Kết quả bóng đá trận Njardvik Grindavik (W) vs Fram Reykjavik (W), 01:00 ngày 21/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 21/08/2026
Njardvik Grindavik (W)
4 Kết thúc HT 1-0 0
Fram Reykjavik (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Njardvik Grindavik (W) Phút Fram Reykjavik (W)
Asa Einarsdottir(Assists:Julia Thasaphong) 1 - 0 26'
HT 1-0
Asa Einarsdottir 2 - 0 75'
81' Katrin Vilhjalmsdottir
Santa Sanija Vuskane(Assists:Asa Einarsdottir) 3 - 0 86'
Natasha Anasi 87'
Jennings E. 4 - 0 90+3'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 00 10
Bại 22 55
Ghi bàn 57 1717
Mất bàn 712 1924
Điểm 33 1315

Chủ = Njardvik Grindavik (W) · Khách = Fram Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Njardvik Grindavik (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnFram Reykjavik (W) (27)
8 (31%)Thắng/Thắng4 (15%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (31%)Bại/Bại11 (41%)

Bảng xếp hạng

Njardvik Grindavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472429226
Sân nhà84221718146
Sân khách922571187
6 gần63121211--

Fram Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1761102541198
Sân nhà94052023127
Sân khách821551879
6 gần63031113--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Njardvik Grindavik (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Fram Reykjavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--T
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T

Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)

BTHTTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR13/08/26Breidablik (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)6-1-1.253.75B
ICE WPR08/08/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (4-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-4--T
ICE WPR29/07/26Stjarnan Gardabaer (W)0-0 (0-0)Njardvik Grindavik (W)3-3-13.25H
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--T
ICE WPR21/07/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-403T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--B
ICE WPR10/07/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)1-4-0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3+14H
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7-0.52.75H
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8-0.52.75H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--T
ICE WPR12/05/26Trottur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Njardvik Grindavik (W)6-2-13T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WPR01/05/26Njardvik Grindavik (W)2-1 (0-1)Thor KA Akureyri (W)4-703T
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--B
ICE WLC07/03/26Trottur Reykjavik (W)5-3 (2-0)Njardvik Grindavik (W)13-6--B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H

Thành tích gần đây — Fram Reykjavik (W)

BBTBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR13/08/26Fram Reykjavik (W)4-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-4-2.254B
ICE WPR08/08/26Thor KA Akureyri (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-3--B
ICE WPR30/07/26Fram Reykjavik (W)4-1 (1-0)Valur (W)4-8-0.53.25T
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--B
ICE WPR19/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-2 (0-1)Fram Reykjavik (W)10-8-0.753.75T
ICE WPR15/07/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-5-1.253.5T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10-2.754.25T
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5-1.753.5B
ICE WC17/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-7 (0-5)Fram Reykjavik (W)---T
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--B
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--B
ICE WPR25/05/26Fram Reykjavik (W)3-2 (2-2)Thor KA Akureyri (W)8-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7-13.5H
ICE WC16/05/26Fram Reykjavik (W)3-0 (1-0)IA Akranes (W)7-0--T
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3-13.5B
ICE WPR06/05/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-5-0.753.25B
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2-3.754.75B
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--B
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--B
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
15
2
Tấn công
98
88
Tấn công nguy hiểm
40
33
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Njardvik Grindavik (W) (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Fram Reykjavik (W) (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Njardvik Grindavik (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 2 (18%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 2 (18%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Fram Reykjavik (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 1 (9%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
51
1 Bàn
21
2 Bàn
02
3 Bàn
12
4+ Bàn
76
B.thắng H1
611
B.thắng H2
Njardvik Grindavik (W)Fram Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
20
T/H
00
T/B
12
H/T
21
H/H
12
H/B
11
B/T
00
B/H
33
B/B
Njardvik Grindavik (W)Fram Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
35
Thắng 1
61
Hòa
42
Thua 1
39
Thua 2+
Njardvik Grindavik (W)Fram Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Njardvik Grindavik (W) Thông tin Fram Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.654.103.800.793.500.990.840.750.93
Live1.02 ↓34.00 ↑81.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.573.603.500.683.500.660.640.750.69
Live1.01 ↓6.50 ↑21.00 ↑2.00 ↑3.500.14 ↓0.32 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm1.703.903.700.993.750.810.860.750.94
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑5.88 ↑3.500.04 ↓0.36 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.733.953.750.803.500.85---
Live1.01 ↓27.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm1.683.803.600.793.500.84---
Live1.01 ↓32.87 ↑100.00 ↑3.58 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.703.903.700.993.750.810.860.750.94
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑6.25 ↑3.500.03 ↓0.36 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.644.303.600.993.750.810.870.750.95
Live1.61 ↓4.303.75 ↑0.88 ↓3.500.92 ↑0.83 ↓0.750.99 ↑
SbobetSớm1.593.833.540.983.750.800.830.750.95
Live1.16 ↓4.34 ↑17.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓0.44 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.694.243.640.803.500.960.880.750.90
Live1.03 ↓6.45 ↑40.00 ↑4.50 ↑3.500.02 ↓0.39 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.674.003.700.302.502.25---
Live1.01 ↓26.00 ↑71.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.764.003.250.703.500.860.710.500.85
Live1.01 ↓43.00 ↑291.00 ↑5.91 ↑3.500.05 ↓0.36 ↓0.001.76 ↑
PinnacleSớm1.814.143.340.813.500.980.820.500.97
Live1.17 ↓5.73 ↑27.05 ↑2.91 ↑3.500.23 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm1.664.103.700.753.500.95---
Live1.01 ↓29.00 ↑126.00 ↑4.50 ↑3.500.11 ↓---
1xBetSớm1.704.203.820.763.500.951.551.500.45
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.654.103.751.003.750.800.850.750.95
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.673.803.700.753.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.