) | FC Koper | +1 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FC Koper | 0-2 (0-1) | NSI Runavik | +1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | FC Koper | 2-2 (0-2) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | T |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | FC Koper | 4-2 (2-1) | Vllaznia Shkoder | +1.25 | 3 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | T |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
NK Aluminij
FC Koper
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben32Vito Tezak7Eric Taylor14CTomislav Jagic42Vid Koderman80Hanus Sörensen44Petar Petrisko11Bede Osuji Amarachi45Bamba Susso1CLuka Bas5Filip Backulja18Giuseppe Agyemang29Luka Gucek47Alvaro Roncal6Fran Tomek86Stefano Surdanovic11Nsana Simon27Andraz Ruedl45Isaac Matondo10Leo Rimac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 4Rok Schaubach
- 5Matija Boben
- 7Eric Taylor
- 11Bede Osuji Amarachi▼ Rời sân 61'
- 14Tomislav Jagic C▼ Rời sân 85'
- 31Florijan Raduha
- 32Vito Tezak
- 42Vid Koderman
- 44Petar Petrisko▼ Rời sân 69'
- 45Bamba Susso▼ Rời sân 61'
- 80Hanus Sörensen
Khách · 4231
- 1Luka Bas C🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 5Filip Backulja
- 6Fran Tomek🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 77'
- 10Leo Rimac⚽ Ghi bàn 53'
- 11Nsana Simon🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 62'
- 18Giuseppe Agyemang
- 27Andraz Ruedl🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'
- 29Luka Gucek▼ Rời sân 46'
- 45Isaac Matondo▼ Rời sân 62'
- 47Alvaro Roncal
- 86Stefano Surdanovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
03
Sút bóng
58
Sút cầu môn
22
Tấn công
114106
Tấn công nguy hiểm
6564
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
11
Quả ném biên
2427
So Sánh Sức Mạnh
31 69
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
FC Koper (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Aluminij (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 2 (40%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
FC Koper (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | Bonifika Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 3500 |
| Jure Arsic | HLV | Zoran Zeljkovic |
| Kidricevo | Khu vực | Koper |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.87 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.80 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.92 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.77 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.54 ↑ | 1.03 ↓ | 5.19 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.92 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.50 | 2.02 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.23 | 1.97 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.69 | 1.86 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.07 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.78 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.35 | 2.20 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 30.29 ↑ | 5.26 ↑ | 1.20 ↓ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.75 | 1.82 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Aluminij | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| FC Koper | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).