Kết quả bóng đá trận Njardvik Grindavik (W) vs Valur (W), 23:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 23:30 ngày 06/09/2026
Njardvik Grindavik (W) 1 Kết thúc HT 1-2 4
Valur (W)
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Njardvik Grindavik (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Anasi N. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Colson H. | 15' | |
| 16' | ⚽ 2 - 1 | |
| 16' | ⚽ 2 - 2 Hlynsdottir L. | |
| 16' | ||
| HT 1-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 20 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Njardvik Grindavik (W) · Khách = Valur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Njardvik Grindavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Njardvik Grindavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 29 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 11 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 9 | - | - |
Valur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 30 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 15 | 10 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Njardvik Grindavik (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Valur (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Valur (W) | 2-3 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Valur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)
HHTBHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | +1 | 4 | H |
| 19/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Fram Reykjavik (W) | 0-2 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 0-5 (0-2) | Breidablik (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-1 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | 0 | 3.25 | H |
| 21/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Valur (W) | 2-3 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Trottur Reykjavik (W) | 1-2 (0-2) | Njardvik Grindavik (W) | -1 | 3 | T |
| 07/05/26 | Hafnarfjordur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | -1 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 2-1 (0-1) | Thor KA Akureyri (W) | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Valur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Trottur Reykjavik (W) | 5-3 (2-0) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
| 04/03/26 | Njardvik Grindavik (W) | 2-2 (2-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | H |
| 26/02/26 | Hafnarfjordur (W) | 0-1 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Thor KA Akureyri (W) | 1-0 (1-0) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Njardvik Grindavik (W) | 5-1 (2-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | T |
| 05/09/25 | Njardvik Grindavik (W) | 4-1 (2-1) | HK Kopavogur (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 30/08/25 | Keflavik (W) | 0-1 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | Njardvik Grindavik (W) | 8-0 (5-0) | Afturelding (W) | - | - | T |
| 15/08/25 | KR Reykjavik (W) | 1-4 (1-0) | Njardvik Grindavik (W) | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Valur (W)
HHBTHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Hafnarfjordur (W) | 1-1 (1-1) | Valur (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Valur (W) | 0-0 (0-0) | Thor KA Akureyri (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valur (W) | 0-1 (0-1) | Trottur Reykjavik (W) | -0.25 | 3 | B |
| 26/05/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 0-1 (0-0) | Valur (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Valur (W) | 0-0 (0-0) | Fram Reykjavik (W) | +1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Valur (W) | 2-3 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Breidablik (W) | 3-2 (1-2) | Valur (W) | -2.5 | 4 | B |
| 06/05/26 | Valur (W) | 2-3 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 30/04/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | Valur (W) | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Valur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | Valur (W) | 1-2 (1-1) | Fram Reykjavik (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 1-0 (0-0) | Valur (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Valur (W) | 3-1 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | Breidablik (W) | 1-2 (0-2) | Valur (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 28/01/26 | Valur (W) | 1-1 (0-1) | Trottur Reykjavik (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 23/01/26 | Fylkir (W) | 0-2 (0-2) | Valur (W) | +3.25 | 5 | T |
| 17/01/26 | Valur (W) | 5-0 (1-0) | Fram Reykjavik (W) | +2 | 4.5 | T |
| 18/10/25 | Trottur Reykjavik (W) | 1-0 (0-0) | Valur (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Valur (W) | 1-1 (1-0) | Breidablik (W) | - | - | H |
| 07/10/25 | Valur (W) | 1-3 (1-2) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Njardvik Grindavik (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Valur (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Njardvik Grindavik (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 2 (33%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (33%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUV
Valur (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Njardvik Grindavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.65 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.87 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.45 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.14 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.94 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Njardvik Grindavik (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Valur (W) | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).