Kết quả bóng đá trận Njardvik Grindavik (W) vs IBV Vestmannaeyjar (W), 01:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 08/08/2026
Njardvik Grindavik (W)
4 Kết thúc HT 4-1 2
IBV Vestmannaeyjar (W)
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Njardvik Grindavik (W) Phút IBV Vestmannaeyjar (W)
9' 0 - 1 Allison Clark
Phillips E. 1 - 1 16'
Phillips E. (Assist:Coffield E.) 2 - 1 21'
Phillips E. 3 - 1 29'
Phillips E. 4 - 1 37'
HT 4-1
59' 4 - 2 Valtysdottir A. (Assist:Olga Sevcova)(Assists:Olga Sevcova) (Kiến tạo: Olga Sevcova)
Natasha Anasi 66'
Julia Thasaphong 72'
83' Hinton J.
Palmadottir H. 90+2'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 00 11
Bại 21 55
Ghi bàn 56 1716
Mất bàn 75 1919
Điểm 36 1313

Chủ = Njardvik Grindavik (W) · Khách = IBV Vestmannaeyjar (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Njardvik Grindavik (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnIBV Vestmannaeyjar (W) (24)
8 (31%)Thắng/Thắng8 (33%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (31%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Njardvik Grindavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472429226
Sân nhà84221718146
Sân khách922571187
6 gần6222910--

IBV Vestmannaeyjar (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362931273
Sân nhà84221413145
Sân khách94141518134
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Njardvik Grindavik (W) 2 (50%)Hòa 1 (25%)IBV Vestmannaeyjar (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE LD105/07/25IBV Vestmannaeyjar (W)5-1 (3-1)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE LD103/05/25Njardvik Grindavik (W)2-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WLC02/03/25Njardvik Grindavik (W)5-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)---T

Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)

HTTBBHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR29/07/26Stjarnan Gardabaer (W)0-0 (0-0)Njardvik Grindavik (W)3-3-13.25H
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--T
ICE WPR21/07/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-403T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--B
ICE WPR10/07/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)1-4-0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3+14H
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7-0.52.75H
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8-0.52.75H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--T
ICE WPR12/05/26Trottur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Njardvik Grindavik (W)6-2-13T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WPR01/05/26Njardvik Grindavik (W)2-1 (0-1)Thor KA Akureyri (W)4-703T
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--B
ICE WLC07/03/26Trottur Reykjavik (W)5-3 (2-0)Njardvik Grindavik (W)13-6--B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---T
ICE WLC22/02/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)---B

Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar (W)

HBBTTBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR30/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (0-2)Hafnarfjordur (W)3-3-1.53.5H
ICE WC25/07/26Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)7-103B
ICE WPR19/07/26Thor KA Akureyri (W)2-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)4-503B
ICE WPR16/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-1 (2-0)Valur (W)6-7+0.253T
ICE WPR10/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-3 (1-2)IBV Vestmannaeyjar (W)8-7-0.53.25T
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7-1.753.75B
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15-13.5H
ICE WPR13/06/26Trottur Reykjavik (W)0-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)7-7--H
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1-13.5B
ICE WC16/05/26Tindastoll Neisti (W)0-5 (0-4)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WPR10/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)4-3--T
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--T
ICE WPR01/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (0-2)Vikingur Reykjavik (W)5-5-13.5T
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--T
ICE WLC11/03/26Breidablik (W)7-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-2-2.54.25B
ICE WLC21/02/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)---H
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---B
ICE WLC08/02/26Tindastoll Neisti (W)0-16 (0-8)IBV Vestmannaeyjar (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
16
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
60
78
Tấn công nguy hiểm
39
38
Sút ngoài cầu môn
3
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Njardvik Grindavik (W) (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (W) (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Njardvik Grindavik (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 2 (20%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

IBV Vestmannaeyjar (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVOUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
52
1 Bàn
22
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
74
B.thắng H1
68
B.thắng H2
Njardvik Grindavik (W)IBV Vestmannaeyjar (W)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
20
T/H
00
T/B
10
H/T
20
H/H
10
H/B
11
B/T
02
B/H
23
B/B
Njardvik Grindavik (W)IBV Vestmannaeyjar (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
42
Thua 1
35
Thua 2+
Njardvik Grindavik (W)IBV Vestmannaeyjar (W)

Thông tin đội bóng

Njardvik Grindavik (W) Thông tin IBV Vestmannaeyjar (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.702.450.883.250.890.840.000.93
Live1.03 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.70 ↑6.500.02 ↓0.99 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm2.103.302.380.683.250.660.580.000.76
Live1.01 ↓7.00 ↑23.00 ↑1.73 ↑6.500.19 ↓0.72 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm2.503.702.451.103.500.60---
Live1.01 ↓23.00 ↑100.00 ↑4.70 ↑6.500.08 ↓---
10BETSớm2.323.452.280.703.000.91---
Live2.21 ↓3.452.50 ↑0.75 ↑3.250.89 ↓---
SbobetSớm2.183.392.510.943.250.860.760.001.04
Live1.01 ↓7.60 ↑42.00 ↑2.56 ↑6.500.19 ↓0.98 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm2.463.652.400.783.000.980.890.000.89
Live1.03 ↓7.90 ↑40.00 ↑4.00 ↑6.500.05 ↓0.59 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm2.203.602.600.442.501.60---
Live2.25 ↑3.30 ↓2.45 ↓0.40 ↓2.501.50 ↓---
18BetSớm2.303.602.350.673.000.860.760.000.76
Live1.01 ↓54.00 ↑301.00 ↑9.01 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.953.743.000.883.250.850.960.500.78
Live1.03 ↓9.46 ↑21.69 ↑2.32 ↑6.500.24 ↓0.95 ↓0.000.69 ↓
BwinSớm2.203.602.551.053.500.66---
Live1.01 ↓56.00 ↑276.00 ↑6.75 ↑6.500.06 ↓---
1xBetSớm2.403.802.401.203.500.590.850.000.85
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.34 ↑6.500.22 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm2.353.702.381.003.250.800.880.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm1.953.602.901.053.500.67---
Live1.08 ↓8.00 ↑23.00 ↑1.15 ↑7.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Njardvik Grindavik (W)0Chưa có trận cùng mức
IBV Vestmannaeyjar (W)0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).